Ngữ pháp
N3

〜ものを (Thể thường + ものを)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V(普通形)+ものを

Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) + ものを

#02
イ形(普通形)+ものを

Tính từ đuôi い ở thể thường (い, くない, かった, くなかった) + ものを

#03
ナ形(普通形)+ものを

Tính từ đuôi な ở thể thường (な, じゃない, だった, じゃなかった) + ものを

#04
N(普通形)+ものを

Danh từ ở thể thường (だ, じゃない, だった, じゃなかった) + ものを

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + ものを

Định nghĩa

'〜ものを' là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả sự tiếc nuối, hối hận hoặc trách móc nhẹ nhàng. Nó gắn liền với một hành động hoặc tình huống đáng lẽ nên xảy ra nhưng đã không xảy ra, dẫn đến kết quả không như ý. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói, đặc biệt là trong hội thoại hàng ngày, và mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn so với '〜のに'.

Cách chia

'〜ものを' được gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ hoặc danh từ.

Động từ

Nhóm I (Godan): Thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + ものを
Ví dụ: 書くものを (kaku mono o) / 書かないものを (kakanai mono o) / 書いたものを (kaita mono o) / 書かなかったものを (kakanakatta mono o)
Nhóm II (Ichidan): Bỏ る + ものを (thể từ điển) hoặc thể ない + ものを
Ví dụ: 食べるものを (taberu mono o) / 食べないものを (tabenai mono o) / 食べたものを (tabeta mono o) / 食べなかったものを (tabenakatta mono o)
Nhóm III (Bất quy tắc):
する → するものを / しないものを / したものを / しなかったものを
来る → 来るものを / 来ないものを / 来たものを / 来なかったものを

Tính từ đuôi い (i-keiyoushi)

Thể thường (kết thúc bằng い) + ものを
Ví dụ: 安いものを (yasui mono o) / 安くないものを (yasukunai mono o) / 安かったものを (yasukatta mono o) / 安くなかったものを (yasukunakatta mono o)

Tính từ đuôi な (na-keiyoushi) và Danh từ

Thể thường (thân + だ) + ものを, nhưng thường dùng であるものを trong văn viết trang trọng.
Ví dụ: 静かなものを (shizuka na mono o) / 静かじゃないものを (shizuka janai mono o) / 静かだったものを (shizuka datta mono o) / 静かじゃなかったものを (shizuka janakatta mono o)
Danh từ: 学生のものを (gakusei no mono o) / 学生じゃないものを (gakusei janai mono o) / 学生だったものを (gakusei datta mono o) / 学生じゃなかったものを (gakusei janakatta mono o)

Cách dùng

Văn nói: Thường dùng trong hội thoại, thể hiện sự tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ.
Văn viết: Ít dùng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong văn phong tự sự hoặc cảm xúc.
Sắc thái: Mạnh hơn '〜のに', thường mang tính chủ quan và cảm xúc.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với '〜ものを' (thứ tự: もの + を) mang nghĩa 'vật/người nào đó'.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như 'せめて' (ít nhất), 'もっと' (hơn nữa) để nhấn mạnh.
  • Trong văn nói, đôi khi được rút gọn thành '〜もんを' hoặc '〜もん'.

1. Nhầm lẫn với '〜ものを' (danh từ + を)

Sai: これは私が買ったものを、高いです。 (Đây là cái tôi đã mua, đắt quá.)
Đúng: これは私が買ったものですが、高いです。 (Dùng 'が' để nối mệnh đề.)
Giải thích: '〜ものを' (ngữ pháp) phải đứng sau thể thường và diễn tả sự tiếc nuối, không phải là danh từ.

2. Chia sai thể cho tính từ đuôi な và danh từ

Sai: 静かものを (thiếu な)
Đúng: 静かなものを
Giải thích: Tính từ đuôi な cần có な trước ものを.

3. Dùng sai thì

Sai: 早く来るものを、遅刻した。 (Dùng thể từ điển cho hành động đã xảy ra)
Đúng: 早く来たものを、遅刻した。 (Dùng thể た vì hành động đã xảy ra trong quá khứ)
Giải thích: '〜ものを' thường dùng với thì quá khứ để diễn tả sự việc đã xảy ra.

4. Nhầm lẫn với '〜のに'

Sai: 勉強したものを、試験に落ちた。 (Dùng '〜ものを' cho tình huống khách quan)
Đúng: 勉強したのに、試験に落ちた。 (Dùng '〜のに' vì chỉ đơn thuần đối lập)
Giải thích: '〜ものを' mang sắc thái trách móc hoặc hối hận, không phù hợp nếu chỉ nêu sự đối lập.

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

もっと早く言えばよかったものを、言わなかったから、彼女は怒ってしまった。

[Motto hayaku ieba yokatta mono o, iwanakatta kara, kanojo wa okotte shimatta.]

Đáng lẽ nói sớm hơn thì tốt, nhưng vì không nói nên cô ấy đã giận.

2

あの時、素直に謝ったものを、意地を張ってしまった。

[Ano toki, sunao ni ayamatta mono o, iji o hatte shimatta.]

Đáng lẽ lúc đó thành thật xin lỗi thì tốt, nhưng tôi đã cố chấp.

3

せめて電話くらいすればいいものを、何も連絡しなかった。

[Semete denwa kurai sureba ii mono o, nani mo renraku shinakatta.]

Đáng lẽ ít nhất cũng nên gọi điện, nhưng đã không liên lạc gì cả.

4

もっと安いのを買えばよかったものを、つい高いのを買ってしまった。

[Motto yasui no o kaeba yokatta mono o, tsui takai no o katte shimatta.]

Đáng lẽ mua cái rẻ hơn thì tốt, nhưng tôi đã lỡ mua cái đắt.

5

彼が来ればいいものを、来なかった。

[Kare ga kureba ii mono o, konakatta.]

Đáng lẽ anh ấy đến thì tốt, nhưng đã không đến.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

もっと早く出発すればよかった____、今頃は家に着いていたのに。

#02Trắc nghiệm

「言えばいいものを、何も言わない。」の意味に最も近いものはどれか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電話をすればいいものを、わざわざ来ることはない。」

#04grammar.types.translation

「Rõ ràng gọi điện thoại là giải quyết được, vậy mà cố tình chạy một chuyến.」 Hãy dịch sang tiếng Nhật.

#05Điền từ vào chỗ trống

知っていれば教えてやれた____、何も知らなかったので何もできなかった。

#06Trắc nghiệm

「あの時、素直に謝ればよかったものを。」の意味はどれか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「早く言えばいいものを、なぜ黙っているのか。」

#08Điền từ vào chỗ trống

もう少し早く出かけていれば、電車に間に合った____。

#09Trắc nghiệm

彼はもっと努力すれば合格できた____、遊んでばかりいた。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電話をくれれば迎えに行ったものを、連絡しなかったから遅れたんだよ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu em nói sớm thì anh đã giúp rồi, nhưng em không nên im lặng.'

#12Điền từ vào chỗ trống

あの時、素直に謝っていれば、許してもらえた____。

#13Trắc nghiệm

「もっと勉強すれば合格した____、遊んでばかりいた。」の____に入る適切な言葉は?

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女はもっと早く連絡してくれれば、助けてあげたものを、何も言わなかった。」

#15Điền từ vào chỗ trống

もう少し早く出かけていれば、電車に間に合った____。

#16Trắc nghiệm

彼は病気だと知っていれば、無理に働かせなかった____。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「電話をくれれば、迎えに行ったものを、連絡しなかったから遅れたんだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ものを': 'Nếu em nói sớm thì anh đã giúp rồi, nhưng em không nên giấu anh.'

#19Điền từ vào chỗ trống

あの時、素直に謝っていれば、許して____。

#20Trắc nghiệm

「もっと勉強していれば、試験に合格したものを。」という文の意味に最も近いのはどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜もので (Thể thường + もので)

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.

N3
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.

N3
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.

N3
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.

N3
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.

N3
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây vấn đề gì' hoặc 'không sao nếu làm...'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)