Ngữ pháp
N3

〜というより (N/Thể thường + というより)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
N+というより+N/Adj/Clause

So sánh danh từ A với danh từ B, khẳng định B đúng hơn A.

#02
V (thể thường)+というより+V/Adj/Clause

So sánh hành động A với hành động B, khẳng định B chính xác hơn.

#03
Adj (thể thường)+というより+Adj/Clause

So sánh tính chất A với tính chất B, khẳng định B phù hợp hơn.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Thể thường + というより

Định nghĩa

「〜というより」có nghĩa là 'thay vì nói là... thì đúng hơn là...' hoặc 'không phải là... mà là...'. Nó được dùng để so sánh hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau (B) được cho là chính xác hơn mệnh đề trước (A).

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề: A というより B. A thường là một nhận định hoặc mô tả chưa chính xác, và B là nhận định đúng đắn hơn.

Cách chia

Danh từ: N + というより
Ví dụ: 彼は先生というより、友達だ。 (Anh ấy không phải là thầy giáo mà đúng hơn là bạn.)
Động từ: Thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + というより
Nhóm I: 書く -> 書くというより
Nhóm II: 食べる -> 食べるというより
Nhóm III: する -> するというより, 来る -> 来るというより
Tính từ đuôi い: Thể thường + というより
Ví dụ: 高い -> 高いというより
Tính từ đuôi な: Thân + というより (bỏ な)
Ví dụ: 静かだ -> 静かというより
Không có sự phân biệt giữa thể lịch sự và thân mật; cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết không quá trang trọng.

Lưu ý

  • Có thể dùng với trợ từ は để nhấn mạnh: A というよりは B.
  • Không nhầm lẫn với というと (nếu nói về... thì).
  • Sắc thái: Thường dùng để phủ định nhẹ nhàng hoặc điều chỉnh nhận định.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể của động từ/tính từ: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます.
Sai: 彼は走りますというより、歩きます。
Đúng: 彼は走るというより、歩く。
2. Nhầm lẫn với というと: というと có nghĩa 'nếu nói về... thì', không phải so sánh.
Sai: 日本というより、寿司が好きだ。
Đúng: 日本というと、寿司が思い浮かぶ。
3. Thiếu trợ từ は khi muốn nhấn mạnh: Có thể thêm は để rõ nghĩa hơn.
Có thể: 彼は学生というより、先生だ。
Tự nhiên hơn: 彼は学生というよりは、先生だ。
4. Dùng sai vị trí: Cấu trúc này đứng giữa hai mệnh đề, không đứng cuối câu.
Sai: 彼は先生だというより。
Đúng: 彼は先生というより、友達だ。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼は怒っているというより、悲しんでいるようだ。

[Kare wa okotte iru to iu yori, kanashinde iru you da.]

Anh ấy không phải là đang giận mà có vẻ như đang buồn.

2

この料理は美味しいというより、珍しい味だ。

[Kono ryouri wa oishii to iu yori, mezurashii aji da.]

Món ăn này không phải là ngon mà là vị lạ.

3

彼女は歌手というより、女優として有名だ。

[Kanojo wa kashu to iu yori, joyuu to shite yuumei da.]

Cô ấy nổi tiếng với tư cách diễn viên hơn là ca sĩ.

4

毎日勉強するというより、遊んでばかりいる。

[Mainichi benkyou suru to iu yori, asonde bakari iru.]

Thay vì nói là học mỗi ngày, thì đúng hơn là chỉ toàn chơi.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は学生____、もう立派な研究者だ。

#02Trắc nghiệm

この料理は、和食____中華料理に近い。

#03Điền từ vào chỗ trống

彼の態度は、失礼____、むしろ無関心だ。

#04Trắc nghiệm

彼女は怒っている____、悲しんでいるようだ。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は医者というより、むしろ研究者だ。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nói là bạn bè thì đúng hơn là đồng nghiệp.'

#07Điền từ vào chỗ trống

彼の行動は、勇気____、無謀に近い。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は医者というより、____だ。

#09Điền từ vào chỗ trống

この料理は美味しいというより、____。

#10Trắc nghiệm

彼女は怒っているというより、____感じだ。

#11Trắc nghiệm

彼の態度は失礼というより、____。

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は日本語が上手というより、ペラペラだ。

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thay vì nói là thích, thì đúng hơn là yêu.'

#14Điền từ vào chỗ trống

彼は学生というより、もう____。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼の態度は、謝っているというより、____。

#16Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「彼女は怒っている____、悲しんでいるように見える。」

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は医者というより、むしろ研究者だ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜というより': 'Anh ấy không phải là giáo viên, đúng hơn là một người hướng dẫn.'

#19Điền từ vào chỗ trống

この料理は、和食____、中華料理に近い。

#20Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「彼の言動は、失礼____、無神経だ。」

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜ということは (Thể thường + ということは)

Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.

N3
〜というものだ (Thể thường + というものだ)

「〜というものだ」 là cấu trúc dùng để diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên, hoặc nhận định mạnh mẽ về bản chất của sự việc. Câu thường ở thể thông thường (thể từ điển, thể quá khứ, tính từ, danh từ + だ) và kết thúc bằng 「というものだ」 để nhấn mạnh ý nghĩa tổng quát hoặc cảm xúc. Mức độ trang trọng có thể chuyển sang 「というものです」 trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.

N3
〜ということだ (Thể thường + ということだ)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.

N3
〜というものではない (Thể thường + というものではない)

Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phổ biến hoặc một kỳ vọng sai lầm.

N3
〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.

N3
〜にかけては (N + にかけては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dịch là 'về mặt... thì...' hoặc 'khi nói đến... thì...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)