Ngữ pháp
N3

〜というものだ (Thể thường + というものだ)

Ý nghĩa & Bản chất

「〜というものだ」 là cấu trúc dùng để diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên, hoặc nhận định mạnh mẽ về bản chất của sự việc. Câu thường ở thể thông thường (thể từ điển, thể quá khứ, tính từ, danh từ + だ) và kết thúc bằng 「というものだ」 để nhấn mạnh ý nghĩa tổng quát hoặc cảm xúc. Mức độ trang trọng có thể chuyển sang 「というものです」 trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Thể thường (động từ/điện từ/Tính từ/Danh từ+だ)+というものだ

Dùng thể thường của động từ (辞書形 hoặc quá khứ tuỳ ngữ cảnh), tính từ -i ở thể thường, danh từ/na-adj đi kèm với "だ" (trong văn thân mật) rồi thêm "というものだ" để diễn đạt nhận định chung, điều đương nhiên hoặc cảm xúc mạnh. Ví dụ các dạng: 『V(辞書形)+というものだ』, 『A(i)+というものだ』, 『N/Naだ+というものだ』. Ở dạng lịch sự, đổi "だ" cuối thành "です": 『〜というものです』.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + というものだ

Detailed Usage Rules

Định nghĩa và chức năng
「〜というものだ」 được dùng để:
Diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên hoặc quy luật xã hội: nói rằng việc đó là điều không thể tránh khỏi hoặc đúng đắn.
Bày tỏ phán đoán mạnh mẽ, cảm xúc (thán phục, thương cảm, phê phán) về một tình huống cụ thể mà được coi là tiêu biểu.
Nhấn mạnh ý nghĩa vốn có của một khái niệm: "đó là thứ gọi là..." (trong một số ngữ cảnh dùng để giải thích bản chất).
Cách chia chi tiết
Động từ (Nhóm I, II, III): dùng thể thường (thể từ điển hoặc quá khứ tuỳ ý nghĩa).
Nhóm I (u-verbs): 動詞(辞書形) + というものだ
例: 失敗するというものだ
Nhóm II (ru-verbs): 動詞(辞書形) + というものだ
例: 努力するというものだ
Nhóm III (irregular): 来る → 来るというものだ, する → するというものだ
Tính từ đuôi -i: tính từ ở thể thường (không bỏ い) + というものだ
例: 悲しいというものだ
Tính từ đuôi -na và danh từ: dùng dạng thông thường vốn có của chúng. Khi cần dùng biểu thức hoàn chỉnh, thông thường giữ "だ" trước 「というものだ」.
Danh từ: 名詞 + だというものだ
例: 礼儀だというものだ
Na-adj: 静かだというものだ
Chú ý: KHÔNG dùng sai thành "静かなというものだ"; nếu muốn dùng hình thức rút gọn danh từ hóa, có thể dùng "静かなものだ" (tuy nhiên sắc thái hơi khác).
Thể lịch sự/thân mật:
Thân mật/thông thường: 「〜というものだ」
Lịch sự/văn viết trang trọng: 「〜というものです」
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Thường xuất hiện trong văn viết, bài luận, bình luận, nhận định đạo đức, và cả trong lời nói khi muốn nhấn mạnh tính tổng quát hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh.
So với 「〜ものだ」 (không có という), 「〜というものだ」 thường nhấn mạnh hơn về mặt định nghĩa/nhận định, hoặc dùng để trích dẫn ý tưởng/quan niệm chung.
Lưu ý đặc biệt và sắc thái nâng cao
Không đồng nghĩa hoàn toàn với 「〜ということだ」:
「〜ということだ」 thường dùng để truyền đạt tin đồn, nghe nói (hearsay) hoặc tóm tắt nội dung.
「〜というものだ」 nhấn mạnh nhận định/giá trị/phán xét (chân lý hoặc khuôn mẫu). Ví dụ: 『彼は来ないということだ』 = "Nghe nói anh ấy sẽ không đến"; nhưng 『彼は来ないというものだ』 = cách nói không tự nhiên để diễn tả hearsay, thường mang nghĩa phán đoán mạnh hơn.
Khi kết hợp với phủ định: "〜というものではない/〜というものでもない" diễn đạt "không phải lúc nào cũng/không hẳn là" và thường dùng để sửa chữa nhận định quá khái quát.
Chú ý trợ từ và nhấn mạnh: thường thấy các cấu trúc với は để tạo chủ đề tổng quát: "人は失敗するというものだ" (Nói chung con người ai cũng thất bại). Nếu muốn nhấn mạnh chủ thể cụ thể, dùng が hoặc để miêu tả hành động, dùng を cho đối tượng trực tiếp.
Phân biệt trợ từ liên quan
は vs が:
は: đưa cả mệnh đề thành chủ đề tổng quát/so sánh: "若いときは無理をするというものだ" (Khi còn trẻ, làm quá sức là điều đương nhiên).
が: nhấn mạnh chủ ngữ thực sự của mệnh đề: "彼が失敗するというものだ" (Nhấn mạnh chính anh ta là người sẽ thất bại) — ít thấy hơn trong câu tổng quát.
に vs で: không phải là cặp trợ từ đặc biệt cho 「というものだ」; chọn theo động từ chính của mệnh đề trước 「というものだ」 (ví dụ: 経験を積むのは『〜に』役立つというものだ — chọn に hay で tuỳ động từ).
Các sắc thái nâng cao
Khi nối với mệnh đề quá khứ, có thể diễn đạt rằng "theo lẽ thường, đã từng là...": 『若いころはよく無茶をしたというものだ』 (Nói chung là khi trẻ thường liều lĩnh). Nhưng lưu ý: dùng quá khứ sẽ làm sắc thái gợi nhớ/kể lại.
Trong tranh luận đạo đức, câu phủ định dạng "〜というものではない" rất hữu dụng để bác bỏ quan niệm phổ biến: "お金があれば幸せだというものではない。"
Tóm lại, để dùng đúng: hãy dùng thể thường của động từ/tính từ/danh từ (với "だ" cho danh từ/na-adj) rồi thêm 「というものだ」 để diễn đạt nhận định tổng quát hoặc cảm xúc mạnh mẽ; tránh nhầm lẫn với "ということだ" và để ý dùng "だ" đúng chỗ với danh từ/na-adj.

Common Mistakes & Comparisons

Các lỗi phổ biến và cách sửa
1) Nhầm lẫn giữa 「というものだ」 và 「ということだ」
Sai: 彼は来ないというものだ。
Vấn đề: Người học thường dùng để truyền đạt "nghe nói" nhưng đây không phải mục đích chính của 「というものだ」。
Đúng: 彼は来ないということだ。('Kare wa konai to iu koto da.' – Nghe nói anh ấy sẽ không đến.)
2) Thiếu hoặc sai "だ" với danh từ/na-adj
Sai: 彼の行為は許されないというものだ。-> (câu này có thể đúng nhưng nhiều người viết sai dạng như dưới)
Sai phổ biến: 彼の行為は許されないというものだ。(viết đúng) nhưng hay mắc lỗi: *彼の行為は許されないというものだ。(cách viết sai thường là bỏ だ hoặc dùng "な" sai chỗ)
Cách sai thực tế mà người Việt hay làm: *静かなというものだ。(dùng "な" trước 「というものだ")
Đúng: 静かだというものだ。 hoặc 静かなものだ。('Shizuka da to iu mono da.' hoặc 'Shizuka na mono da.')
3) Dùng sai trợ từ bởi vì không phân biệt chủ đề và chủ ngữ
Sai: *人が間違いをするというものだ。 (khi muốn nói chung về con người nói chung)
Đúng: 人は間違いをするというものだ。('Hito wa machigai o suru to iu mono da.' – Nói chung con người ai cũng phạm sai lầm.)
Giải thích: は dùng để tạo chủ đề chung; が sẽ khiến câu nghe như chỉ định chủ ngữ cụ thể.
4) Chia sai thì/thể (đặc biệt với động từ nhóm III)
Sai: *来るというものです (khi muốn nói khẳng định mạnh mẽ trong văn trang trọng nhưng dùng không đúng ngữ cảnh)
Đúng: 来るというものだ (khi muốn khẳng định/nhận định mạnh mẽ) hoặc 来るというものです (khi muốn lịch sự) — lưu ý chọn theo sắc thái.
5) Dùng để diễn đạt "hearsay" khiến câu thiếu tự nhiên
Sai: *彼は辞めたというものだ。 (dùng khi chỉ muốn truyền đạt "nghe nói")
Đúng: 彼は辞めたということだ。('Kare wa yameta to iu koto da.' – Nghe nói anh ấy đã bỏ việc.)
Bảng so sánh trực quan (Sai -> Đúng)
Sai: *静かなというものだ。
Đúng: 静かだというものだ。 hoặc 静かなものだ。
Sai: *彼は来ないというものだ。(khi cố truyền đạt hearsay)
Đúng: 彼は来ないということだ。
Sai: *人が間違いをするというものだ。(muốn nói chung)
Đúng: 人は間違いをするというものだ。
Sai: *お金があれば幸せというものだ。
Đúng: お金があれば幸せだというものだ。 (Nếu muốn nhấn mạnh nhận định) hoặc お金があれば幸せだというものではない。 (Nếu muốn phủ định quan niệm đó)
Gợi ý luyện tập
Khi viết câu với 「というものだ」, hãy xác nhận:
1) Động từ/tính từ đã ở thể thường hay chưa?
2) Nếu là danh từ/na-adj, đã thêm "だ" trước "というものだ" hay đã chuyển thành "~なものだ" hợp lý?
3) Có đang muốn nói "nghe nói" (hãy dùng "ということだ") hay muốn đưa ra nhận định/phán xét (sử dụng "というものだ")?
Những lỗi trên hay gặp vì người học Việt thường nghĩ "というものだ" giống "ということだ" hoặc quên đặt "だ" cho danh từ/na-adj; kiểm tra kỹ sẽ giúp tránh những sai sót này.

Ví dụ minh họa thực tế

6 ví dụ
1

人は間違いをするというものだ。

[Hito wa machigai o suru to iu mono da.]

Con người vốn ai cũng sẽ phạm sai lầm.

2

若いときにたくさん経験するのは当然というものだ。

[Wakai toki ni takusan keiken suru no wa touzen to iu mono da.]

Khi còn trẻ thì tích lũy nhiều kinh nghiệm là điều đương nhiên.

3

約束を破るとは許されないというものだ。

[Yakusoku o yaburu to wa yurusa renai to iu mono da.]

Việc phá vỡ lời hứa là điều không thể được chấp nhận.

4

お金があれば幸せだというものではない。

[Okane ga areba shiawase da to iu mono de wa nai.]

Tiền có nhiều chưa hẳn là hạnh phúc.

5

こんなひどい扱いを受けて、悲しいというものだ。

[Konna hidoi atsukai o ukete, kanashii to iu mono da.]

Bị đối xử tệ như vậy thật là đáng buồn.

6

礼儀とは人を尊重するというものだ。

[Reigi to wa hito o sonchou suru to iu mono da.]

Lễ nghi là việc tôn trọng người khác.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

親は子供の将来を心配する____だ。

#02Điền từ vào chỗ trống

約束の時間に遅れるのは、失礼____。

#03Trắc nghiệm

「彼の行動は、まさに勇気____。」に入る適切な表現はどれか。

#04Trắc nghiệm

「自分のことだけ考えればいい____。」という意見に反対だ。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「他人の失敗を笑うのは、大人気ないというものだ。」

#06grammar.types.translation

「Giúp đỡ người khác là điều hiển nhiên.」Hãy dịch sang tiếng Nhật, sử dụng 「〜というものだ」.

#07Điền từ vào chỗ trống

自分の間違いを認めるのは、勇気のいる____。

#08Điền từ vào chỗ trống

親の心配をよそに、子供は好き勝手に遊ぶ____だ。

#09Trắc nghiệm

「彼はいつも約束を守らない。それは信用できない____。」

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「他人の失敗を笑うのは、失礼というものだ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Là cha mẹ, lo lắng cho con cái là điều hiển nhiên.」

#12Điền từ vào chỗ trống

自分の間違いを認めないのは、大人として恥ずかしい____。

#13Trắc nghiệm

「毎日練習を続ければ、必ず上達する____。」

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「困っている人を助けるのは、人間として当然というものだ。」

#15Điền từ vào chỗ trống

親の心配をよそに、彼は毎日遊んでばかりいる。本当に困った____だ。

#16Điền từ vào chỗ trống

彼はいつも人の悪口ばかり言っている。まさに陰湿な____だ。

#17Trắc nghiệm

「彼は約束の時間にいつも遅れる。本当に困ったものだ。」という文の意味に最も近いものはどれか。

#18Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の態度は、本当に許しがたいことだ。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Con cái không nghe lời cha mẹ, thật là một chuyện đau lòng điển hình.'

#20Điền từ vào chỗ trống

彼は自分の非を認めず、他人のせいにする。まったく____ものだ。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜というより (N/Thể thường + というより)

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.

N3
〜というものではない (Thể thường + というものではない)

Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phổ biến hoặc một kỳ vọng sai lầm.

N3
〜ということは (Thể thường + ということは)

Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.

N3
〜にかけては (N + にかけては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dịch là 'về mặt... thì...' hoặc 'khi nói đến... thì...'.

N3
〜ということだ (Thể thường + ということだ)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.

N3
〜にとどまらず (N/Thể thường + にとどまらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)