〜たて (Vます(bỏます) + たて)
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.
Công thức & Mẫu câu
Bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả danh từ đó vừa mới được tạo ra.
Câu khẳng định, nhấn mạnh sự vật vừa mới được làm xong.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vます(bỏます) + たてĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Chỉ dùng với động từ chỉ hành động tạo ra sản phẩm hoặc kết quả cụ thể (nấu, làm, mua, in...). Không dùng với động từ chỉ trạng thái như 'いる', 'ある'.
- Không nhầm với '〜たばかり' (vừa mới làm xong, nhưng không nhấn mạnh sự mới mẻ). '〜たて' nhấn mạnh chất lượng 'mới' của sản phẩm.
- Trợ từ thường đi kèm: 'の' khi bổ nghĩa danh từ; 'が' hoặc 'は' khi làm vị ngữ.
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
このパンは焼きたてで、とても美味しいです。
[Kono pan wa yakitade de, totemo oishii desu.]
Bánh mì này mới nướng xong, rất ngon.
母が作ったての料理を食べました。
[Haha ga tsukuttate no ryouri o tabemashita.]
Tôi đã ăn món ăn mẹ vừa mới nấu.
この新聞は印刷したてで、まだインクの匂いがする。
[Kono shinbun wa insatsu shitate de, mada inku no nioi ga suru.]
Tờ báo này mới in xong, vẫn còn mùi mực.
できたての料理はやっぱり美味しいですね。
[Dekitate no ryouri wa yappari oishii desu ne.]
Món ăn vừa mới làm xong quả nhiên ngon nhỉ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
このパンは焼き____で、まだ温かいです。
彼は大学を卒業した____で、まだ仕事を探しています。
「できたての料理」の意味はどれですか。
次の文で「たて」の使い方が正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は今、できたてのレポートを提出した。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn bánh mì mới nướng.'
この味噌汁は作り____で、まだ熱いです。
このパンは焼き____で、まだ柔らかい。
でき____の料理はやっぱり美味しいですね。
「このみかんは今取れたてです。」という文の「取れたて」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「さっき焼いたてのパンを食べました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cơm mới nấu rất ngon.'
友達からもらった、作り____のクッキーを食べた。
「このビールは今搾りたてです。」の「搾りたて」の意味は?
このパンは焼き____で、まだ温かいです。
「できたての料理」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「このみかんは取れたてで、とても新鮮です。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bức tranh này mới vẽ xong, sơn vẫn còn ướt.'
この豆腐は____たてで、とても柔らかいです。
「焼きたてのパン」と「焼きかけのパン」の違いは何ですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc trong điều kiện của một người hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà hành động diễn ra.
Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.
Cấu trúc này có nghĩa là 'dưới sự...' hoặc 'trong điều kiện...', chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc '〜ばかりに' diễn tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang sắc thái hối tiếc, trách móc hoặc than thở. Nó nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mà gây ra hậu quả xấu.