Ngữ pháp
N3

〜あげく (Vた/N + の + あげく)

Ý nghĩa & Bản chất

Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Vた+あげく(に)

Sau khi làm hành động (thể た), cuối cùng dẫn đến kết quả (thường xấu).

#02
N+の+あげく(に)

Sau quá trình hoặc nỗ lực (danh từ), cuối cùng dẫn đến kết quả (thường xấu).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vた/N + の + あげく

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜あげく」 diễn tả kết quả cuối cùng (thường là tiêu cực) sau một quá trình kéo dài, nhiều cố gắng hoặc suy nghĩ. Nó nhấn mạnh sự thất vọng, hối tiếc hoặc kết cục không như mong đợi.

Cách chia

Động từ: Thể た + あげく (ví dụ: 考えたあげく, 話し合ったあげく)
Danh từ: Danh từ + の + あげく (ví dụ: 努力のあげく, 議論のあげく)

Sắc thái

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Kết quả thường mang tính tiêu cực, nhưng đôi khi cũng có thể trung tính.
Không dùng cho kết quả tích cực rõ ràng.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜あげくに」 (cùng nghĩa, thêm に để nhấn mạnh).
  • Thường đi với các động từ như 考える, 悩む, 話し合う, 努力する.
  • Có thể thay thế bằng 「〜末に」 nhưng 「〜末に」 trung tính hơn.

Lỗi phổ biến

1. Dùng cho kết quả tích cực: Sai vì 「〜あげく」 thường mang sắc thái tiêu cực.
Sai: 勉強したあげく、合格した。
Đúng: 勉強した末に、合格した。
2. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng thể た, không dùng thể ます hay thể từ điển.
Sai: 考えるあげく
Đúng: 考えたあげく
3. Thiếu の khi dùng với danh từ: Phải có の.
Sai: 努力あげく
Đúng: 努力のあげく
4. Nhầm với 「〜あげる」: 「あげく」 là danh từ, không phải động từ.

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

いろいろ考えたあげく、会社を辞めることにした。

[Iroiro kangaeta ageku, kaisha o yameru koto ni shita.]

Sau khi suy nghĩ nhiều, cuối cùng tôi đã quyết định nghỉ việc.

2

長い議論のあげく、結論が出なかった。

[Nagai giron no ageku, ketsuron ga denakatta.]

Sau cuộc tranh luận dài, cuối cùng không đi đến kết luận nào.

3

努力のあげく、試験に落ちてしまった。

[Doryoku no ageku, shiken ni ochite shimatta.]

Sau bao nỗ lực, cuối cùng tôi đã trượt kỳ thi.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Trắc nghiệm

いろいろ考えた____、結局何も決められなかった。

#02Điền từ vào chỗ trống

彼は努力した____、合格できなかった。

#03Trắc nghiệm

「〜あげく」の意味はどれか。

#04Sửa lỗi sai

次の文のどこが不自然か選びなさい:あれこれ悩んだあげく、旅行に行った。

#05grammar.types.translation

Sau khi suy nghĩ nhiều, cuối cùng anh ấy không thể tìm được việc.

#06Điền từ vào chỗ trống

長い会議の____、結論は出なかった。

#07Trắc nghiệm

さんざん話し合ったあげく、____。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は長い間悩んだ( )、結局会社を辞めることにした。

#09Trắc nghiệm

色々考えたあげく、彼女は留学を__。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 長い議論のあげく、ついに結論が出た。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'あげく': Sau khi tranh luận rất lâu, cuối cùng họ đã chia tay.

#12Điền từ vào chỗ trống

彼はいろいろ努力した( )、試験に合格できなかった。

#13Trắc nghiệm

相談のあげく、彼らは__。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 考えたあげくに、彼はその仕事を引き受けた。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は長い間悩んだ____、結局会社を辞めることにした。

#16Trắc nghiệm

激しい議論の____、彼らは合意に達した。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はさんざん迷ったあげく、買うのをやめた。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi tranh luận gay gắt, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は借金を重ねた____、自己破産した。

#20Trắc nghiệm

長い交渉の____、ようやく契約を結ぶことができた。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N3
〜末に (Vた/N + の + 末に)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.

N3
〜上に (Thể thường + 上に)

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.

N3
〜ぬきで/ぬきに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.

N3
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh rằng hành động trước là cơ sở hoặc điều kiện cần thiết cho hành động sau.

N3
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)