Ngữ pháp
N3

〜上に (Thể thường + 上に)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V (thể thường)+上に

Động từ ở thể thường (không chia ます) kết hợp với 上に.

#02
Aい (thể thường)+上に

Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với 上に.

#03
Aな+である/な+上に

Tính từ đuôi な: dùng である trong văn viết, な trong văn nói.

#04
N+である/の+上に

Danh từ: dùng である trong văn viết, の trong văn nói.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + 上に

Định nghĩa

'〜上に' là cấu trúc ngữ pháp dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều nữa. Nó thường mang sắc thái 'không những... mà còn...' và có thể dùng cho cả tình huống tích cực lẫn tiêu cực.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ + である.
Động từ: thể thường + 上に
食べる + 上に → 食べる上に
食べた + 上に → 食べた上に
Tính từ đuôi い: thể thường + 上に
高い + 上に → 高い上に
高かった + 上に → 高かった上に
Tính từ đuôi な: な + である + 上に (hoặc な + 上に trong văn nói)
静か + である + 上に → 静かである上に
静か + な + 上に → 静かな上に (ít trang trọng hơn)
Danh từ: である + 上に (hoặc の + 上に trong văn nói)
学生 + である + 上に → 学生である上に
学生 + の + 上に → 学生の上に (ít trang trọng hơn)

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Có thể dùng với cả ý tốt và xấu, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung.
Không dùng với mệnh lệnh, rủ rê, hay ý chí.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます.
Sai: 勉強します上に
Đúng: 勉強する上に
2. Nhầm với 〜上で: 〜上で có nghĩa 'sau khi làm gì', khác hoàn toàn.
Sai: 確認した上に、報告します (sai nghĩa)
Đúng: 確認した上で、報告します
3. Dùng với mệnh lệnh: Không dùng 〜上に với thể mệnh lệnh.
Sai: 食べろ上に
Đúng: 食べる上に
4. Quên である với danh từ: Trong văn viết trang trọng, cần dùng である.
Sai (văn viết): 彼は先生の上に、学者でもある。
Đúng: 彼は先生である上に、学者でもある。

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

彼女は頭がいい上に、性格も良い。

[Kanojo wa atama ga ii ue ni, seikaku mo yoi.]

Cô ấy không những thông minh mà còn có tính cách tốt.

2

このレストランは値段が安い上に、味も美味しい。

[Kono resutoran wa nedan ga yasui ue ni, aji mo oishii.]

Nhà hàng này không những rẻ mà còn ngon.

3

彼は医者である上に、小説家でもある。

[Kare wa isha de aru ue ni, shousetsuka demo aru.]

Anh ấy không những là bác sĩ mà còn là tiểu thuyết gia.

4

この部屋は広い上に、日当たりも良い。

[Kono heya wa hiroi ue ni, hiatari mo yoi.]

Căn phòng này không những rộng mà còn có ánh sáng tốt.

5

彼女は親切な上に、ユーモアもある。

[Kanojo wa shinsetsu na ue ni, yuumoa mo aru.]

Cô ấy không những tốt bụng mà còn có khiếu hài hước.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

このレストランは料理が美味しい____、値段も安いです。

#02Trắc nghiệm

彼女は頭がいい____、性格も優しい。

#03Điền từ vào chỗ trống

この車はデザインが素晴らしい____、燃費も良い。

#04Trắc nghiệm

彼は仕事ができる____、人柄も良い。

#05Điền từ vào chỗ trống

このアパートは駅に近い____、家賃も安い。

#06Trắc nghiệm

彼女は日本語が上手な____、英語もペラペラだ。

#07Điền từ vào chỗ trống

この図書館は本が多い____、静かで勉強しやすい。

#08Điền từ vào chỗ trống

このアパートは駅に近い____、静かでとても住みやすい。

#09Trắc nghiệm

彼女は頭がいい____、スポーツもできる。

#10Điền từ vào chỗ trống

この料理は美味しい____、値段も安い。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は仕事ができる上で、人柄もいい。」

#12grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc điện thoại này thiết kế đẹp, mà chức năng cũng rất tiện lợi.'

#13Điền từ vào chỗ trống

この大学は歴史が長い____、設備も整っている。

#14Trắc nghiệm

彼は優しい____、面白いところもある。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は頭がいい____、性格もいい。

#16Trắc nghiệm

このレストランは料理が美味しい____、値段も手頃だ。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は日本語が上手な上に、英語もペラペラだ。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc điện thoại này không chỉ nhiều chức năng, mà thiết kế cũng rất thời trang.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は仕事ができる____、人柄も良いので、みんなに信頼されている。

#20Trắc nghiệm

この車は燃費がいい____、加速もスムーズだ。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh rằng hành động trước là cơ sở hoặc điều kiện cần thiết cho hành động sau.

N3
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N3
〜次第で (N + 次第で)

Cấu trúc 'N + 次第で' diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quyết định của yếu tố đó đối với kết quả.

N3
〜あげく (Vた/N + の + あげく)

Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.

N3
〜次第だ (N + 次第だ)

Cấu trúc 'N + 次第だ' dùng để diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào danh từ đứng trước, thường là kết quả hoặc quyết định. Nó mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'do... quyết định'. Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N3
〜末に (Vた/N + の + 末に)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)