Ngữ pháp
N4

〜なら (N/Thể thường + なら)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
Danh từ+なら

Dùng với danh từ để đưa ra điều kiện giả định về danh từ đó.

#02
Động từ thể từ điển/ない/た/なかった+なら

Dùng với động từ ở các thể thường để đưa ra điều kiện giả định về hành động.

#03
Tính từ đuôi い thể thường+なら

Dùng với tính từ đuôi い để đưa ra điều kiện giả định về tính chất.

#04
Tính từ đuôi な (bỏ だ)+なら

Dùng với tính từ đuôi な, bỏ だ và thêm なら.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Thể thường + なら

Định nghĩa

'〜なら' là một cấu trúc ngữ pháp thể hiện điều kiện giả định, thường được dùng để nói về một tình huống chưa xảy ra hoặc giả định. Nó mang tính chủ quan, thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề xuất, hoặc phán đoán dựa trên giả định đó.

Cách chia

Danh từ: Danh từ + なら (ví dụ: 日本人なら)
Động từ: Thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + なら (ví dụ: 行くなら, 行かないなら, 行ったなら, 行かなかったなら)
Tính từ đuôi い: Thể thường + なら (ví dụ: 安いなら, 安くないなら)
Tính từ đuôi な: Thể thường (bỏ だ) + なら (ví dụ: 静かなら, 静かじゃないなら)

Cách dùng

1. Điều kiện giả định: Dùng khi nói về một tình huống giả định và kết quả hoặc hành động tiếp theo.
Ví dụ: 明日雨なら、試合は中止です。 (Nếu ngày mai mưa thì trận đấu sẽ bị hủy.)
2. Lời khuyên, đề nghị: Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị dựa trên giả định.
Ví dụ: 日本に行くなら、富士山を見たほうがいいよ。 (Nếu đi Nhật thì nên xem núi Phú Sĩ đấy.)
3. Phán đoán: Dùng để đưa ra phán đoán về một tình huống giả định.
Ví dụ: 彼が来るなら、パーティーは盛り上がるだろう。 (Nếu anh ấy đến thì bữa tiệc chắc sẽ sôi động.)

Lưu ý

  • '〜なら' thường được dùng trong văn nói, thân mật. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '〜であれば'.
  • Không dùng '〜なら' cho các sự kiện chắc chắn xảy ra hoặc sự thật hiển nhiên.
  • Phân biệt với '〜ば' và '〜たら': '〜なら' nhấn mạnh vào giả định chủ quan, trong khi '〜ば' và '〜たら' thường dùng cho điều kiện khách quan hoặc kết quả tất yếu.

Sắc thái nâng cao

'〜なら' có thể dùng để thể hiện sự đối lập hoặc so sánh: 君が行くなら、僕は行かない。 (Nếu cậu đi thì tôi không đi.)
Trong một số trường hợp, '〜なら' có thể thay thế cho '〜は' để nhấn mạnh chủ đề: 私は日本人ですが、日本語なら話せます。 (Tôi là người Nhật, nhưng nếu là tiếng Nhật thì tôi nói được.)

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜たら' hoặc '〜ば': Người học thường dùng '〜なら' cho các điều kiện khách quan, nhưng thực tế nó chỉ dùng cho giả định chủ quan.
Sai: 雨なら、試合が中止になる。 (Nếu mưa thì trận đấu bị hủy.) - Đúng hơn nên dùng '〜たら' hoặc '〜ば' vì đây là điều kiện khách quan.
Đúng: 雨が降ったら、試合は中止です。
2. Chia sai thể cho tính từ đuôi な: Quên bỏ だ trước なら.
Sai: 静かだなら
Đúng: 静かなら
3. Dùng '〜なら' với động từ thể ます: Không được dùng thể lịch sự trước なら.
Sai: 行きますなら
Đúng: 行くなら
4. Nhầm lẫn với '〜のなら': '〜のなら' nhấn mạnh hơn và thường dùng khi người nói suy luận từ thông tin đã biết.
Ví dụ: 行くのなら、早く行きなさい。 (Nếu mà đi thì hãy đi sớm.) - '〜のなら' mang sắc thái mệnh lệnh hơn.

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

明日暇なら、一緒に映画を見に行きませんか。

[Ashita hima nara, issho ni eiga o mi ni ikimasen ka.]

Nếu ngày mai rảnh thì chúng ta đi xem phim cùng nhau nhé?

2

日本に行くなら、京都を訪れるべきです。

[Nihon ni iku nara, Kyōto o otozureru beki desu.]

Nếu đi Nhật thì bạn nên thăm Kyoto.

3

彼が学生なら、割引があります。

[Kare ga gakusei nara, waribiki ga arimasu.]

Nếu anh ấy là học sinh thì sẽ có giảm giá.

4

安いなら、買います。

[Yasui nara, kaimasu.]

Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

もし時間が____、手伝ってください。

#02Trắc nghiệm

「日本に行くなら、何をしたいですか。」の返事として正しいのはどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「もし雨が降るなら、試合は中止します。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu là sinh viên thì được giảm giá.'

#05Điền từ vào chỗ trống

京都へ____、ぜひ金閣寺を見てください。

#06Trắc nghiệm

「天気がいいなら、散歩しませんか。」の意味に最も近いのはどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「あなたなら、この問題が解けますか。」

#08Điền từ vào chỗ trống

もし時間が____、手伝ってください。

#09Trắc nghiệm

「日本に行くなら、何をしたいですか。」に対する適切な答えはどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「もし雨が降るなら、試合は中止します。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu là sinh viên thì được giảm giá.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼が____、私も行きます。

#13Trắc nghiệm

「京都に行くなら、どこがおすすめですか。」という質問に、最も適切な答えはどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「日本に留学するなら、日本語を勉強しなければなりません。」

#15Điền từ vào chỗ trống

もし時間が____、手伝ってください。

#16Trắc nghiệm

「日本に行くなら、何をしたいですか。」という質問に、最も適切な答えはどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「もし雨が降るなら、試合は中止します。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu bạn đi Kyoto, hãy ghé thăm chùa Kiyomizu.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼が____、私も行くつもりです。

#20Trắc nghiệm

「日本語を勉強するなら、この辞書が便利ですよ。」という文の意味に最も近いのはどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜たら (Vた + ら)

Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.

N4
〜のに (Thể thường + のに)

Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

N4
〜と (điều kiện) (Thể thường + と)

Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.

N4
〜ので (Thể thường + ので)

Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.

N4
〜ば (V/Adj thể ば)

Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.

N4
〜し (Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)