〜し (Thể thường + し)
Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: gắn し vào sau thể thường của từ loại tương ứng. Đối với danh từ và tính từ đuôi -na, cần có だ trước し.
Có thể liệt kê nhiều mệnh đề bằng cách lặp lại し, và thường kết thúc bằng một mệnh đề chính hoặc thêm から/ので để chỉ kết quả.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + しĐịnh nghĩa và chức năng
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Danh từ + だ
Thể lịch sự
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- '〜し' có thể lặp lại nhiều lần trong câu: Aし、Bし、Cし...
- Khi dùng để liệt kê lý do, câu thường kết thúc bằng から hoặc ので, hoặc ngầm hiểu.
- Không dùng '〜し' để liệt kê các mệnh đề đối lập (dùng が hoặc けれども).
Phân biệt với các trợ từ khác
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn giữa '〜し' và '〜て' khi liệt kê hành động
2. Chia sai thể của tính từ đuôi -na hoặc danh từ
3. Dùng '〜し' với thể lịch sự không phù hợp
4. Nhầm lẫn giữa '〜し' và '〜から' khi chỉ một lý do
5. Dùng '〜し' trong câu phủ định không đúng
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
このレストランは安いし、美味しいし、便利です。
[Kono resutoran wa yasui shi, oishii shi, benri desu.]
Nhà hàng này vừa rẻ, vừa ngon, lại tiện lợi.
彼は頭がいいし、親切だし、人気があります。
[Kare wa atama ga ii shi, shinsetsu da shi, ninki ga arimasu.]
Anh ấy vừa thông minh, vừa tốt bụng, nên được yêu mến.
雨が降っているし、風も強いし、出かけません。
[Ame ga futte iru shi, kaze mo tsuyoi shi, dekakemasen.]
Trời đang mưa, gió lại mạnh, nên tôi không ra ngoài.
日本語を勉強しているし、仕事もあるし、忙しいです。
[Nihongo o benkyou shite iru shi, shigoto mo aru shi, isogashii desu.]
Tôi vừa học tiếng Nhật, vừa có công việc, nên rất bận.
彼女は歌が上手だし、ダンスもできるし、すごいですね。
[Kanojo wa uta ga jouzu da shi, dansu mo dekiru shi, sugoi desu ne.]
Cô ấy vừa hát hay, vừa nhảy giỏi, thật tuyệt vời nhỉ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
天気もいい____、風もないので、ピクニックに行きましょう。
彼は頭もいい____、スポーツもできる。
「このレストランは値段も安いし、味もいい。」の意味はどれですか。
次の文の間違っているところはどこですか。「彼女は日本語も上手だし、英語も話せる。」
次の文の間違っているところはどこですか。「彼は頭もいいし、親切だ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì vừa rẻ vừa ngon nên tôi thường đến.'
この店は品物も多い____、値段も安い。
彼は頭がいい____、やさしいです。
「このレストランは安いし、おいしいです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女は日本語が上手し、英語もできます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì hôm nay vừa rảnh vừa đẹp trời, chúng ta đi dạo không?'
このアパートは駅に近い____、静かです。
「彼は勉強もしないし、運動もしない。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「この町は便利だし、きれいし、住みやすいです。」
彼は頭がいい____、優しいし、面白いし、本当にいい人だ。
「このレストランは安いし、美味しいし、よく行くんです。」の「し」の使い方として正しい説明はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本語が上手だし、英語もできるし、それに中国語も勉強している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì trời đẹp, lại rảnh rỗi nên tôi đi dạo.'
このアパートは駅から近い____、家賃も安いし、とても便利だ。
「彼は頭もいいし、性格もいいし、スポーツもできる。」の文で、「し」の役割は何ですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.
Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.
Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.
Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.