Ngữ pháp
N4

〜かける (Vます(bỏます) + かける)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
Vます(bỏます)+かける

Công thức cơ bản: bỏ ます của động từ ở dạng ます, thêm かける.

#02
Vます(bỏます)+かけている

Thể tiếp diễn: nhấn mạnh hành động đang ở trạng thái dang dở.

#03
Vます(bỏます)+かけた

Thể quá khứ: hành động đã bắt đầu nhưng chưa hoàn thành trong quá khứ.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vます(bỏます) + かける

Định nghĩa

「〜かける」là một hậu tố động từ, kết hợp với dạng ます của động từ (bỏ ます) để tạo thành một động từ ghép. Nó có ba nghĩa chính:
1. Hành động chưa hoàn thành: Diễn tả một hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc.
2. Hành động suýt xảy ra: Diễn tả một hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra.
3. Hành động định làm: Diễn tả ý định làm gì đó nhưng chưa thực hiện hoặc bị gián đoạn.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm かける. Ví dụ: 書き(write)ます → 書きかける.
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm かける. Ví dụ: 食べ(eat)ます → 食べかける.
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
します → しかける.
きます → きかける.

Cách dùng

Thể lịch sự: 〜かけます (ます形). Ví dụ: 書きかけます.
Thể thân mật: 〜かける (辞書形). Ví dụ: 書きかける.
Thể て: 〜かけて. Ví dụ: 書きかけて.
Thể た: 〜かけた. Ví dụ: 書きかけた.
Thể ない: 〜かけない. Ví dụ: 書きかけない.

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng với các động từ chỉ hành động có thể bắt đầu và kết thúc, như 読む (đọc), 書く (viết), 食べる (ăn), 話す (nói).
  • Không dùng với động từ chỉ trạng thái như いる (ở), ある (có), できる (có thể).
  • Khi muốn nhấn mạnh trạng thái dang dở, thường dùng thể ている: 書きかけている (đang viết dở).

Sắc thái nâng cao

Khi dùng với nghĩa 'suýt', thường đi kèm với trợ từ を hoặc が để chỉ đối tượng suýt bị tác động.
Trong văn nói, 「〜かける」có thể dùng để thể hiện sự tiếc nuối hoặc nhấn mạnh tính chưa hoàn tất.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜始める:
Sai: 本を読み始めたが、まだ読んでいる。 (Đã bắt đầu đọc sách, nhưng vẫn đang đọc.) → Dùng 読み始める không phù hợp vì nhấn mạnh bắt đầu, không nhấn mạnh dang dở.
Đúng: 本を読みかけたが、まだ読んでいる。 (Đã đọc dở cuốn sách, nhưng vẫn đang đọc.)
2. Chia sai động từ:
Sai: 泳ぎかける (bơi dở) → Động từ 泳ぐ (bơi) là nhóm I, dạng ます là 泳ぎます, bỏ ます thành 泳ぎ, thêm かける → 泳ぎかける. Đúng.
Sai: 来かける → Động từ 来る (đến) là nhóm III, dạng ます là 来ます, bỏ ます thành 来, thêm かける → 来かける. Đúng.
3. Dùng sai trợ từ:
Sai: ご飯を食べかけている。 (Đang ăn dở cơm.) → Dùng を là đúng.
Sai: ご飯が食べかけている。 → Dùng が sai vì hành động chưa hoàn thành, đối tượng xác định.
4. Nhầm nghĩa 'suýt' với 'dở':
Câu: 車にぶつかりかけた。 (Suýt đâm vào xe.) → Nghĩa suýt xảy ra.
Câu: 手紙を書きかけた。 (Viết dở bức thư.) → Nghĩa chưa hoàn thành.
Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

宿題をやりかけたが、友達に誘われて出かけた。

[Shukudai o yarikaketa ga, tomodachi ni sasowarete dekaketa.]

Tôi đã làm dở bài tập về nhà, nhưng bị bạn rủ nên đã ra ngoài.

2

電車に乗りかけたが、忘れ物に気づいて降りた。

[Densha ni norikaketa ga, wasuremono ni kizuite orita.]

Suýt lên tàu điện, nhưng nhận ra quên đồ nên đã xuống.

3

彼は何か言いかけて、やめた。

[Kare wa nanika iikakete, yameta.]

Anh ấy định nói gì đó rồi lại thôi.

4

読みかけの本を机の上に置いた。

[Yomikake no hon o tsukue no ue ni oita.]

Tôi đã đặt cuốn sách đang đọc dở lên bàn.

5

彼女は泣きかけたが、こらえた。

[Kanojo wa nakikaketa ga, koraeta.]

Cô ấy suýt khóc nhưng đã kìm lại được.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は何か言い____て、口を閉じた。

#02Điền từ vào chỗ trống

この本は読み____です。

#03Trắc nghiệm

「食べかけ」の意味はどれですか。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください。「彼はご飯を食べかけて、出かけた。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang đọc dở cuốn sách này.'

#06Điền từ vào chỗ trống

彼女は手紙を書き____、やめた。

#07Trắc nghiệm

「飲みかけのコーヒー」の意味はどれですか。

#08Điền từ vào chỗ trống

本を読もうとしたが、眠くて途中で読むのをやめてしまった。つまり、本を____かけた。

#09Trắc nghiệm

「食べかける」の意味として正しいものはどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は何か言いかけて、やめた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã viết dở bức thư.'

#12Điền từ vào chỗ trống

友達と話している時、彼は急に立ち上がって、何か____かけた。

#13Trắc nghiệm

「飲みかける」の使い方として正しい文はどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は泣きかけて、我慢した。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は何か言い____て、口を閉じた。

#16Trắc nghiệm

「読みかけの本」の意味はどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼はご飯を食べかけているのに、もう出かけた。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã uống cà phê còn dang dở.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼女は手紙を書き____、出かけていった。

#20Trắc nghiệm

「言いかけてやめる」の意味に最も近いのはどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜きる (Vます(bỏます) + きる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.

N4
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.

N4
〜始める (Vます(bỏます) + 始める)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).

N4
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi い.

N4
〜終わる (Vます(bỏます) + 終わる)

Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).

N4
〜ように言う (Vる/Vない + ように言う)

Cấu trúc này dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo của ai đó. Nó có nghĩa là 'nói rằng hãy làm gì' hoặc 'nói rằng đừng làm gì'. Động từ đứng trước ように言う ở thể nguyên dạng (Vる) cho yêu cầu tích cực, hoặc thể phủ định (Vない) cho yêu cầu tiêu cực.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)