〜終わる (Vます(bỏます) + 終わる)
Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる để diễn tả hành động kết thúc.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vます(bỏます) + 終わるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
- Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある, できる.
- Có thể thay thế bằng 終える (Vます(bỏます) + 終える) với sắc thái trang trọng hơn.
Phân biệt với 〜終える
Trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
宿題を書き終わりました。
[Shukudai o kakiowarimashita.]
Tôi đã viết xong bài tập về nhà.
ご飯を食べ終わったら、出かけましょう。
[Gohan o tabeowattara, dekakemashou.]
Sau khi ăn xong cơm, chúng ta hãy ra ngoài nhé.
この本を読み終わるのに、一週間かかりました。
[Kono hon o yomiowaru no ni, isshuukan kakarimashita.]
Mất một tuần để đọc xong cuốn sách này.
彼は仕事をし終わって、帰りました。
[Kare wa shigoto o shiowatte, kaerimashita.]
Anh ấy đã làm xong việc và về nhà.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
宿題を(____)終わったら、遊びに行こう。
この本を(____)終わったら、貸してください。
「食べ終わる」の意味はどれですか。
「書き終わる」の正しい使い方はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:仕事をし終わります。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc xong cuốn sách này.'
映画を(____)終わってから、感想を話しましょう。
この本はもう____終わりましたか。
宿題を____終わったら、遊びに行きましょう。
「食べ終わる」の意味はどれですか。
「仕事をし終わりました」の正しい意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「レポートを書いて終わりました。」
次の文の間違いを指摘してください。「映画を見終わったら、電話します。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc xong cuốn sách này.'
この本は、最後まで____終わったら、感想を教えてください。
「食べ終わる」の正しい使い方はどれですか?
次の文の間違いを指摘してください:「宿題を書いて終わったら、遊びに行こう。」
「Sau khi đọc xong cuốn sách này, hãy trả lại cho tôi nhé。」を日本語に訳してください。
この映画は、最後まで____終わるのが難しい。
「書き終わる」の意味として最も適切なものはどれですか?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).
Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.