Ngữ pháp
N4

〜てほしい (Vて + ほしい)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
Vて+ほしい

Công thức cơ bản: Động từ chia thể て + ほしい. Ví dụ: 食べてほしい (muốn ai đó ăn).

#02
Vて+ほしくない

Phủ định: không muốn ai đó làm gì. Ví dụ: 来てほしくない (không muốn ai đó đến).

#03
Vて+ほしかった

Quá khứ: đã từng muốn ai đó làm gì. Ví dụ: 言ってほしかった (đã muốn ai đó nói).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vて + ほしい

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てほしい」 được dùng để diễn tả mong muốn người khác thực hiện một hành động nào đó. Nó mang sắc thái yêu cầu nhẹ nhàng, hy vọng, hoặc ước muốn.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Chuyển đuôi sang て rồi thêm ほしい.
Ví dụ: 書く → 書いてほしい
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ る, thêm てほしい.
Ví dụ: 食べる → 食べてほしい
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
する → してほしい
来る → 来てほしい

Cách dùng

Chủ ngữ: Người mong muốn thường được đánh dấu bằng は hoặc が. Đối tượng (người được yêu cầu) được đánh dấu bằng に.
Ví dụ: 私は彼に来てほしい。 (Tôi muốn anh ấy đến.)
Thể lịch sự: Thêm です sau ほしい: 〜てほしいです。
Phủ định: 〜てほしくない (không muốn ai đó làm gì).
Quá khứ: 〜てほしかった (đã từng muốn).

Lưu ý

  • Không dùng với người trên (cấp trên, thầy cô) vì có thể bất lịch sự; thay vào đó dùng 〜ていただきたい hoặc 〜てくださいませんか.
  • Có thể dùng với が để nhấn mạnh chủ ngữ: 私が彼に来てほしい。
  • Phân biệt với 〜たい (muốn tự mình làm).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm trợ từ: Dùng を thay vì に cho người được yêu cầu.
- Sai: 私は彼を来てほしい。
- Đúng: 私は彼に来てほしい。
2. Dùng sai thể: Dùng thể từ điển thay vì thể て.
- Sai: 私は彼が来るほしい。
- Đúng: 私は彼に来てほしい。
3. Sắc thái không phù hợp: Dùng với cấp trên.
- Sai: 先生、この問題を解いてほしい。
- Đúng: 先生、この問題を解いていただきたいです。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

私はあなたに日本語を教えてほしいです。

[Watashi wa anata ni nihongo o oshiete hoshii desu.]

Tôi muốn bạn dạy tiếng Nhật cho tôi.

2

彼には静かにしてほしい。

[Kare ni wa shizuka ni shite hoshii.]

Tôi muốn anh ấy giữ im lặng.

3

子供には早く寝てほしいです。

[Kodomo ni wa hayaku nete hoshii desu.]

Tôi muốn con đi ngủ sớm.

4

誰にも私の秘密を言わないでほしい。

[Dare ni mo watashi no himitsu o iwanaide hoshii.]

Tôi muốn không ai nói bí mật của tôi.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

私は母に料理を____ほしいです。

#02Điền từ vào chỗ trống

先生にこの本を____ほしいです。

#03Trắc nghiệm

「友達に手伝ってほしい」の意味はどれですか。

#04Trắc nghiệm

「彼に来てほしい」の正しい意味はどれですか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください。「私は彼に買ってほしいプレゼント。」

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください。「先生に教えてほしいです。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn bạn đọc cuốn sách này.'

#08Điền từ vào chỗ trống

母に、部屋を掃除して( )です。

#09Trắc nghiệm

「子供に、野菜を食べてほしい。」の意味はどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「先生に、この問題を説明してほしいです。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn bạn đọc cuốn sách này.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼に、もっと早く( )ほしい。

#13Trắc nghiệm

「友達に、私の誕生日パーティーに来てほしい。」の正しい解釈はどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「彼女に、私の話を聞いてほしいです。」

#15Điền từ vào chỗ trống

子供には、自分の部屋を自分で____ほしい。

#16Trắc nghiệm

「彼にもっと早く来てほしい」の意味に最も近いものはどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「私は先生にこの問題を説明してほしいです。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn mẹ tôi không lo lắng quá nhiều.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼女には、私の気持ちを____ほしい。

#20Trắc nghiệm

「社長にこの書類にサインしてほしい」の「に」の用法と同じものはどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜による (N + による + N)

Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.

N4
〜てもらいたい (Vて + もらいたい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.

N4
〜によって (N + によって)

Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.

N4
〜のだ/んだ (Thể thường + のだ)

Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.

N4
〜にとって (N + にとって)

Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.

N4
〜んですか (Thể thường + んですか)

Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)