〜のだ/んだ (Thể thường + のだ)
Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.
Công thức & Mẫu câu
Công thức cơ bản: Động từ/Tính từ/Danh từ ở thể thường + のだ (văn viết) hoặc んだ (văn nói). Với danh từ và tính từ -na, thêm 'な' trước のだ.
Thể lịch sự: Dùng 'です' thay 'だ'. Câu hỏi thêm 'か'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + のだĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Danh từ + だ
Thể lịch sự
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng 'のだ' với thể lịch sự 'ます' (không nói 'ますのだ').
- Khi dùng trong câu hỏi, 'のか' có thể mang sắc thái tò mò hoặc chất vấn.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn cách chia với danh từ và tính từ -na
2. Dùng 'のだ' với thể lịch sự 'ます'
3. Nhầm lẫn sắc thái giữa 'のだ' và 'から'
4. Quên chuyển 'だ' thành 'な' khi kết hợp với danh từ/tính từ -na
5. Dùng 'のだ' trong câu hỏi thiếu 'か'
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
毎日勉強しているのは、日本語を上手になりたいからなんです。
[Mainichi benkyou shite iru no wa, nihongo o jouzu ni naritai kara nan desu.]
Sở dĩ tôi học mỗi ngày là vì tôi muốn giỏi tiếng Nhật.
どうして来なかったんですか。
[Doushite konakatta n desu ka.]
Tại sao anh đã không đến?
この料理、とても辛いんだ。
[Kono ryouri, totemo karai n da.]
Món này rất cay đấy.
彼は学生なのだ。
[Kare wa gakusei na no da.]
Anh ấy là học sinh (đấy).
そうなんだ。
[Sou nan da.]
À, ra là vậy.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
毎日勉強している____、なかなか成績が上がらない。
「どうして遅刻したの?」「寝坊した____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は日本語が上手なのだから、きっと通訳ができる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua quyển sách đó vì tôi muốn đọc nó.'
彼女は毎日ジムに通っている____、痩せないらしい。
「どうして泣いているの?」「映画が悲しかった____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は学生なのだから、アルバイトをしてもいい。」
昨日、全然寝なかった。だから、今とても眠い____。
「どうして遅刻したの?」「バスが来なかった____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日勉強している。だから、日本語が上手なのだ。」
将以下句子翻译成日语:「因为没吃早饭,所以肚子饿了。」
「どうして泣いているの?」「映画がとても感動的____。」
「彼女はなぜ怒っているの?」「約束を忘れた____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は頭がいい。だから、試験に合格したのだ。」
彼は毎日ジムに通っている。それ____、健康を維持しているのだ。
「どうして遅刻したの?」「電車が遅れた____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理が上手なのだから、毎日自炊している。」
将以下句子翻译成日语:「正因为是重要的考试,所以我才认真准备的。」
彼はいつも遅刻する。それは、夜更かししている____。
「なぜ彼は怒っているの?」「彼女が約束を破った____。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.
Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.
Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.
Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.
Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').