〜のではないか (Thể thường + のではないか)
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.
Công thức & Mẫu câu
Dùng để suy đoán về hành động hoặc sự việc.
Dùng để suy đoán về tính chất, trạng thái.
Dùng để suy đoán về tính chất, trạng thái.
Dùng để suy đoán về danh tính hoặc sự vật.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + のではないかĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Danh từ
Thể lịch sự và thân mật
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Khi dùng để gợi ý, thường kết hợp với trợ từ 「か」ở cuối để tạo câu hỏi nhẹ nhàng.
- Có thể dùng với 「かな」để tăng sắc thái nghi vấn.
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼はもう来るのではないか。
[Kare wa mou kuru no de wa nai ka.]
Anh ấy có lẽ sắp đến rồi.
この料理は辛いのではないか。
[Kono ryouri wa karai no de wa nai ka.]
Món ăn này có lẽ cay.
彼女は静かなのではないか。
[Kanojo wa shizuka na no de wa nai ka.]
Cô ấy có lẽ là người trầm tính.
あの人は先生なのではないか。
[Ano hito wa sensei na no de wa nai ka.]
Người kia có lẽ là giáo viên.
もう少し待ってみたらどうでしょうか。彼は来るのではないでしょうか。
[Mou sukoshi matte mitara dou deshou ka. Kare wa kuru no de wa nai deshou ka.]
Thử đợi thêm một chút thì sao? Anh ấy có lẽ sẽ đến mà.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼はもう来ない____。
「彼女はもう帰った____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は学生ではないか。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có phải anh ấy đã ăn cơm rồi không nhỉ?'
彼はもう知っている____。
「この問題は難しい____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は来ないのではないか。」
彼はもう来ない____。
「彼女はもう帰った____。」という文で、適切なものを選びなさい。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は学生ではないかと思う。」
「Có phải anh ấy đã ăn cơm rồi không nhỉ?」を日本語に訳しなさい。
彼はもう知っている____。
「これは彼の本____。」という文で、適切なものを選びなさい。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は学生なのではないか。」
彼は本当に来る____。約束の時間を過ぎているのに。
「彼女はもう帰った____。」という文で、適切なものを選びなさい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は試験に合格するのではないかと心配している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có phải anh ấy đã nói dối không nhỉ?'
この料理、もう少し塩が足りない____。
「彼はもう来ない____。」という文で、適切なものを選びなさい。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không nên làm gì đó', mang tính khuyên răn, phê phán hoặc chỉ trích hành động. Đây là dạng phủ định của '〜べきだ' (nên làm).
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc trạng thái đang thay đổi theo một hướng nhất định, thường là tăng lên hoặc giảm đi một cách liên tục. Nó mang nghĩa 'ngày càng...' hoặc 'càng ngày càng...'.