〜べきではない (Vる + べきではない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không nên làm gì đó', mang tính khuyên răn, phê phán hoặc chỉ trích hành động. Đây là dạng phủ định của '〜べきだ' (nên làm).
Công thức & Mẫu câu
Công thức cơ bản: Động từ thể từ điển + べきではない, mang nghĩa 'không nên làm gì'.
Dùng với danh từ: Danh từ + である + べきではない, mang nghĩa 'không nên là...'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vる + べきではないĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng '〜べきじゃない'.
- Cấu trúc này thường mang tính phê phán, nên cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
- Phân biệt với '〜ないほうがいい': '〜ないほうがいい' nhẹ nhàng hơn, chỉ đưa ra lời khuyên; '〜べきではない' mạnh mẽ hơn, thể hiện quan điểm đạo đức hoặc quy tắc.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
他人の秘密を勝手に話すべきではない。
[Tanin no himitsu o katte ni hanasu beki de wa nai.]
Không nên tùy tiện tiết lộ bí mật của người khác.
学生は授業中にスマホを使うべきではない。
[Gakusei wa jugyouchuu ni sumaho o tsukau beki de wa nai.]
Học sinh không nên sử dụng điện thoại thông minh trong giờ học.
約束の時間に遅れるべきではない。
[Yakusoku no jikan ni okureru beki de wa nai.]
Không nên đến trễ giờ hẹn.
親に嘘をつくべきではない。
[Oya ni uso o tsuku beki de wa nai.]
Không nên nói dối cha mẹ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
電車の中で電話を____べきではない。
他人の秘密を____べきではない。
「勉強を____べきではない」という文に正しい言葉を選んでください。
次の文の間違いを選んでください。「友達の宿題を写すべきではない。」
次の文の間違いを選んでください。「友達の宿題を写したべきではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không nên nói dối.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.'
他人の秘密を勝手に____べきではない。
電車の中で電話を____べきではない。
「タバコを吸うべきではない」の意味はどれですか。
次の文で「べきではない」の使い方が正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:「彼の意見を無視するべきではない。」
次の文の間違いを指摘してください:「電車の中で騒ぐべきではない。」
「Không nên nói dối cha mẹ.」を日本語に訳してください。
他人の秘密を勝手に____べきではない。
「電車の中で電話を____べきではない」という文に適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「他人の悪口を言ってべきではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không nên nói dối cha mẹ.'
学生は授業中にスマホを____べきではない。
「約束の時間に遅れる____べきではない」に入る適切な言葉はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc trạng thái đang thay đổi theo một hướng nhất định, thường là tăng lên hoặc giảm đi một cách liên tục. Nó mang nghĩa 'ngày càng...' hoặc 'càng ngày càng...'.
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.
Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.