〜たがっている (Vたがる + ている)
Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.
Công thức & Mẫu câu
Công thức cơ bản: bỏ ます của động từ ở thể lịch sự, thêm たがっている.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vたがる + ているĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với「〜たい」
Lưu ý
- Trợ từ thường dùng là「を」cho tân ngữ, nhưng đôi khi dùng「が」trong văn nói.
- Không dùng với tính từ hay danh từ.
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼は新しいスマホを買いたがっている。
[Kare wa atarashii sumaho o kaitagatte iru.]
Anh ấy đang muốn mua điện thoại thông minh mới.
子供たちは外で遊びたがっている。
[Kodomotachi wa soto de asobitagatte iru.]
Bọn trẻ đang muốn chơi ở ngoài.
彼女はその本を読んだがっている。
[Kanojo wa sono hon o yondagatte iru.]
Cô ấy đang muốn đọc cuốn sách đó.
猫は外に出たがっている。
[Neko wa soto ni detagatte iru.]
Con mèo đang muốn ra ngoài.
彼らは日本料理を食べたがっている。
[Karera wa nihon ryouri o tabetagatte iru.]
Họ đang muốn ăn đồ ăn Nhật.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は新しいゲームを買いたがって____。
子供たちは外で遊びたがっています。この文の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:彼女は日本へ行きたがっています。
请将以下越南语句子翻译成日语:"Tôi muốn ăn sushi."(注意:主语是第三人称时用〜たがっている)
彼女は新しいドレスを____たがっています。
「彼は映画を見たがっています。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:私の友達は日本料理を食べたがっています。
子供たちは遊び____がっている。
彼は新しいゲームを____がっている。
次の文の間違いを指摘してください:妹はケーキを食べたいがっている。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đang muốn đi du lịch nước ngoài.'
彼女はその本を____がっている。
犬が散歩に____がっている。
次の文の間違いを指摘してください:友達は映画を見たがっています。
彼は新しいゲームを買って、今すぐ遊び____。
娘は新しいドレスを着て、パーティーに行き____。
次の文の間違いを指摘してください:彼女は日本へ留学したがっています。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đứa trẻ đang đòi ăn kẹo.'
彼女は新しいスマホを買い____。でも、まだ買っていない。
猫が外に出____。窓を開けてあげよう。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.
Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.