Ngữ pháp
N4

〜つもりだった (Vる + つもりだった)

Ý nghĩa & Bản chất

Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Vる+つもりだった

Động từ thể từ điển + つもりだった: diễn tả ý định trong quá khứ không thành hiện thực.

#02
Nの+つもりだった

Danh từ + のつもりだった: diễn tả ý định trở thành một đối tượng nào đó trong quá khứ.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vる + つもりだった

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vる + つもりだった」 dùng để diễn tả một ý định đã có trong quá khứ nhưng không thành hiện thực. Người nói đã từng có kế hoạch hoặc mong muốn làm gì đó, nhưng vì lý do nào đó đã không thực hiện. Thường thể hiện sự hối tiếc, thất vọng hoặc đơn giản là kể lại sự thay đổi kế hoạch.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる) + つもりだった
Không dùng với thể ない (phủ định) vì bản thân つもりだった đã mang nghĩa quá khứ. Nếu muốn phủ định, dùng 「Vるつもりはなかった」.
Có thể dùng với thể lịch sự: 「Vるつもりでした」

Ví dụ chia

Nhóm I: 書く → 書くつもりだった
Nhóm II: 食べる → 食べるつもりだった
Nhóm III: する → するつもりだった, 来る → 来るつもりだった

Lưu ý

  • Không nhầm với 「Vたつもり」 (tưởng tượng mình đã làm gì) hoặc 「Vるつもりだ」 (ý định hiện tại).
  • Thường đi kèm với các trợ từ như が, けど, のに để nối với mệnh đề thực tế.
  • Có thể dùng với danh từ: 「Nのつもりだった」 (đã định là...).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 「Vたつもり」: 「Vたつもり」 là 'tưởng tượng mình đã làm', không phải ý định chưa thực hiện.
- Sai: 昨日、勉強したつもりだったが、遊んでしまった。 (Sai nghĩa)
- Đúng: 昨日、勉強するつもりだったが、遊んでしまった。
2. Dùng sai thể phủ định: Không dùng 「Vないつもりだった」. Dùng 「Vるつもりはなかった」 để nói 'không có ý định'.
- Sai: 行かないつもりだった。
- Đúng: 行くつもりはなかった。
3. Nhầm với 「Vるつもりだ」 (hiện tại): Cần chia thì quá khứ để diễn tả ý định đã qua.
- Sai: 昨日、勉強するつもりだ。 (hiện tại, không phù hợp)
- Đúng: 昨日、勉強するつもりだった。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

昨日は勉強するつもりだったが、友達に誘われて遊びに行った。

[Kinou wa benkyou suru tsumori datta ga, tomodachi ni sasowarete asobi ni itta.]

Hôm qua tôi đã định học, nhưng bị bạn rủ nên đi chơi.

2

医者になるつもりだったが、今は教師をしている。

[Isha ni naru tsumori datta ga, ima wa kyoushi wo shite iru.]

Tôi đã định trở thành bác sĩ, nhưng bây giờ đang làm giáo viên.

3

彼に電話するつもりだったのに、忘れてしまった。

[Kare ni denwa suru tsumori datta noni, wasurete shimatta.]

Tôi đã định gọi điện cho anh ấy, nhưng lại quên mất.

4

日本で働くつもりだったが、ビザが取れなかった。

[Nihon de hataraku tsumori datta ga, biza ga torenakatta.]

Tôi đã định làm việc ở Nhật, nhưng không xin được visa.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

昨日は友達と映画を____つもりだったが、急用ができて行けなかった。

#02Điền từ vào chỗ trống

日本に留学する____だったが、お金が足りなくて諦めた。

#03Trắc nghiệm

「昨日、買い物に行くつもりだった」の意味はどれですか。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください。「昨日、勉強するつもりだったが、友達が来たので勉強しなかった。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã định mua quà cho mẹ, nhưng đã quên mất.'

#06Điền từ vào chỗ trống

彼女に電話を____つもりだったが、番号を間違えてしまった。

#07Trắc nghiệm

「昼ごはんを食べるつもりだった」という文の正しい解釈はどれですか。

#08Điền từ vào chỗ trống

昨日は勉強する____、結局寝てしまった。

#09Trắc nghiệm

彼は留学する____、ビザの手続きが間に合わなかった。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「昨日、買い物に行くつもりだが、雨が降ったのでやめた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã định mua quà, nhưng vì không có tiền nên đã không mua.'

#12Điền từ vào chỗ trống

あの時、彼に本当のことを言う____、言えなかった。

#13Trắc nghiệm

母は私にケーキを食べさせる____、私がダイエット中なのでやめた。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女はパーティーに行くつもりだったが、急用ができて行けなかった。」

#15Điền từ vào chỗ trống

昨日は勉強する____、結局寝てしまった。

#16Trắc nghiệm

「彼は留学するつもりだったが、結局やめた。」の意味に最も近いものはどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「昨日、友達と映画を(a.見る)つもり(b.だった)が、(c.結局)時間が(d.なくて)行けなかった。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã định mua quà cho bạn, nhưng quên mất.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は医者になる____、途中で作家に転向した。

#20Trắc nghiệm

「明日、早く起きるつもりだったのに、目覚ましをかけ忘れた。」の「のに」の用法と同じものはどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜ことになっている (Vる/Vない + ことになっている)

Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.

N4
〜つもりはない (Vる + つもりはない)

Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.

N4
〜ことにしている (Vる/Vない + ことにしている)

Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.

N4
〜たがる (Vたい(bỏい) + がる)

Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.

N4
〜ておけばよかった (Vておく(thay おく→よかった) + ばよかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.

N4
〜たがっている (Vたがる + ている)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)