Ngữ pháp
N4

〜という (N/Thể thường + という)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Danh từ+という+Danh từ

Giới thiệu tên gọi của danh từ thứ hai.

#02
Mệnh đề thể thường+という+Danh từ

Trích dẫn nội dung của mệnh đề làm rõ nghĩa cho danh từ.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Thể thường + という

Định nghĩa

'〜という' là một cấu trúc ngữ pháp kết hợp giữa trợ từ 'と' (chỉ trích dẫn) và động từ '言う' (nói). Nó được dùng để trích dẫn hoặc giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin liên quan đến danh từ đứng trước.

Chức năng cú pháp

Giới thiệu tên gọi: [Danh từ] + という + [Danh từ] → 'Danh từ gọi là ...'
Trích dẫn nội dung: [Mệnh đề thể thường] + という + [Danh từ] → 'Nội dung rằng ...'

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi theo thì hay thể. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước 'という' luôn ở thể thường (plain form).
Động từ: 食べるという, 食べたという, 食べないという
Tính từ -i: 高いという, 高かったという
Tính từ -na: 静かだという, 静かだったという
Danh từ: 学生だという, 学生だったという

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: Thường dùng 'っていう' (dạng rút gọn thân mật).
Văn viết: Dùng 'という' trang trọng hơn.

Lưu ý đặc biệt

  • Khi dùng với tên riêng, 'という' nhấn mạnh rằng đó là tên gọi, ví dụ: '田中という人' (người tên Tanaka).
  • Có thể dùng để diễn tả ý nghĩa của từ: '「愛」という漢字' (chữ Kanji 'ai').

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'と' đơn thuần chỉ trích dẫn trực tiếp hoặc gián tiếp, không kết hợp với '言う' để tạo thành cấu trúc danh từ.
'という' là một khối cố định, không thể tách rời.

Sắc thái nâng cao

'という' có thể mang sắc thái giải thích hoặc định nghĩa, đôi khi dùng để đưa ra thông tin mới cho người nghe.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể của động từ/tính từ trước 'という': Chỉ dùng thể thường, không dùng thể lịch sự.
Sai: 学生ですという人
Đúng: 学生だという人
2. Nhầm lẫn với 'と' đơn thuần: 'という' phải đi kèm danh từ phía sau, còn 'と' có thể đứng cuối câu.
Sai: 彼は来るという。 (thiếu danh từ)
Đúng: 彼は来るという知らせ。 (có danh từ '知らせ')
3. Dùng sai trật tự từ: 'という' luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Sai: という学生田中
Đúng: 田中という学生
4. Quên 'だ' với danh từ/tính từ -na: Ở thể khẳng định hiện tại, cần có 'だ'.
Sai: 静かという部屋
Đúng: 静かだという部屋

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

これは「さくら」という花です。

[Kore wa 'sakura' to iu hana desu.]

Đây là loài hoa gọi là 'sakura'.

2

彼は日本人だということを知っていますか。

[Kare wa nihonjin da to iu koto o shitte imasu ka.]

Bạn có biết rằng anh ấy là người Nhật không?

3

田中さんという人から電話がありました。

[Tanaka-san to iu hito kara denwa ga arimashita.]

Có điện thoại từ một người tên Tanaka.

4

明日テストがあるという知らせを聞きました。

[Ashita tesuto ga aru to iu shirase o kikimashita.]

Tôi đã nghe tin rằng ngày mai có bài kiểm tra.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は「明日は休みます」____言いました。

#02Trắc nghiệm

「日本語が上手です」という意味の言葉はどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください:これは「さくら」という花です。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có một người bạn tên là Tanaka.'

#05Điền từ vào chỗ trống

「これは何____花ですか。」「桜という花です。」

#06Trắc nghiệm

「彼は医者だ」という情報を聞きました。この文の「という」の使い方として正しいのはどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください:これは「犬」という動物です。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は「もう帰る」____言って、部屋を出て行った。

#09Trắc nghiệm

「田中さんは来ない」____噂が広まっている。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は医者というの仕事をしている。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nghe nói rằng anh ấy đã nghỉ việc.'

#12Điền từ vào chỗ trống

「努力すれば成功する」____考え方は正しいとは限らない。

#13Trắc nghiệm

「彼は来月結婚する」____知らせが届いた。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「これは『源氏物語』というの本です。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は「もう帰る」____言って、部屋を出て行った。

#16Trắc nghiệm

次の文の「という」の使い方として正しいのはどれですか。 「彼は医者だという噂を聞いた。」

#17Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は『明日は雨だという』と言った。」

#18grammar.types.translation

「Tôi nghe nói rằng anh ấy đã kết hôn rồi」を日本語に訳しなさい。

#19Điền từ vào chỗ trống

「彼は学生だ」____ことは、もう知っている。

#20Trắc nghiệm

「彼は『もう帰る』と言った」と「彼はもう帰るといった」の違いは何か。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜そうもない (Vます(bỏます) + そうもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.

N4
〜というのは (N + というのは)

Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.

N4
〜なさい (Vます(bỏます) + なさい)

Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.

N4
〜とおりに (Vる/Vた + とおりに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.

N4
〜な (cấm, thô) (Vる + な)

Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.

N4
〜まま (N + の + まま)

Cấu trúc 'N + の + まま' diễn tả trạng thái hoặc tình huống được giữ nguyên, không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về việc để nguyên một thứ gì đó như cũ hoặc tiếp tục một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)