〜てしまう (Vて + しまう)
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: Động từ chia dạng て, sau đó thêm しまう. Ví dụ: 食べてしまう, 書いてしまう.
Dùng trong văn nói lịch sự hoặc viết trang trọng. Ví dụ: 食べてしまいます, 書いてしまいます.
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc ngoài ý muốn trong quá khứ. Ví dụ: 食べてしまった, 書いてしまった.
Dùng trong văn nói lịch sự ở quá khứ. Ví dụ: 食べてしまいました, 書いてしまいました.
Diễn tả hành động chưa hoàn thành hoặc không xảy ra ngoài ý muốn. Ví dụ: 食べてしまわない, 書いてしまわない.
Diễn tả ý định hoàn thành hành động. Ví dụ: 食べてしまおう, 書いてしまおう.
Diễn tả điều kiện "nếu hoàn thành". Ví dụ: 食べてしまえば, 書いてしまえば.
Dùng trong hội thoại hàng ngày, thân mật. ちゃu cho động từ dạng て, じゃう cho động từ dạng で. Ví dụ: 食べちゃう, 読んじゃう.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vて + しまうĐịnh nghĩa và chức năng
Động từ nhóm I (Godan)
Động từ nhóm II (Ichidan)
Động từ nhóm III (Bất quy tắc)
Các dạng rút gọn trong văn nói thân mật
Cách chia thể phủ định, quá khứ, ý chí
Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
Lưu ý về trợ từ
- Khi dùng 〜てしまう với nghĩa hoàn thành, thường dùng trợ từ を cho tân ngữ. Ví dụ: 本を読んでしまった.
- Khi dùng với nghĩa ngoài ý muốn, chủ ngữ thường đi với が hoặc は. Ví dụ: 私がうっかりミスをしてしまった.
Văn phong
Các trường hợp đặc biệt
1. Nhầm lẫn giữa 〜てしまう và 〜た
2. Chia sai dạng て của động từ
3. Dùng sai trợ từ
4. Nhầm lẫn giữa 〜ちゃう và 〜じゃう
5. Dùng 〜てしまう với động từ chỉ trạng thái
6. Không phân biệt sắc thái
7. Dùng sai thể lịch sự
Ví dụ minh họa thực tế
宿題を全部やってしまった。
[Shukudai o zenbu yatte shimatta.]
Tôi đã làm xong hết bài tập về nhà.
うっかり財布を忘れてしまった。
[Ukkari saifu o wasurete shimatta.]
Tôi lỡ quên ví mất rồi.
この本はもう読んでしまいました。
[Kono hon wa mou yonde shimaimashita.]
Tôi đã đọc xong cuốn sách này rồi.
ダイエット中なのにケーキを食べてしまった。
[Daietto-chuu na noni keeki o tabete shimatta.]
Mặc dù đang ăn kiêng nhưng tôi đã lỡ ăn bánh kem mất rồi.
彼はもう帰ってしまいました。
[Kare wa mou kaette shimaimashita.]
Anh ấy đã về mất rồi.
この仕事を今日中にやってしまおう。
[Kono shigoto o kyoujuu ni yatte shimaou.]
Hãy hoàn thành công việc này trong hôm nay.
ごめん、約束を忘れちゃった。
[Gomen, yakusoku o wasurechatta.]
Xin lỗi, tôi lỡ quên mất lời hứa.
窓を開けてしまわないでください。
[Mado o akete shimawanaide kudasai.]
Xin đừng mở cửa sổ (vì sợ mở xong sẽ có hậu quả).
Luyện tập củng cố
20 bài tập
宿題を忘れて、先生に____しまった。
「電車に傘を忘れてしまいました。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日ゲームをしてしまっています。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn hết cả bánh mất rồi (tiếc quá).'
彼女は約束の時間に遅れて、彼に2時間も____しまった。
「つい食べ過ぎてしまった。」の「つい」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼にプレゼントを買ってしまいました。」
彼は約束の時間に遅れてしまって、みんなに____。
「宿題を忘れてしまった」の文で、「忘れてしまった」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日運動してしまうので、とても健康です。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã vô tình làm vỡ chiếc bình quý giá của mẹ.'
電車に乗るつもりだったが、うっかりバスに____。
「つい食べ過ぎてしまった」の「つい」の意味として最も適切なものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は泣いてしまって、周りの人を心配させました。」
彼は約束の時間に遅れてしまったので、みんなに____。
「忘れ物をしてしまった」という文の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は毎日運動してしまうので、健康です。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng thể 〜てしまう: 'Tôi đã vô tình làm vỡ chiếc bình quý giá của mẹ.'
電車に乗り遅れてしまったので、タクシーで____。
次の文の間違いを指摘しなさい。「宿題を忘れてしまったので、先生に怒ってしまった。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.
Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.
Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.