〜ておく (Vて + おく)
Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
Công thức & Mẫu câu
Động từ thể て kết hợp với おく. Dùng để diễn tả hành động chuẩn bị hoặc duy trì trạng thái.
Thể phủ định: không làm hành động và giữ nguyên trạng thái.
Thể lịch sự của 〜ておく.
Thể quá khứ: đã làm trước.
Thể phủ định lịch sự: không làm trước.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vて + おくĐịnh nghĩa và chức năng
1. Chuẩn bị cho tương lai
2. Duy trì trạng thái
Nhóm I (Godan động từ)
Nhóm II (Ichidan động từ)
Nhóm III (Bất quy tắc)
Thể phủ định
Thể quá khứ
Thể lịch sự
Sự khác biệt về sắc thái
Lưu ý về trợ từ
- Khi dùng 〜ておく, trợ từ を thường được dùng để chỉ đối tượng của hành động.
- Trong văn nói thân mật, 〜ておく thường được rút gọn thành 〜とく.
- Ví dụ: 買っておく → 買っとく.
Các trường hợp đặc biệt
Sự khác biệt giữa văn nói và văn viết
1. Nhầm lẫn với 〜てある
2. Chia sai động từ thể て
3. Dùng sai trợ từ
4. Nhầm lẫn giữa 〜ておく và 〜てしまう
5. Dùng sai thể phủ định
6. Quên rút gọn trong văn nói
Ví dụ minh họa thực tế
旅行の前に、ホテルを予約しておきます。
[Ryokou no mae ni, hoteru o yoyaku shite okimasu.]
Trước chuyến đi, tôi sẽ đặt trước khách sạn.
窓を開けておいてください。
[Mado o akete oite kudasai.]
Hãy mở cửa sổ ra (và để nguyên).
この書類は後で見るから、机の上に置いておいて。
[Kono shorui wa ato de miru kara, tsukue no ue ni oite oite.]
Vì tôi sẽ xem tài liệu này sau, hãy để nó trên bàn.
明日の試験のために、ちゃんと復習しておこう。
[Ashita no shiken no tame ni, chanto fukushuu shite okou.]
Để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai, hãy ôn tập kỹ trước.
電気を消さないでおいてください。
[Denki o kesanaide oite kudasai.]
Hãy để đèn sáng (đừng tắt).
このケーキは後で食べるから、冷蔵庫に入れておくね。
[Kono keeki wa ato de taberu kara, reizouko ni irete oku ne.]
Vì tôi sẽ ăn bánh này sau, nên tôi sẽ để vào tủ lạnh trước nhé.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
旅行の前に、ホテルを予約して____。
来週のパーティーのために、料理をたくさん作っておきました。この文の「作っておきました」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「明日の試験のために、ちゃんと復習してあります。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ mở cửa sổ trước khi khách đến.' (Sử dụng 〜ておく)
電車の中で席を____おいて、お年寄りに譲りました。
「資料をコピーしておいてください。」この指示の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「友達が来るから、部屋を掃除してしまいます。」
旅行の前に、ホテルを予約して____。
来週のパーティーのために、料理をたくさん作って____。
次の文の間違いを指摘してください: 「試験の前に、よく復習してあります。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ tắt đèn trước khi ra ngoài.'
お客さんが来る前に、部屋を掃除して____。
この書類は後で使うから、机の上に置いて____。
次の文の間違いを指摘してください: 「明日の会議の資料をコピーしておきました。」
来週の会議の前に、資料をコピーして____。
旅行に行く前に、ホテルを予約して____ほうがいいです。
次の文の間違いを一つ選びなさい。「明日のパーティーのために、料理を作ってあります。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ tắt đèn trước khi ra ngoài.' (Sử dụng 〜ておく)
お客さんが来る前に、部屋を掃除して____。
次の文の間違いを一つ選びなさい。「試験の前に、よく復習しておいてください。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).
Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.
Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.
Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.