〜ているところだ (Vて + いるところだ)
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: Động từ thể て + いるところだ. Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một thời điểm cụ thể.
Dạng lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với người trên hoặc người chưa thân.
Dạng quá khứ lịch sự, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Dạng nghi vấn thân mật, dùng với bạn bè hoặc người dưới.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vて + いるところだĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Nhóm I (Godan động từ):
Nhóm II (Ichidan động từ):
Nhóm III (Bất quy tắc):
Các dạng chia khác
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về trợ từ
- Thường dùng 「を」với động từ tha động: 本を読んでいるところだ。
- Với động từ chỉ chuyển động, dùng 「に」hoặc 「へ」: 駅に向かっているところだ。
- 「は」có thể dùng để nhấn mạnh chủ đề: 私は今、勉強しているところです。
1. Nhầm lẫn với 「〜ている」
2. Dùng với động từ chỉ trạng thái
3. Nhầm lẫn với 「〜たところだ」
4. Sai cách chia động từ nhóm I
5. Thiếu 「今」hoặc 「ちょうど」khi cần nhấn mạnh thời điểm
6. Dùng sai thể phủ định
7. Nhầm lẫn với 「〜ている最中だ」
8. Dùng với động từ chỉ chuyển động không phù hợp
Ví dụ minh họa thực tế
今、宿題をしているところです。
[Ima, shukudai o shite iru tokoro desu.]
Bây giờ tôi đang làm bài tập về nhà.
彼は電話しているところだ。
[Kare wa denwa shite iru tokoro da.]
Anh ấy đang gọi điện thoại.
昨日の午後3時に、何をしているところでしたか。
[Kinou no gogo san-ji ni, nani o shite iru tokoro deshita ka.]
Lúc 3 giờ chiều hôm qua, bạn đang làm gì?
ちょうどご飯を食べているところです。
[Choudo gohan o tabete iru tokoro desu.]
Tôi đang ăn cơm.
母は今、料理をしているところです。
[Haha wa ima, ryouri o shite iru tokoro desu.]
Mẹ tôi bây giờ đang nấu ăn.
電車を待っているところだ。
[Densha o matte iru tokoro da.]
Tôi đang chờ tàu điện.
彼女は本を読んでいるところです。
[Kanojo wa hon o yonde iru tokoro desu.]
Cô ấy đang đọc sách.
子供たちは公園で遊んでいるところだ。
[Kodomotachi wa kouen de asonde iru tokoro da.]
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
今、宿題を____ところです。
「今、電話をかけているところです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は今、本を読むところです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang chuẩn bị đi học.'
彼女は今、友達にメールを____ところです。
「今、駅に着いたところです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「今、ご飯を食べているところでした。」
今、ちょうどレポートを書いている____だ。
「彼は今、電話をしているところだ。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「今、ご飯を食べたところだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang đọc sách.' (sử dụng cấu trúc 〜ているところだ)
彼女は今、友達と話して____ところだ。
「今、宿題をしているところです。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「今、電車を待っているところだ。」
彼は今、重要な会議に参加して____ところだ。
「今、電話しているところです」という文の意味はどれですか?
次の文の間違いを指摘してください。 「彼は今、本を読んでいるところでした。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang chuẩn bị báo cáo cho cuộc họp ngày mai.'
彼女は今、友達と話して____ところだ。
次の文の間違いを指摘してください。 「今、駅に着いているところです。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.
Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.
Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.
Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.
Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.
Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.