〜るところだ (Vる + ところだ)
Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.
Công thức & Mẫu câu
Động từ thể từ điển + ところだ: diễn tả hành động sắp bắt đầu.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vる + ところだĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Phân loại chi tiết
Cách chia động từ
Tính từ và danh từ
Thể lịch sự và thường
Sắc thái
Lưu ý về trợ từ
- Trợ từ を thường được dùng với động từ tha (他動詞): 本を読むところだ.
- Trợ từ が dùng với động từ tự (自動詞): 電車が出るところだ.
- Không dùng は để nhấn mạnh chủ đề trong cấu trúc này, vì nó mang tính thông báo thông tin mới.
1. Nhầm lẫn với 〜ているところだ
2. Dùng sai thể động từ
3. Quên trợ từ
4. Dùng với tính từ
5. Nhầm lẫn với 〜ところだ trong nghĩa "lúc"
Ví dụ minh họa thực tế
今、ご飯を食べるところです。
[Ima, gohan o taberu tokoro desu.]
Bây giờ tôi sắp ăn cơm.
もうすぐ電車が出るところだ。
[Mou sugu densha ga deru tokoro da.]
Tàu điện sắp khởi hành.
今から寝るところです。
[Ima kara neru tokoro desu.]
Từ bây giờ tôi sắp đi ngủ.
これから映画を見るところだ。
[Kore kara eiga o miru tokoro da.]
Từ bây giờ tôi sắp xem phim.
今、宿題を始めるところです。
[Ima, shukudai o hajimeru tokoro desu.]
Bây giờ tôi sắp bắt đầu làm bài tập.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
今、ちょうど家を出る____です。
A: 「もうご飯を食べましたか。」 B: 「いいえ、これから____ところです。」
次の文には間違いがあります。間違いを選んでください。 「今、電話をかけたところですから、静かにしてください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sắp đi ngủ.'
これから友達と会う____で、出かけます。
「映画が____ところです。席についてください。」
次の文には間違いがあります。間違いを選んでください。 「今、ちょうど駅に着くところでした。」
今、ちょうど家を出る____です。
彼は今、駅に着く____です。
次の文の間違いを指摘してください: 「今、ご飯を食べたところです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sắp đi ngủ.'
彼女は今、電話をかける____です。
「今、ちょうどお風呂に入るところです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「彼は今、学校に行くところでした。」
今から友達と食事____行くところだ。
「今、電話をかけようとしているところです。」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「今、駅に着くところだから、もう少し待ってください。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới ăn sáng xong.'
彼は今、図書館で本を読んで____ところだ。
「ちょうどお風呂に入ったところです。」の「ところ」の用法と同じものはどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.
Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.
Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.
Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.
Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.