Ngữ pháp
N5

Vています (trạng thái) (Vて + います)

Ý nghĩa & Bản chất

Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).

Công thức & Mẫu câu

6 mẫu
#01
Vて+います

Dùng ở thể lịch sự, diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của hành động đã xảy ra.

#02
Vて+いる

Dùng ở thể thường, cùng ý nghĩa.

#03
Vて+いません

Phủ định lịch sự.

#04
Vて+いない

Phủ định thường.

#05
Vて+いました

Quá khứ lịch sự.

#06
Vて+いた

Quá khứ thường.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vて + います

Định nghĩa

Cấu trúc Vて + います (hoặc Vて + いる ở thể thường) được dùng để diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Khác với thể tiếp diễn (Vています - đang làm gì), trạng thái này nhấn mạnh rằng hành động đã kết thúc và kết quả của nó vẫn còn tồn tại.

Phân loại động từ

Chỉ một số động từ nhất định mới có cách dùng này, thường là:
Động từ tự động từ (intransitive verbs) chỉ sự thay đổi: 開く (aku - mở), 閉まる (shimaru - đóng), つく (tsuku - bật), 消える (kieru - tắt), 壊れる (kowareru - hỏng), 汚れる (yogoreru - bẩn), 曲がる (magaru - cong), 乾く (kawaku - khô), 太る (futoru - béo), 痩せる (yaseru - gầy), 結婚する (kekkonsuru - kết hôn), 死ぬ (shinu - chết), 生まれる (umareru - sinh ra).
Một số động từ tha động từ (transitive) nhưng mang nghĩa trạng thái: 知る (shiru - biết), 持つ (motsu - có, cầm), 住む (sumu - sống), 覚える (oboeru - nhớ), 忘れる (wasureru - quên).

Cách chia

Thể lịch sự: Vて + います
Thể thường: Vて + いる
Thể phủ định lịch sự: Vて + いません
Thể phủ định thường: Vて + いない
Quá khứ lịch sự: Vて + いました
Quá khứ thường: Vて + いた

Nhóm I (Godan)

書く (kaku) → 書いて + います → 書いています
読む (yomu) → 読んで + います → 読んでいます
死ぬ (shinu) → 死んで + います → 死んでいます
待つ (matsu) → 待って + います → 待っています
買う (kau) → 買って + います → 買っています
作る (tsukuru) → 作って + います → 作っています
話す (hanasu) → 話して + います → 話しています

Nhóm II (Ichidan)

食べる (taberu) → 食べて + います → 食べています
起きる (okiru) → 起きて + います → 起きています
見る (miru) → 見て + います → 見ています
教える (oshieru) → 教えて + います → 教えています

Nhóm III (Bất quy tắc)

する (suru) → して + います → しています
来る (kuru) → 来て + います → 来ています

Sắc thái và lưu ý

  • Trạng thái này thường đi với trợ từ が (ga) cho chủ thể, không dùng を (wo). Ví dụ: ドアが開いています (Cửa đang mở).
  • Với động từ 知る (shiru), 知っています có nghĩa là "biết" (trạng thái đã biết), phủ định là 知りません (không biết), không dùng 知っていません.
  • Với động từ 持つ (motsu), 持っています có nghĩa là "đang cầm" hoặc "có" (sở hữu).
  • Với động từ 住む (sumu), 住んでいます có nghĩa là "đang sống" (tại một nơi nào đó).
  • Cần phân biệt với thể tiếp diễn: 本を読んでいます (đang đọc sách) vs ドアが開いています (cửa đang mở - trạng thái).

Phân biệt は và が

Khi muốn nhấn mạnh chủ thể hoặc giới thiệu thông tin mới, dùng が. Ví dụ: 窓が開いています (Cửa sổ đang mở).
Khi muốn nói về một chủ đề đã biết, dùng は. Ví dụ: この窓は開いています (Cửa sổ này thì đang mở).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với thể tiếp diễn: Người học thường dùng Vています cho mọi trường hợp, nhưng cần phân biệt: nếu hành động đang diễn ra thì dùng thể tiếp diễn, nếu là trạng thái kết quả thì dùng trạng thái. Ví dụ:
- Sai: ドアを開けています (Cửa đang được mở - hành động) → Đúng: ドアが開いています (Cửa đang mở - trạng thái)
2. Dùng sai trợ từ: Với trạng thái, chủ thể thường đi với が, không phải を. Ví dụ:
- Sai: ドアを開いています → Đúng: ドアが開いています
3. Phủ định của 知る: Nhiều người nói 知っていません, nhưng phủ định đúng là 知りません. Ví dụ:
- Sai: そのことを知っていません → Đúng: そのことを知りません
4. Dùng sai động từ: Chỉ một số động từ mới có cách dùng trạng thái. Ví dụ, không nói 走っています (trạng thái) vì 走る là hành động liên tục. Đúng: 走っています (đang chạy - tiếp diễn).
5. Quên chia thể て: Động từ nhóm I có biến đổi âm, cần nhớ quy tắc. Ví dụ:
- Sai: 死にています → Đúng: 死んでいます
6. Dùng sai thời: Trạng thái hiện tại dùng ています, quá khứ dùng ていました. Ví dụ:
- Sai: 昨日、ドアが開いています (Hôm qua cửa đang mở) → Đúng: 昨日、ドアが開いていました

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

ドアが開いています。

[Doa ga aiteimasu.]

Cửa đang mở.

2

窓が閉まっています。

[Mado ga shimatteimasu.]

Cửa sổ đang đóng.

3

私は結婚しています。

[Watashi wa kekkon shiteimasu.]

Tôi đã kết hôn.

4

彼は東京に住んでいます。

[Kare wa Toukyou ni sundeimasu.]

Anh ấy đang sống ở Tokyo.

5

私はそのことを知っています。

[Watashi wa sono koto o shitteimasu.]

Tôi biết việc đó.

6

電気がついています。

[Denki ga tsuiteimasu.]

Đèn đang bật.

7

彼女は痩せています。

[Kanojo wa yaseteimasu.]

Cô ấy bị gầy.

8

その本は汚れています。

[Sono hon wa yogoreteimasu.]

Cuốn sách đó bị bẩn.

9

彼は死んでいます。

[Kare wa shindeimasu.]

Anh ấy đã chết.

10

私はお金を持っています。

[Watashi wa okane o motteimasu.]

Tôi có tiền.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

窓が( )います。

#02Trắc nghiệm

彼は結婚して( )ますか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください: 「彼は眼鏡をかけています。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cửa hàng đó đang đóng cửa.'

#05Điền từ vào chỗ trống

この道は( )います。

#06Trắc nghiệm

「知っています」の意味はどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください: 「彼女は毎日ジョギングをしています。」

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日ジョギングを____います。

#09Trắc nghiệm

「窓が開いています」 có nghĩa là gì?

#10Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼は結婚していますか。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã biết sự thật đó.' (sử dụng Vて + います)

#12Điền từ vào chỗ trống

あの店はもう____います。

#13Trắc nghiệm

「彼女はとても疲れています」 có nghĩa là gì?

#14Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は東京に住んでいます。

#15Điền từ vào chỗ trống

窓が( )います。

#16Trắc nghiệm

次の文で正しいのはどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選びなさい。「彼は毎日ジョギングをしています。だから、とても健康しています。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy đã kết hôn và hiện đang sống ở Osaka.'

#19Điền từ vào chỗ trống

この本はもう( )いますか。

#20Trắc nghiệm

「彼は毎日漢字を勉強しています。」の「勉強しています」の意味はどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N5
Vています (đang làm) (Vて + います)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).

N5
Vてもいいです (Vて + もいいです)

Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.

N5
Vないでください (Vない + でください)

Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.

N5
Vてはいけません (Vて + はいけません)

Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.

N5
Vてください (Vて + ください)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.

N5
Vてから (Vて + から)

Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)