Vています (trạng thái) (Vて + います)
Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).
Công thức & Mẫu câu
Dùng ở thể lịch sự, diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của hành động đã xảy ra.
Dùng ở thể thường, cùng ý nghĩa.
Phủ định lịch sự.
Phủ định thường.
Quá khứ lịch sự.
Quá khứ thường.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vて + いますĐịnh nghĩa
Phân loại động từ
Cách chia
Nhóm I (Godan)
Nhóm II (Ichidan)
Nhóm III (Bất quy tắc)
Sắc thái và lưu ý
- Trạng thái này thường đi với trợ từ が (ga) cho chủ thể, không dùng を (wo). Ví dụ: ドアが開いています (Cửa đang mở).
- Với động từ 知る (shiru), 知っています có nghĩa là "biết" (trạng thái đã biết), phủ định là 知りません (không biết), không dùng 知っていません.
- Với động từ 持つ (motsu), 持っています có nghĩa là "đang cầm" hoặc "có" (sở hữu).
- Với động từ 住む (sumu), 住んでいます có nghĩa là "đang sống" (tại một nơi nào đó).
- Cần phân biệt với thể tiếp diễn: 本を読んでいます (đang đọc sách) vs ドアが開いています (cửa đang mở - trạng thái).
Phân biệt は và が
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
ドアが開いています。
[Doa ga aiteimasu.]
Cửa đang mở.
窓が閉まっています。
[Mado ga shimatteimasu.]
Cửa sổ đang đóng.
私は結婚しています。
[Watashi wa kekkon shiteimasu.]
Tôi đã kết hôn.
彼は東京に住んでいます。
[Kare wa Toukyou ni sundeimasu.]
Anh ấy đang sống ở Tokyo.
私はそのことを知っています。
[Watashi wa sono koto o shitteimasu.]
Tôi biết việc đó.
電気がついています。
[Denki ga tsuiteimasu.]
Đèn đang bật.
彼女は痩せています。
[Kanojo wa yaseteimasu.]
Cô ấy bị gầy.
その本は汚れています。
[Sono hon wa yogoreteimasu.]
Cuốn sách đó bị bẩn.
彼は死んでいます。
[Kare wa shindeimasu.]
Anh ấy đã chết.
私はお金を持っています。
[Watashi wa okane o motteimasu.]
Tôi có tiền.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
窓が( )います。
彼は結婚して( )ますか。
次の文の間違いを指摘してください: 「彼は眼鏡をかけています。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cửa hàng đó đang đóng cửa.'
この道は( )います。
「知っています」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「彼女は毎日ジョギングをしています。」
彼は毎日ジョギングを____います。
「窓が開いています」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼は結婚していますか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã biết sự thật đó.' (sử dụng Vて + います)
あの店はもう____います。
「彼女はとても疲れています」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は東京に住んでいます。
窓が( )います。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選びなさい。「彼は毎日ジョギングをしています。だから、とても健康しています。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy đã kết hôn và hiện đang sống ở Osaka.'
この本はもう( )いますか。
「彼は毎日漢字を勉強しています。」の「勉強しています」の意味はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).
Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.
Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.
Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.
Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.