Ngữ pháp
N5

Vないでください (Vない + でください)

Ý nghĩa & Bản chất

Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Động từ thể ない (bỏ ない)+ないでください

Cấu trúc cơ bản: Chia động từ ở thể ない, bỏ ない, thêm ないでください. Ví dụ: 食べる → 食べない → 食べないでください.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vない + でください

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu ~ないでください được sử dụng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó không thực hiện một hành động. Đây là dạng phủ định của mẫu câu ~てください (hãy làm ~).

Nhóm I (Động từ Godan)

Chuyển đuôi -u thành -a + ない, sau đó thêm でください.
書く (kaku) → 書かないでください (không viết)
話す (hanasu) → 話さないでください (không nói)
待つ (matsu) → 待たないでください (không đợi)
死ぬ (shinu) → 死なないでください (không chết)
読む (yomu) → 読まないでください (không đọc)
作る (tsukuru) → 作らないでください (không làm)
買う (kau) → 買わないでください (không mua) (Lưu ý: う → わ)

Nhóm II (Động từ Ichidan)

Bỏ る + ないでください.
食べる (taberu) → 食べないでください (không ăn)
見る (miru) → 見ないでください (không xem)
起きる (okiru) → 起きないでください (không thức dậy)

Nhóm III (Động từ bất quy tắc)

する → しないでください (không làm)
来る (kuru) → 来ないでください (konai de kudasai) (không đến)

Sắc thái và cách dùng

Dùng trong yêu cầu lịch sự, thường với người trên hoặc người không thân thiết.
Có thể dùng trong tình huống thân mật nếu muốn nhấn mạnh sự lịch sự.
Không dùng với mệnh lệnh trực tiếp (dùng ~な để cấm đoán mạnh hơn).
Có thể kết hợp với どうぞ để tăng tính lịch sự: どうぞ~ないでください.

Phân biệt với các mẫu câu khác

~てはいけません: Cấm đoán mạnh, quy tắc.
~ないで: Yêu cầu không làm (thân mật).
~ないでください: Yêu cầu lịch sự.

Lưu ý về trợ từ

  • Trợ từ で trong ないで là một phần của mẫu câu, không phải trợ từ chỉ phương tiện.
  • Các trợ từ khác như を, に, で (chỉ địa điểm) vẫn được sử dụng bình thường trong câu.

Các dạng khác

Thể lịch sự: ~ませんか (rủ rê) khác nghĩa.
Thể thông thường: ~ないで (thân mật).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với ~てはいけません: Học sinh thường dùng ~ないでください khi muốn nói quy định cấm. Ví dụ: Sai: ここでタバコを吸わないでください (nếu là quy định). Đúng: ここでタバコを吸ってはいけません.
2. Chia sai động từ nhóm I: Đặc biệt với động từ kết thúc bằng う. Ví dụ: Sai: 買わないでください → 買わないでください (đúng). Nhưng nhiều người viết 買あないでください (sai).
3. Quên で: Một số học sinh nói ないください (thiếu で). Ví dụ: Sai: 食べないください. Đúng: 食べないでください.
4. Dùng sai với động từ ある: ある không có dạng ないでください vì ない đã là tính từ. Thay vào đó dùng ないでください không tồn tại; dùng ないようにしてください hoặc やめてください.
5. Dùng với thể ます: Sai: 食べませんでください. Đúng: 食べないでください.
6. Nhầm lẫn với ~なくてください: Sai: 食べなくてください. Đúng: 食べないでください.
7. Dùng trong ngữ cảnh không phù hợp: Dùng với người dưới hoặc bạn thân có thể nghe hơi xa cách. Thay vào đó dùng ~ないで (thân mật).

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

ここでタバコを吸わないでください。

[koko de tabako o suwanaide kudasai]

Xin đừng hút thuốc ở đây.

2

その本を読まないでください。

[sono hon o yomanaide kudasai]

Xin đừng đọc cuốn sách đó.

3

ここに名前を書かないでください。

[koko ni namae o kakanaide kudasai]

Xin đừng viết tên ở đây.

4

ドアを閉めないでください。

[doa o shimenaide kudasai]

Xin đừng đóng cửa.

5

電話をしないでください。

[denwa o shinaide kudasai]

Xin đừng gọi điện thoại.

6

ここに来ないでください。

[koko ni konaide kudasai]

Xin đừng đến đây.

7

大きな声で話さないでください。

[ookina koe de hanasanaide kudasai]

Xin đừng nói to.

8

ここで走らないでください。

[koko de hashiranaide kudasai]

Xin đừng chạy ở đây.

9

私のケーキを食べないでください。

[watashi no keeki o tabenaide kudasai]

Xin đừng ăn bánh của tôi.

10

窓を開けないでください。

[mado o akenaide kudasai]

Xin đừng mở cửa sổ.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

ここで写真を____でください。

#02Trắc nghiệm

先生は学生に「教室で____でください」と言いました。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください:「ここでタバコを吸わないでください」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin đừng mở cửa sổ.'

#05Điền từ vào chỗ trống

ここに車を____でください。

#06Trắc nghiệm

「ここで騒がないでください」の意味は?

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください:「その本を読まないでください」

#08Điền từ vào chỗ trống

ここで写真を____でください。

#09Điền từ vào chỗ trống

電車の中で電話を____でください。

#10Trắc nghiệm

「ここでたばこを吸わないでください。」の意味はどれですか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違いを一つ選んでください。「ここに車を止めないでください。」

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違いを一つ選んでください。「先生、ここで騒がないでください。」

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin đừng ăn ở đây.'

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin đừng mở cửa sổ.'

#15Điền từ vào chỗ trống

先生、ここで写真を____。

#16Trắc nghiệm

「ここでタバコを吸わないでください」の意味はどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください: 「すみません、ここで電話を使わないでくださいませんか。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin đừng nói chuyện trong thư viện.'

#19Điền từ vào chỗ trống

危ないですから、ここで____。

#20Trắc nghiệm

「ここに車を止めないでください」の正しい解釈は?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N5
Vてください (Vて + ください)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.

N5
Vています (đang làm) (Vて + います)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).

N5
Vながら (Vます(bỏます) + ながら)

Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.

N5
Vています (trạng thái) (Vて + います)

Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).

N5
Vたくないです (Vたい(bỏい) + くないです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.

N5
Vてもいいです (Vて + もいいです)

Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)