これ/それ/あれ/どれ (Đại từ chỉ định (vật))
これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc câu khẳng định: 'Đây/Đó/Kia là ...' hoặc 'Cái nào là ...?'
Cấu trúc câu hỏi với が: 'Cái nào là ...?' (thường dùng với どれ)
Cấu trúc đảo: '... là cái này/đó/kia'
Cấu trúc với tân ngữ: 'Làm gì đó với cái này/đó/kia'
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Đại từ chỉ định (vật)Định nghĩa và phân loại
Phân biệt dựa trên khoảng cách:
Chức năng cú pháp:
Lưu ý về sắc thái:
- これ/それ/あれ không dùng cho người (dùng この人/その人/あの人 hoặc こちら/そちら/あちら).
- Khi chỉ vật trừu tượng (sự việc, câu chuyện), それ thường dùng để chỉ điều vừa được nhắc đến.
- あれ có thể dùng để chỉ kỷ niệm chung hoặc điều cả hai đều biết.
Phân biệt với この/その/あの/どの:
Trong văn nói thân mật:
Lưu ý về trợ từ:
- Khi làm chủ ngữ, thường dùng は để nhấn mạnh: これは本です。
- Khi làm tân ngữ, dùng を: それをください。
- Khi hỏi, dùng が trong câu hỏi: どれがあなたの本ですか? (Cái nào là sách của bạn?)
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
これは本です。
[Kore wa hon desu.]
Đây là quyển sách.
それはあなたのペンですか?
[Sore wa anata no pen desu ka?]
Cái đó là bút của bạn phải không?
あれは山です。
[Are wa yama desu.]
Kia là núi.
どれがあなたのかばんですか?
[Dore ga anata no kaban desu ka?]
Cái nào là cặp của bạn?
それをください。
[Sore o kudasai.]
Làm ơn đưa tôi cái đó.
これは何ですか?
[Kore wa nan desu ka?]
Cái này là gì?
Luyện tập củng cố
20 bài tập
____ は わたしの ほんです。 (これ/それ/あれ/どれ)
____ は あなたの かばんですか。 (これ/それ/あれ/どれ)
「____ は なんですか。」「それは ほんです。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: あれは わたしの ほんです。 (Chỉ ra từ sai và sửa lại)
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái kia là xe đạp của bạn phải không?'
A: すみません、____ は なんですか。 B: それは とけいです。 (これ/それ/あれ/どれ)
「あれは なんですか。」「____ は くるまです。」
A: 「____はあなたのペンですか。」 B: 「はい、それは私のペンです。」
____は山田さんの本ですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「あれは私の辞書です。これを見てください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái kia (xa cả hai) là ô tô của ai vậy?'
A: 「____があなたのかばんですか。」 B: 「あの黒いかばんです。」
「____は山の上にあります。」 (nói về một tòa nhà xa ở trên núi)
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「これはあなたの本です。あれを読んでください。」
A: 「すみません、____ はいくらですか。」 B: 「これですか?500円です。」
____ は山田さんの本です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「あれは私のペンです。それを見てください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái nào là sách của bạn?'
A: 「あの建物は何ですか。」 B: 「____ は図書館です。」
____ は日本語の辞書ですか、英語の辞書ですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).
この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.
Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).
Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.
Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).
Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.