は (N + は)
「は」 là một trong những trợ từ cơ bản nhất trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chủ đề (topic). Nó được đặt sau danh từ và được sử dụng để cho thấy rằng chúng ta sẽ nói về danh từ đó. Khi phát âm, với vai trò là trợ từ, nó được đọc là "wa".
Công thức & Mẫu câu
Dùng để giới thiệu hoặc khẳng định về N. Ở mức lịch sự dùng です, ở mức suông dùng だ. Ví dụ: "私は学生です。" (Tôi là học sinh.)
N là chủ đề; hành động liên quan đến N được nêu sau. Ví dụ: "私は日本へ行きます。" / "リンゴは食べません。"
Khi thời gian hoặc nơi chốn là chủ đề, đặt は sau cụm trạng ngữ (thường kèm trợ từ に/で trước đó nếu cần). Ví dụ: "今日は寒いです。" / "図書館では静かです。"
Dùng để đối chiếu hai chủ đề khác nhau. Ví dụ: "私は行きますが、彼は行きません。"
Khi chủ đề đã được nhắc trước đó, có thể chỉ dùng は và bỏ phần danh từ trong hội thoại. Ví dụ: "昨日は映画を見ました。とても良かったです。"
Cả một mệnh đề có thể trở thành chủ đề khi thêm は: "見るのは難しいです。" (Việc xem/nhìn thì khó.)
Dùng は trong câu phủ định để nhấn mạnh đối chiếu hoặc loại trừ: "肉は食べません。" (Thịt thì tôi không ăn.)
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + はTổng quan
は là trợ từ chủ đề (topic marker). Khi đặt sau một danh từ (N + は), nó chuyển trọng tâm cuộc hội thoại sang danh từ đó, nghĩa là: "Còn về N..." hoặc "Về phần N...". Trợ từ này không nhất thiết chỉ ra chủ ngữ ngữ pháp (grammatical subject) như が, mà chỉ ra chủ đề của câu.Các chức năng chính của `は`
が.は thường nhấn mạnh sự loại trừ: "リンゴは食べません" (Riêng táo thì tôi không ăn / còn thứ khác có thể ăn).は thường đi với khái quát hóa.は có thể thay thế cho danh từ đã nhắc đến trước đó: "昨日は映画を見ました。とても良かったです。" (Hôm qua tôi xem phim. Nó rất hay.)Phân loại ngữ pháp và sắc thái
は là trợ từ chủ đề. Nó phân biệt với trợ từ chủ ngữ が ở điểm: が giới thiệu chủ ngữ mới, thường dùng khi giới thiệu thông tin mới hoặc nhấn mạnh chủ thể; は giả định thông tin đã biết hoặc chủ đề chung.は có thể đi sau các loại từ: danh từ, cụm danh từ, cụm trạng ngữ (thời gian, nơi chốn), mệnh đề danh từ (ví dụ: "見ることは好きです").Phân biệt chi tiết: は vs が
が:は:は thường giả định có một mối liên hệ chủ đề trước đó.Phân biệt với các trợ từ khác (に, で, を)
に chỉ điểm đến, thời điểm cụ thể, mục đích tồn tại (người/địa điểm tồn tại: います/あります): "学校に行きます" (đi tới trường), "3時に会います" (gặp lúc 3 giờ).で chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, nguyên nhân: "図書館で勉強します" (học ở thư viện), "バスで行きます" (đi bằng xe buýt).を chỉ tân ngữ trực tiếp: "ご飯を食べます" (ăn cơm).は có thể kết hợp với các trợ từ trên bằng cách gắn chúng vào cụm từ rồi đặt は sau đó để biến cả cụm thành chủ đề: "図書館では勉強します。" (Còn ở thư viện thì học.) — ở đây "図書館で" (tại thư viện) trước đó là trạng ngữ, khi thêm は thành "図書館では" nhấn mạnh chủ đề nơi chốn.Các dạng chia liên quan (khi dùng sau は)
は không chia dạng. Tuy nhiên, khi は theo sau một danh từ rồi là động từ/tính từ ở phần vị ngữ, ta cần biết các dạng chia cơ bản của động từ và tính từ để tạo câu với は. Dưới đây là tổng hợp các dạng chia cần biết ở trình độ N5 để dùng kết hợp với は.Động từ (Group I, II, III) — các dạng thường dùng trong N5
は: "私は学校へ行きます。" / "リンゴは食べません。" (Ở đây động từ chia theo mức lịch sự hay dạng phủ định tùy mục đích câu.)Tính từ
Danh từ + です/だ
Lịch sự / Plain / Register
です/ます cùng với は cho giao tiếp hàng ngày, lớp học, người lạ.は nhưng thường theo sau là các thể lịch sự hoặc cấu trúc phức tạp hơn (ví dụ: 「〜ということは...」).Những ràng buộc tinh vi và sắc thái nâng cao
は giả định người nghe biết hoặc có thể suy ra chủ đề; nếu muốn giới thiệu thông tin mới, thường dùng が.は có thể đứng sau toàn bộ mệnh đề: "行くのは明日です。" (Việc đi là ngày mai.)は thường không dùng nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ mới; dùng が thay thế: "だれが来ますか?" → "誰が来ますか?"は có thể mang ý nhấn mạnh loại trừ (có thể ngụ ý: ngoài ra thì vẫn có): "肉は食べません(が、魚は食べます)。"は sau trạng ngữ với các trợ từ khác, cấu trúc thay đổi sắc thái: "場所で" → "場所では" (so sánh/đối chiếu nơi chốn).Mẹo sử dụng cho người học tiếng Việt
は bằng "là" mọi lúc; thường です/だ mới là "là". Ví dụ: "私は学生です。" dịch đúng: "Tôi là học sinh." nhưng trong câu "今日は雨です。" (Hôm nay thì mưa.) は không mang nghĩa "là" mà chỉ ra chủ đề "hôm nay".Tóm tắt
は = chủ đề, dùng để hướng sự chú ý của câu vào danh từ trước nó.が (chủ ngữ/giới thiệu thông tin mới).は cẩn thận trong phủ định và khi so sánh/đối chiếu.Những lỗi thường gặp và cách sửa (dành cho người học tiếng Việt)
Cách tránh lỗi
Ví dụ minh họa thực tế
私は学生です。
[Watashi wa gakusei desu.]
Tôi là học sinh.
今日は雨です。
[Kyou wa ame desu.]
Hôm nay trời mưa.
図書館では静かです。
[Toshokan de wa shizuka desu.]
Ở thư viện thì yên tĩnh.
リンゴは食べません。
[Ringo wa tabemasen.]
Tôi (thì) không ăn táo.
誰が来ましたか?
[Dare ga kimashita ka?]
Ai đã đến?
彼は先生ですか?
[Kare wa sensei desu ka?]
Còn anh ấy thì là giáo viên à?
日本では冬に雪が降ります。
[Nihon de wa fuyu ni yuki ga furimasu.]
Ở Nhật Bản, vào mùa đông thì tuyết rơi.
宿題はもうしましたか?
[Shukudai wa mou shimashita ka?]
Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?
見るのは難しいです。
[Miru no wa muzukashii desu.]
Việc nhìn/xem thì khó.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この本____誰のですか。
田中さんは学生です。 — Chọn bản dịch chính xác nhất.
Xác định lỗi và sửa: 誰は来ますか。
Dịch sang tiếng Anh: この電車は東京へ行きますか。
日曜日____、友だちと公園へ行きます。
Chọn câu đúng nhất về cách dùng hạt từ:
Dịch sang tiếng Nhật: "Về phần tôi, tôi thích sushi.
今日は天気____いいです。
誰が来ますか。山田さん____来ます。
私はコーヒー____飲みません。
次の文の誤りはここ____:猫は魚が食べます。
Dịch sang tiếng Nhật (chọn đáp án đúng nhất): "Về phần tôi, tôi không nói tiếng Nhật." ⇒ ____
あなたは日本語____上手ですか。
朝____パンを食べます。
私____学生です。____
犬____庭にいます。____
次の文の誤りを直してください: '私がは学生です。' 正しい文は ____
Tôi đã xem phim với bạn vào ngày hôm qua. ____
この本は私____です。____
りんご____好きじゃないが、みかんは好きです。____
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Trợ từ が được dùng chủ yếu để đánh dấu chủ ngữ trong câu (đặc biệt khi giới thiệu thông tin mới, khi câu dùng động từ tồn tại いる/ある, hoặc với các động từ/miêu tả cảm giác như わかる・好き・見える). が cũng có thể dùng nối hai mệnh đề mang nghĩa “nhưng”. Ở cấp N5, học viên cần nắm các chức năng cơ bản: chủ ngữ, tồn tại, sở thích/cảm giác, khả năng/cảm quan, trả lời câu hỏi “誰が”/“何が”.
Trợ từ を (đọc là "o") thường dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp (object) của động từ trong câu tiếng Nhật. Ngoài ra, を còn dùng để chỉ đường đi/đường qua khi kết hợp với các động từ chuyển động (ví dụ: 歩く、通る、曲がる) và xuất hiện trong nhiều mẫu động từ cố định (ví dụ: ~をください, ~を始める).
Trợ từ に dùng để chỉ một điểm thời gian xác định (thời điểm, ngày, tháng, năm, giờ, v.v.). Khi đặt sau danh từ chỉ thời gian, に xác định lúc hành động xảy ra. Trong nhiều trường hợp thông thường (ví dụ: きょう、あした、まいにち) に có thể bị lược bỏ.
Trợ từ に dùng để chỉ vị trí/tồn tại: đặt nơi (địa điểm) trước に, sau đó dùng động từ tồn tại あります (vật vô sinh) hoặc います (người, động vật). Câu thường có dạng: N(場所) + に + (存在)があります/います. Dùng để nói “có (ở) ...” hoặc “(ai/cái gì) ở ...”.
「で」 là trợ từ dùng để chỉ địa điểm nơi một hành động, hoạt động hay sự việc nào đó diễn ra. Trong tiếng Nhật, cấu trúc 「〜で〜する」 được dùng để diễn đạt “hành động được thực hiện tại nơi đó”. Nó có chức năng gần giống với "at / in" trong tiếng Anh, nhưng tùy vào cách dùng, nó cũng có thể mang nghĩa "by / with".
Mẫu 'N (phương tiện) + で' dùng để chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện một hành động (ví dụ: bằng xe buýt, bằng bút, bằng tiếng Nhật). Đây là cách cơ bản để nói 'bằng/qua/nhờ' trong tiếng Nhật ở trình độ N5.