に (thời gian) (Thời gian + に)
Trợ từ に dùng để chỉ một điểm thời gian xác định (thời điểm, ngày, tháng, năm, giờ, v.v.). Khi đặt sau danh từ chỉ thời gian, に xác định lúc hành động xảy ra. Trong nhiều trường hợp thông thường (ví dụ: きょう、あした、まいにち) に có thể bị lược bỏ.
Công thức & Mẫu câu
Dùng khi chỉ một điểm thời gian xác định: 7時に起きます。3月に行きます。十五日に会います。
Dùng に sau tên ngày trong tuần để nói 'vào thứ ...': 月曜日にテストがあります。
Dùng に để nói tần suất theo mẫu: 一年に一回旅行します(một lần một năm)。
Những từ này thường lược bỏ に: 今日学校へ行きます。毎日勉強します。
Dùng は để đặt thời gian làm chủ đề: 明日は忙しいです。Nếu cần nhấn mạnh điểm thời gian, dùng に は: 明日に は → ít dùng, nhưng có thể xuất hiện trong cấu trúc đặc biệt.
に = điểm thời gian (vào lúc nào). で = khoảng thời gian cho đến khi hoàn tất hoặc phương tiện/địa điểm. 例: 7時に帰る (về lúc 7). 3日で終わる (kết thúc trong 3 ngày).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thời gian + にDetailed Usage Rules
Common Mistakes & Comparisons
Ví dụ minh họa thực tế
七時に起きます。
[Shichi-ji ni okimasu.]
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
月曜日にテストがあります。
[Getsuyōbi ni tesuto ga arimasu.]
Thứ Hai có bài kiểm tra.
三月に日本へ行きます。
[San-gatsu ni Nihon e ikimasu.]
Tôi sẽ đi Nhật vào tháng Ba.
毎日勉強します。
[Mainichi benkyō shimasu.]
Tôi học mỗi ngày.
一年に一回旅行します。
[Ichinen ni ikkai ryokō shimasu.]
Tôi đi du lịch một lần mỗi năm.
昨日は七時に家を出ました。
[Kinō wa shichi-ji ni ie o demashita.]
Hôm qua tôi rời nhà lúc 7 giờ.
三日に会いましょう。
[Mikka ni aimashō.]
Hẹn gặp vào ngày mùng 3.
三日で終わります。
[Mikka de owarimasu.]
Kết thúc trong 3 ngày.
八時に学校へ行きますか?
[Hachi-ji ni gakkō e ikimasu ka?]
Bạn đi đến trường lúc 8 giờ chứ?
Luyện tập củng cố
20 bài tập
私は____学校に行きます。
次の文のうち、時間を表すときに正しく「に」が使われている文はどれ?
次の文の中で時刻や曜日の使い方が間違っているのはどれ? 1) 明日、友達に会います。 2) 月曜日に会社へ行きます。 3) 昨日、午後3時に図書館にいました。 4) 毎朝に散歩します。
Dịch sang tiếng Việt: "Tôi sẽ đi Nhật vào ngày 7 tháng 7." (Chọn bản dịch đúng nhất.)
電車は____九時に出ます。
次の中で「に」を使う必要があるのが最も自然なのはどれ?
次の文の中で『に』の使い方が間違っているのはどれ? 1) 彼女は2000年に生まれました。 2) 私は日曜日に友だちと会いました。 3) 彼は毎朝にコーヒーを飲みます。 4) 私は午後3時に帰ります。
私は毎朝七時____学校へ行きます。
Chọn câu đúng về sử dụng に với từ chỉ ngày trong tuần:
Phát hiện lỗi và chọn câu sửa đúng cho câu sau: "私は毎晩に勉強します。"
Dịch sang tiếng Việt: 来年の九月に結婚します。
映画は金曜日____見ましょう。
Chọn câu đúng nhất (viết chuẩn) biểu thị thời gian buổi chiều 3 giờ:
Dịch sang tiếng Việt: 私は夏休みに家族と京都へ行きました。
私の誕生日は7月____です。
来年____日本へ行きます。____に ở chỗ trống dùng như thế nào?
次の文の間違いを選びなさい:私は毎日____七時に起きます。空欄に当てはまるものは?
Hãy dịch câu sau từ tiếng Anh sang tiếng Nhật: "I will meet him at 3 o'clock on Monday." Trong tiếng Nhật: 月曜日____三時に彼に会います。
試験は来週の月曜日____終わります。
薬は一日____三回飲んでください。空欄に入るのは?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Trợ từ を (đọc là "o") thường dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp (object) của động từ trong câu tiếng Nhật. Ngoài ra, を còn dùng để chỉ đường đi/đường qua khi kết hợp với các động từ chuyển động (ví dụ: 歩く、通る、曲がる) và xuất hiện trong nhiều mẫu động từ cố định (ví dụ: ~をください, ~を始める).
Trợ từ に dùng để chỉ vị trí/tồn tại: đặt nơi (địa điểm) trước に, sau đó dùng động từ tồn tại あります (vật vô sinh) hoặc います (người, động vật). Câu thường có dạng: N(場所) + に + (存在)があります/います. Dùng để nói “có (ở) ...” hoặc “(ai/cái gì) ở ...”.
Trợ từ が được dùng chủ yếu để đánh dấu chủ ngữ trong câu (đặc biệt khi giới thiệu thông tin mới, khi câu dùng động từ tồn tại いる/ある, hoặc với các động từ/miêu tả cảm giác như わかる・好き・見える). が cũng có thể dùng nối hai mệnh đề mang nghĩa “nhưng”. Ở cấp N5, học viên cần nắm các chức năng cơ bản: chủ ngữ, tồn tại, sở thích/cảm giác, khả năng/cảm quan, trả lời câu hỏi “誰が”/“何が”.
「で」 là trợ từ dùng để chỉ địa điểm nơi một hành động, hoạt động hay sự việc nào đó diễn ra. Trong tiếng Nhật, cấu trúc 「〜で〜する」 được dùng để diễn đạt “hành động được thực hiện tại nơi đó”. Nó có chức năng gần giống với "at / in" trong tiếng Anh, nhưng tùy vào cách dùng, nó cũng có thể mang nghĩa "by / with".
「は」 là một trong những trợ từ cơ bản nhất trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chủ đề (topic). Nó được đặt sau danh từ và được sử dụng để cho thấy rằng chúng ta sẽ nói về danh từ đó. Khi phát âm, với vai trò là trợ từ, nó được đọc là "wa".
Mẫu 'N (phương tiện) + で' dùng để chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện một hành động (ví dụ: bằng xe buýt, bằng bút, bằng tiếng Nhật). Đây là cách cơ bản để nói 'bằng/qua/nhờ' trong tiếng Nhật ở trình độ N5.