しか〜ない (N + しか + Vない)
Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.
Công thức & Mẫu câu
Dùng trong văn nói thân mật. Động từ chia thể ない.
Dùng trong văn nói lịch sự. Động từ chia thể ません.
Dùng cho quá khứ thân mật. Động từ chia thể なかった.
Dùng cho quá khứ lịch sự. Động từ chia thể ませんでした.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + しか + VないĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Cách dùng với các loại từ
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt với 'だけ'
Các dạng lịch sự và thân mật
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
私は水しか飲みません。
[Watashi wa mizu shika nomimasen.]
Tôi chỉ uống nước (không uống gì khác).
100円しかありません。
[Hyaku-en shika arimasen.]
Chỉ có 100 yên (ít quá).
日本語が少ししか話せません。
[Nihongo ga sukoshi shika hanasemasen.]
Tôi chỉ nói được một chút tiếng Nhật (rất ít).
日曜日しか休みません。
[Nichiyoubi shika yasumimasen.]
Tôi chỉ nghỉ ngày Chủ nhật (các ngày khác đều làm việc).
彼は野菜しか食べない。
[Kare wa yasai shika tabenai.]
Anh ấy chỉ ăn rau (không ăn thịt cá).
電車でしか行けません。
[Densha de shika ikemasen.]
Chỉ có thể đi bằng tàu điện (không có phương tiện khác).
日本にしか行ったことがありません。
[Nihon ni shika itta koto ga arimasen.]
Tôi chỉ từng đến Nhật Bản (chưa đến nước nào khác).
これしかない。
[Kore shika nai.]
Chỉ có cái này thôi (không còn lựa chọn khác).
母は料理しか作れません。
[Haha wa ryouri shika tsukuremasen.]
Mẹ tôi chỉ biết nấu ăn (không biết làm việc khác).
昨日は3時間しか寝ませんでした。
[Kinou wa san-jikan shika nemasendeshita.]
Hôm qua tôi chỉ ngủ được 3 tiếng (rất ít).
Luyện tập củng cố
20 bài tập
私はお金が____、何も買えません。
「毎日、水しか飲みません。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は日本語しか話せない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chỉ có 100 yên.'
彼は野菜____食べません。肉は全然食べません。
「日曜日しか休みません。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女はコーヒーしか飲みます。」
私はコーヒー____しか飲みません。
彼は日本語____しか話せません。
「今、お金が千円しかありません。」の意味はどれですか。
「この店では、現金しか使えません。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は毎日、野菜しか食べます。」
次の文の間違いを指摘してください。「友達が一人しか来なかった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chỉ có thể đọc một chút tiếng Nhật.'
彼はお金が____、何も買えません。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「彼女はコーヒーしか飲みます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chỉ có 100 yên.'
この問題は先生____できません。
「彼は野菜しか食べない。」の意味はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.
Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.
「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.
Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.
Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.
Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.