Ngữ pháp
N5

しか〜ない (N + しか + Vない)

Ý nghĩa & Bản chất

Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
N+しか+Vない (thể ngắn)

Dùng trong văn nói thân mật. Động từ chia thể ない.

#02
N+しか+Vません (thể lịch sự)

Dùng trong văn nói lịch sự. Động từ chia thể ません.

#03
N+しか+Vなかった (quá khứ thân mật)

Dùng cho quá khứ thân mật. Động từ chia thể なかった.

#04
N+しか+Vませんでした (quá khứ lịch sự)

Dùng cho quá khứ lịch sự. Động từ chia thể ませんでした.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + しか + Vない

Định nghĩa và chức năng

'しか〜ない' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có một đối tượng hoặc hành động duy nhất được thực hiện, và thường mang hàm ý rằng điều đó là không đủ hoặc ít hơn mong đợi. Cấu trúc này gồm danh từ + trợ từ 'しか' + động từ ở thể phủ định. Mặc dù động từ ở thể phủ định, nhưng ý nghĩa của câu là khẳng định: 'chỉ có N' hoặc 'chỉ làm V'.

Cách chia động từ

Động từ được chia ở thể phủ định (ない形) và đứng sau 'しか'. Các nhóm động từ:
Nhóm I (Godan): Chuyển đuôi u thành a + ない. Ví dụ: 書く (kaku) → 書かない (kakanai); 読む (yomu) → 読まない (yomanai).
Nhóm II (Ichidan): Bỏ る + ない. Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べない (tabenai); 見る (miru) → 見ない (minai).
Nhóm III (Bất quy tắc): する → しない (shinai); 来る (kuru) → 来ない (konai).

Cách dùng với các loại từ

Danh từ: N + しか + Vない. Ví dụ: お金が100円しかありません (Tôi chỉ có 100 yên).
Động từ: Động từ thể từ điển + こと + しか + Vない. Ví dụ: 食べることしかできない (Tôi chỉ có thể ăn).
Tính từ đuôi い: Thường không dùng trực tiếp; thay vào đó dùng danh từ hóa. Ví dụ: 安いものしか買わない (Tôi chỉ mua đồ rẻ).
Tính từ đuôi な: Thường không dùng trực tiếp; dùng danh từ hóa. Ví dụ: 静かな場所しか知らない (Tôi chỉ biết nơi yên tĩnh).

Sắc thái và hạn chế

'しか〜ない' thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc không đủ. Ví dụ: 10分しかない (Chỉ có 10 phút – cảm giác ít quá).
Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ động từ nếu ngữ cảnh rõ. Ví dụ: これしかない (Chỉ có cái này thôi).
Không dùng với trợ từ 'は' hoặc 'が' sau 'しか'; 'しか' thay thế các trợ từ này. Ví dụ: これしかありません (Không nói これがしかありません).
Với trợ từ 'を', 'しか' thay thế 'を'. Ví dụ: 水しか飲まない (Chỉ uống nước).
Với trợ từ 'に', 'で', 'へ', 'から', 'まで', 'しか' đứng sau các trợ từ này. Ví dụ: 日本にしか行ったことがない (Chỉ từng đến Nhật).

Phân biệt với 'だけ'

'だけ' mang nghĩa 'chỉ' trung tính, không hàm ý thiếu thốn. Ví dụ: 100円だけあります (Có 100 yên – chỉ thông báo số lượng).
'しか〜ない' mang hàm ý 'ít quá, không đủ'. Ví dụ: 100円しかありません (Chỉ có 100 yên – cảm thấy ít).

Các dạng lịch sự và thân mật

Thân mật: しか〜ない (Vない). Ví dụ: 水しか飲まない.
Lịch sự: しか〜ません (Vません). Ví dụ: 水しか飲みません.
Quá khứ thân mật: しか〜なかった. Ví dụ: 水しか飲まなかった.
Quá khứ lịch sự: しか〜ませんでした. Ví dụ: 水しか飲みませんでした.

Lỗi thường gặp

1. Dùng 'しか' với động từ khẳng định: Sai vì 'しか' luôn đi với phủ định. Sai: 水しか飲みます. Đúng: 水しか飲みません.
2. Nhầm lẫn với 'だけ': 'だけ' dùng với khẳng định, không mang hàm ý thiếu thốn. Ví dụ: 100円だけあります (chỉ thông báo) vs 100円しかありません (cảm thấy ít).
3. Sai thứ tự trợ từ: Khi có trợ từ 'に', 'で', 'へ', 'から', 'まで', 'しか' phải đứng sau các trợ từ này. Sai: しか日本に行かない. Đúng: 日本にしか行かない.
4. Dùng 'しか' với chủ ngữ: 'しか' không thể thay thế 'が' khi chủ ngữ là người thực hiện hành động. Sai: 私しかが行かない. Đúng: 私しか行かない (bỏ 'が').
5. Quên chia động từ phủ định: Sai: 本しか読む. Đúng: 本しか読まない.
6. Dùng 'しか' với tính từ trực tiếp: Sai: 安いしかない. Đúng: 安いものしかない (danh từ hóa).

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

私は水しか飲みません。

[Watashi wa mizu shika nomimasen.]

Tôi chỉ uống nước (không uống gì khác).

2

100円しかありません。

[Hyaku-en shika arimasen.]

Chỉ có 100 yên (ít quá).

3

日本語が少ししか話せません。

[Nihongo ga sukoshi shika hanasemasen.]

Tôi chỉ nói được một chút tiếng Nhật (rất ít).

4

日曜日しか休みません。

[Nichiyoubi shika yasumimasen.]

Tôi chỉ nghỉ ngày Chủ nhật (các ngày khác đều làm việc).

5

彼は野菜しか食べない。

[Kare wa yasai shika tabenai.]

Anh ấy chỉ ăn rau (không ăn thịt cá).

6

電車でしか行けません。

[Densha de shika ikemasen.]

Chỉ có thể đi bằng tàu điện (không có phương tiện khác).

7

日本にしか行ったことがありません。

[Nihon ni shika itta koto ga arimasen.]

Tôi chỉ từng đến Nhật Bản (chưa đến nước nào khác).

8

これしかない。

[Kore shika nai.]

Chỉ có cái này thôi (không còn lựa chọn khác).

9

母は料理しか作れません。

[Haha wa ryouri shika tsukuremasen.]

Mẹ tôi chỉ biết nấu ăn (không biết làm việc khác).

10

昨日は3時間しか寝ませんでした。

[Kinou wa san-jikan shika nemasendeshita.]

Hôm qua tôi chỉ ngủ được 3 tiếng (rất ít).

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

私はお金が____、何も買えません。

#02Trắc nghiệm

「毎日、水しか飲みません。」の意味はどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「私は日本語しか話せない。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chỉ có 100 yên.'

#05Điền từ vào chỗ trống

彼は野菜____食べません。肉は全然食べません。

#06Trắc nghiệm

「日曜日しか休みません。」の正しい解釈はどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「彼女はコーヒーしか飲みます。」

#08Điền từ vào chỗ trống

私はコーヒー____しか飲みません。

#09Điền từ vào chỗ trống

彼は日本語____しか話せません。

#10Trắc nghiệm

「今、お金が千円しかありません。」の意味はどれですか。

#11Trắc nghiệm

「この店では、現金しか使えません。」の正しい解釈はどれですか。

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「私は毎日、野菜しか食べます。」

#13Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「友達が一人しか来なかった。」

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chỉ có thể đọc một chút tiếng Nhật.'

#15Điền từ vào chỗ trống

彼はお金が____、何も買えません。

#16Trắc nghiệm

次の文で正しいのはどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。 「彼女はコーヒーしか飲みます。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chỉ có 100 yên.'

#19Điền từ vào chỗ trống

この問題は先生____できません。

#20Trắc nghiệm

「彼は野菜しか食べない。」の意味はどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N5
だけ (N + だけ)

Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.

N5
ぐらい/くらい (N(số lượng) + ぐらい)

Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.

N5
より (N + より)

「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.

N5
か (nghi vấn) (Câu + か)

Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.

N5
から〜まで (N + から + N + まで)

Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.

N5
か (lựa chọn) (N + か + N)

Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)