より (N + より)
「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.
Công thức & Mẫu câu
A hơn B. Ví dụ: 私はあなたより若いです (Tôi trẻ hơn bạn).
B hơn A (nhấn mạnh B). Ví dụ: あなたより私のほうが若いです (Tôi trẻ hơn bạn).
Từ N (trang trọng). Ví dụ: 会議は10時より始まります (Cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + よりĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại và cách dùng chi tiết
Quy tắc chia động từ/tính từ
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt với các trợ từ khác
Lưu ý về thể lịch sự
- Cấu trúc không thay đổi; chỉ cần chia tính từ/động từ ở thể lịch sự (ます/です).
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
私はあなたより若いです。
[Watashi wa anata yori wakai desu.]
Tôi trẻ hơn bạn.
日本語は英語より難しいです。
[Nihongo wa eigo yori muzukashii desu.]
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.
あなたより私のほうが背が高いです。
[Anata yori watashi no hou ga se ga takai desu.]
Tôi cao hơn bạn.
電車よりバスのほうが安いです。
[Densha yori basu no hou ga yasui desu.]
Xe buýt rẻ hơn tàu điện.
昨日より今日のほうが暑いです。
[Kinou yori kyou no hou ga atsui desu.]
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
私は勉強よりスポーツが好きです。
[Watashi wa benkyou yori supootsu ga suki desu.]
Tôi thích thể thao hơn học tập.
会議は10時より始まります。
[Kaigi wa juuji yori hajimarimasu.]
Cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ.
こちらよりお送りいたします。
[Kochira yori o-okuri itashimasu.]
Chúng tôi sẽ gửi từ đây.
彼は私より速く走れます。
[Kare wa watashi yori hayaku hashiremasu.]
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
この本はあの本より面白いです。
[Kono hon wa ano hon yori omoshiroi desu.]
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この問題は前回のテスト____難しいです。
「日本語は英語より難しいです。」の意味はどれですか?
次の文の間違いを指摘してください: 「電車はバスより速いです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tokyo đắt hơn Osaka.'
彼女は私____背が高いです。
「この本はあの本より面白いです。」の正しい解釈は?
次の文の間違いを指摘してください: 「冬は夏より寒いです。」
日本語は中国語____難しいです。
「今日は昨日より暑いです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私はあなたより背が高いです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bài kiểm tra này dễ hơn bài kiểm tra hôm qua.'
彼女は私____歌が上手です。
「電車はバスより速いです。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「この本はあの本より面白いです。」
日本では、女性の平均寿命は男性(____)長いです。
この問題は思っていた(____)簡単でした。
次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。 「彼女は私より背が高いです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'So với tuần trước, tuần này lạnh hơn.'
彼の日本語は私(____)上手です。
「昨日より今日のほうが暑いですね。」この文の意味はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.
Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.
Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.
Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.
Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Nhật, nó được gắn sau danh từ để đánh dấu mốc khởi đầu cho hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 学校から (từ trường học), 9時から (từ 9 giờ).
Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.