〜なくてもいいです (Vない(bỏい) + くてもいいです)
Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.
Công thức & Mẫu câu
Đối với động từ: chuyển sang thể ない, bỏ い, thêm くてもいいです.
Đối với tính từ đuôi い: bỏ い, thêm くなくてもいいです.
Đối với tính từ đuôi な và danh từ: thêm じゃなくてもいいです (hoặc ではなくてもいいです).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vない(bỏい) + くてもいいですĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng với tính từ và danh từ
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý
- Không dùng với thể ます. Luôn dùng thể ない.
- Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 〜なくても結構です (kekkou desu) thay cho いいです.
Lỗi thường gặp
Cách tránh
Ví dụ minh họa thực tế
今日は宿題をしなくてもいいです。
[Kyou wa shukudai o shinakute mo ii desu.]
Hôm nay không cần làm bài tập về nhà.
この本を読まなくてもいいですよ。
[Kono hon o yomanakute mo ii desu yo.]
Bạn không cần đọc cuốn sách này đâu.
明日は早く起きなくてもいいです。
[Ashita wa hayaku okinakute mo ii desu.]
Ngày mai không cần dậy sớm.
このケーキは甘くなくてもいいです。
[Kono keeki wa amakunakute mo ii desu.]
Cái bánh này không cần phải ngọt.
彼は学生じゃなくてもいいです。
[Kare wa gakusei janakute mo ii desu.]
Anh ấy không cần phải là học sinh.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
毎日、宿題を____ いいですか。
____ 薬を飲まなくてもいいです。
Tìm lỗi sai: 明日は休みだから、早く起きなくてもいいです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn không cần phải mua quà.'
ここに名前を____ いいです。
もう食べたから、____ いいです。
Tìm lỗi sai: 天気がいいから、傘を持っていかないくてもいいです。
毎日、学校に____なくてもいいです。
____ なくてもいいですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 宿題をしなくてもいいです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn không cần phải mua quà.'
この薬は、毎日____なくてもいいです。
____ なくてもいいですよ。
Tìm lỗi sai trong câu sau: ここに名前を書かなくてもいいです。
明日は休みだから、朝早く____。
この薬は、食事の後に飲まなくてもいいですか?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 明日はテストがないから、勉強しなくてもいいだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn không cần phải mua quà cho tôi đâu.'
この書類は、今日中に____。明日でも大丈夫です。
A: この仕事、今日中に終わらせなければなりませんか? B: いいえ、____。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".
Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.
Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.
Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.
Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.