〜は〜が、〜は〜 (N1は Adj/V が、N2は Adj/V)
Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.
Công thức & Mẫu câu
Dùng khi so sánh hai chủ thể về tính từ đuôi い.
Dùng khi so sánh hai chủ thể về tính từ đuôi な.
Dùng khi so sánh hai chủ thể về hành động.
Dùng khi so sánh hai chủ thể về danh từ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N1は Adj/V が、N2は Adj/VĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại và cách chia
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt は và が
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
わたしは学生ですが、あなたは先生です。
[Watashi wa gakusei desu ga, anata wa sensei desu.]
Tôi là học sinh, nhưng bạn là giáo viên.
このりんごは大きいですが、あのりんごは小さいです。
[Kono ringo wa ookii desu ga, ano ringo wa chiisai desu.]
Quả táo này to, nhưng quả táo kia nhỏ.
きのうは天気がよかったですが、きょうは悪いです。
[Kinou wa tenki ga yokatta desu ga, kyou wa warui desu.]
Hôm qua thời tiết tốt, nhưng hôm nay xấu.
わたしはコーヒーが好きですが、兄は紅茶が好きです。
[Watashi wa koohii ga suki desu ga, ani wa koucha ga suki desu.]
Tôi thích cà phê, nhưng anh tôi thích trà.
田中さんは毎日勉強しますが、山田さんはあまり勉強しません。
[Tanaka-san wa mainichi benkyou shimasu ga, Yamada-san wa amari benkyou shimasen.]
Anh Tanaka học mỗi ngày, nhưng anh Yamada không học nhiều.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
私は日本語が上手ですが、____はあまり上手じゃありません。
____は背が高いですが、____は背が低いです。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私はコーヒーが好きですが、妹は紅茶が好きです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích mùa hè, nhưng em trai tôi thích mùa đông.'
父は車の運転ができますが、____はできません。
____は料理が上手ですが、____は料理が下手です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は犬が好きですが、猫は好きじゃありません。
私の国は食べ物がおいしいですが、____は高いです。
山田さんは頭がいいですが、____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は日本語が話せますが、彼は英語を話せます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích mèo, nhưng em tôi thích chó.'
このレストランは料理がおいしいですが、____。
彼女は歌が上手ですが、____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 父は車の運転が上手ですが、母は料理を作るが上手です。
彼は料理が上手ですが、____ は全然できません。
____ は静かですが、____ は賑やかです。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は猫が好きですが、妹は犬が好きです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cao, nhưng em trai tôi thấp.'
このレストランは料理が美味しいですが、____ は高いです。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 父は車が運転できますが、母は自転車が運転できます。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".
Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).