の (thay thế danh từ) (Adj/V + の)
Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).
Công thức & Mẫu câu
Thêm の sau tính từ đuôi い để thay thế danh từ. Ví dụ: 高いの (cái đắt).
Thêm な trước の sau tính từ đuôi な. Ví dụ: 静かなの (cái yên tĩnh).
Thêm の sau động từ ở dạng thường (bao gồm thể quá khứ, phủ định). Ví dụ: 食べるの (cái ăn), 食べたの (cái đã ăn).
Khi danh từ sở hữu đã rõ, có thể dùng の thay thế. Ví dụ: 私の (của tôi) → これは私のです (Cái này là của tôi).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Adj/V + のĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Các dạng chia động từ (nhóm I, II, III)
Thể lịch sự và thông thường
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt với các trợ từ khác
Các sắc thái nâng cao
Quy tắc sử dụng chi tiết
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
赤いのをください。
[Akai no o kudasai.]
Làm ơn cho tôi cái màu đỏ.
大きいのが欲しいです。
[Ōkii no ga hoshii desu.]
Tôi muốn cái to.
静かなのが好きです。
[Shizuka na no ga suki desu.]
Tôi thích cái yên tĩnh.
昨日買ったのは本です。
[Kinō katta no wa hon desu.]
Cái hôm qua đã mua là sách.
これは私のです。
[Kore wa watashi no desu.]
Cái này là của tôi.
安いのを探しています。
[Yasui no o sagashiteimasu.]
Tôi đang tìm cái rẻ.
食べるのが好きです。
[Taberu no ga suki desu.]
Tôi thích việc ăn (cái ăn).
あそこに立っているのは誰ですか?
[Asoko ni tatteiru no wa dare desu ka?]
Người đang đứng ở đằng kia là ai?
新しいのが必要です。
[Atarashii no ga hitsuyō desu.]
Cần cái mới.
これは日本ののですか?
[Kore wa Nihon no no desu ka?]
Cái này là của Nhật Bản phải không?
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この赤いかばんは私____です。
「新しいのを買いました。」Câu này có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「これは大きいの本です。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn cái rẻ.'
このかばんは高いですが、あの____は安いです。
「これは私のではありません。」Câu này có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「あの青いのは私の車です。」
このかばんは新しいですが、____は古いです。
「このりんごはおいしいです。あの____もおいしいです。」____に入る正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「私は赤いの靴が欲しいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn mua cái áo màu xanh, nhưng cái màu đỏ cũng đẹp.' (Sử dụng cấu trúc の thay thế danh từ)
この本はおもしろいです。あの____もおもしろいです。
「これは私のかばんです。あなたの____はどれですか。」____に入る正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「これは私の本です。あなたのはそれです。」
このかばんは新しいです。あの____は古いです。
「これは大きいですね。小さい____はありますか。」____に入る適切なものはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「これは私の本です。あなたのはそれです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn một cái bút đỏ, nhưng cái màu xanh thì không cần.'
「このりんごは甘いです。あの____は酸っぱいです。」
「このかばんは高いです。でも、あの____は安いです。」____に入る最も適切なものはどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Trong tiếng Nhật, trợ từ の được dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: N1 là người/vật sở hữu, N2 là vật được sở hữu. Ví dụ: わたしの本 (sách của tôi). Ngoài ra, の còn có thể chỉ nguồn gốc, chất liệu, hoặc mối quan hệ khác giữa hai danh từ.
Trợ từ や được dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ, ngụ ý rằng còn có những thứ khác tương tự. Nó khác với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).
Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cũng', dùng để bổ sung thêm thông tin tương tự như một đối tượng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Nó thay thế cho các trợ từ は, が, を khi muốn nói 'cũng vậy'.
Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Nhật, nó được gắn sau danh từ để đánh dấu mốc khởi đầu cho hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 学校から (từ trường học), 9時から (từ 9 giờ).
Trợ từ と được dùng để chỉ người cùng thực hiện hành động, mang nghĩa "cùng với". Nó kết nối danh từ chỉ người với động từ chỉ hoạt động chung, nhấn mạnh sự đồng hành.
Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.