Ngữ pháp
N5

まで (N + まで)

Ý nghĩa & Bản chất

Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Danh từ (thời gian/địa điểm/mức độ)+まで

Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc mức độ + まで. Dùng để chỉ điểm kết thúc của hành động hoặc trạng thái.

#02
Danh từ 1+から+Danh từ 2+まで

Cấu trúc mở rộng: Từ Danh từ 1 đến Danh từ 2. Diễn tả khoảng thời gian hoặc không gian từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + まで

Định nghĩa và chức năng

Trợ từ まで (made) là một trợ từ vị trí (case particle) dùng để đánh dấu điểm kết thúc (terminal point) của một hành động, sự việc, hoặc trạng thái. Nó có thể chỉ giới hạn về thời gian (thời điểm), không gian (địa điểm), hoặc mức độ (số lượng, thứ tự).

1. Chỉ giới hạn thời gian

Dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn cho đến một thời điểm cụ thể.
Ví dụ: 9時まで働きます。 (Tôi làm việc đến 9 giờ.)
Lưu ý: Khi kết hợp với động từ thể hiện hành động kéo dài (như 働く, 勉強する), まで chỉ điểm kết thúc của hành động. Với động từ chỉ sự thay đổi trạng thái (như 来る, 行く), まで chỉ điểm đến.

2. Chỉ giới hạn không gian

Dùng để nói rằng một hành động di chuyển hoặc một trạng thái tồn tại cho đến một địa điểm.
Ví dụ: 駅まで歩きます。 (Tôi đi bộ đến nhà ga.)
Lưu ý: Khi chỉ địa điểm, まで thường đi với động từ chỉ sự di chuyển (行く, 来る, 歩く, 走る). Không dùng まで với động từ chỉ hành động tĩnh như いる, ある.

3. Chỉ giới hạn mức độ

Dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ nào đó.
Ví dụ: 第5課まで勉強しました。 (Tôi đã học đến bài 5.)
Lưu ý: Thường dùng với các danh từ chỉ số thứ tự, số trang, số lượng.

まで vs に (chỉ thời gian)

に: Đánh dấu thời điểm cụ thể xảy ra hành động (chấm dứt).
Ví dụ: 9時に会議があります。 (Có cuộc họp lúc 9 giờ.)
まで: Chỉ điểm kết thúc của một khoảng thời gian.
Ví dụ: 9時まで会議があります。 (Có cuộc họp đến 9 giờ.)

まで vs までに

まで: Hành động tiếp diễn liên tục cho đến thời điểm đó.
Ví dụ: 5時まで働きます。 (Tôi làm việc đến 5 giờ.)
までに: Hành động hoàn thành trước hoặc tại thời điểm đó.
Ví dụ: 5時までにレポートを出します。 (Tôi nộp báo cáo trước 5 giờ.)

まで vs から (chỉ không gian)

から: Điểm bắt đầu.
まで: Điểm kết thúc.
Thường đi cùng nhau: から~まで (từ... đến...)
Ví dụ: 東京から大阪まで新幹線で行きます。 (Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen.)

Các dạng kết hợp khác

N1 から N2 まで: Diễn tả khoảng từ N1 đến N2.
N までに: Khác với まで, までに có nghĩa là 'trước khi' hoặc 'vào lúc' (hạn chót).
V (dạng từ điển) まで: Cũng có thể dùng với động từ, nhưng trong bài này chỉ tập trung vào danh từ.

Lưu ý về ngữ pháp

  • まで là trợ từ, không biến đổi hình thái.
  • Không có sự phân biệt về thể lịch sự hay thường; まで được dùng trong cả văn nói và văn viết, cả thân mật và trang trọng.
  • Trong câu phủ định, まで vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
  • Ví dụ: 9時まで寝ません。 (Tôi không ngủ đến 9 giờ.)

Các trường hợp đặc biệt

Khi danh từ là địa điểm, có thể thay まで bằng へ hoặc に, nhưng ý nghĩa khác: へ/に chỉ hướng đến, còn まで chỉ điểm đến cụ thể.
まで không dùng với các trợ từ khác như は, が, を; nó đứng trực tiếp sau danh từ.

Tổng kết

まで là một trợ từ quan trọng trong tiếng Nhật sơ cấp, dùng để chỉ giới hạn. Nắm vững cách dùng まで sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác thời gian, không gian và mức độ.

1. Nhầm lẫn giữa まで và までに

Sai: 5時までレポートを出します。 (Tôi nộp báo cáo đến 5 giờ.)
Câu này sai vì まで chỉ hành động tiếp diễn, nhưng 'nộp báo cáo' là hành động hoàn tất tại một thời điểm.
Đúng: 5時までにレポートを出します。 (Tôi nộp báo cáo trước 5 giờ.)
Dùng までに để chỉ hạn chót.

2. Dùng まで với động từ chỉ trạng thái tĩnh

Sai: 東京まで住んでいます。 (Tôi sống đến Tokyo.)
Động từ 住む (sống) là trạng thái tĩnh, không di chuyển, nên không dùng まで.
Đúng: 東京に住んでいます。 (Tôi sống ở Tokyo.)
Dùng に để chỉ địa điểm tồn tại.

3. Nhầm lẫn giữa まで và に khi chỉ thời gian

Sai: 9時まで会議があります。 (Có cuộc họp đến 9 giờ.)
Câu này đúng nếu muốn nói cuộc họp kéo dài đến 9 giờ.
Nhưng nếu muốn nói cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ:
Đúng: 9時に会議があります。 (Có cuộc họp lúc 9 giờ.)

4. Quên trật tự từ: から~まで

Sai: まで東京から大阪。 (Đến Tokyo từ Osaka.)
Đúng: 東京から大阪まで。 (Từ Tokyo đến Osaka.)
Luôn đặt から trước, まで sau.

5. Dùng まで với danh từ chỉ người không phù hợp

Sai: 先生まで行きます。 (Tôi đi đến thầy giáo.)
まで không dùng với người trừ khi trong ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: thứ tự).
Đúng: 先生のところまで行きます。 (Tôi đi đến chỗ thầy giáo.)
Thêm のところ để chỉ địa điểm.

6. Nhầm lẫn giữa まで và へ/に khi chỉ địa điểm

Sai: 駅へ歩きます。 (Tôi đi bộ đến nhà ga.)
へ chỉ hướng, không nhấn mạnh điểm đến cuối cùng.
Đúng: 駅まで歩きます。 (Tôi đi bộ đến tận nhà ga.)
まで nhấn mạnh điểm đến.

7. Sử dụng まで trong câu phủ định không đúng ngữ cảnh

Sai: 昨日、9時まで寝ませんでした。 (Hôm qua tôi đã không ngủ đến 9 giờ.)
Câu này có thể hiểu là 'Tôi đã thức đến 9 giờ', nhưng nếu muốn nói 'Tôi đã ngủ trước 9 giờ' thì dùng までに.
Đúng: 昨日、9時まで起きていました。 (Hôm qua tôi đã thức đến 9 giờ.)

8. Dùng まで với động từ thể て

Sai: 学校まで歩いて行きます。 (Tôi đi bộ đến trường.)
Câu này đúng, nhưng lưu ý: 歩いて là dạng て của 歩く, kết hợp với 行きます. まで vẫn đứng sau danh từ.

Mẹo tránh lỗi

Luôn xác định hành động là tiếp diễn hay hoàn tất để chọn まで hay までに.
Với địa điểm, nếu hành động là di chuyển, dùng まで; nếu là tồn tại, dùng に.
Nhớ cấu trúc から~まで khi muốn nói 'từ... đến...'.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

9時まで働きます。

[9-ji made hatarakimasu.]

Tôi làm việc đến 9 giờ.

2

駅まで歩きます。

[Eki made arukimasu.]

Tôi đi bộ đến nhà ga.

3

月曜日から金曜日まで働きます。

[Getsuyoubi kara kinyoubi made hatarakimasu.]

Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

4

東京から大阪まで新幹線で行きます。

[Toukyou kara Oosaka made shinkansen de ikimasu.]

Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen.

5

第5課まで勉強しました。

[Dai-go-ka made benkyou shimashita.]

Tôi đã học đến bài 5.

6

3ページまで読んでください。

[San-peeji made yonde kudasai.]

Hãy đọc đến trang 3.

7

明日までにレポートを出してください。

[Ashita made ni repooto o dashite kudasai.]

Hãy nộp báo cáo trước ngày mai.

8

学校まで自転車で来ます。

[Gakkou made jitensha de kimasu.]

Tôi đến trường bằng xe đạp.

9

休みは来週までです。

[Yasumi wa raishuu made desu.]

Kỳ nghỉ kéo dài đến tuần sau.

10

ここから駅までどのくらいかかりますか。

[Koko kara eki made dono kurai kakarimasu ka.]

Từ đây đến nhà ga mất bao lâu?

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

会議は3時____続きます。

#02Điền từ vào chỗ trống

東京____大阪まで新幹線で行きます。

#03Trắc nghiệm

次の文で「まで」の使い方が正しいのはどれですか。

#04Sửa lỗi sai

次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。 「図書館は9時から5時まで開いています。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ ở lại Nhật Bản cho đến tháng 12.'

#06Điền từ vào chỗ trống

宿題を____までに提出してください。

#07Trắc nghiệm

「まで」の使い方として正しい文はどれですか。

#08Điền từ vào chỗ trống

図書館は何時まで____か。

#09Trắc nghiệm

「来週の水曜日までにレポートを出してください。」の「まで」の使い方として正しいのはどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「駅まで歩いて10分かかります。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy đợi đến khi tôi quay lại.'

#12Điền từ vào chỗ trống

この電車は東京____行きます。

#13Trắc nghiệm

「9時までに来てください。」と「9時まで来てください。」の違いとして正しいのはどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「宿題を終わるまで遊んではいけません。」

#15Điền từ vào chỗ trống

会議は午後5時____続きます。

#16Trắc nghiệm

次の文で「まで」の使い方が正しいものはどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「図書館は9時からまで開いています。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy đợi cho đến khi tôi quay lại.'

#19Điền từ vào chỗ trống

この電車は東京____行きます。

#20Trắc nghiệm

「まで」の使い方として正しい文はどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N5
から (điểm bắt đầu) (N + から)

Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Nhật, nó được gắn sau danh từ để đánh dấu mốc khởi đầu cho hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 学校から (từ trường học), 9時から (từ 9 giờ).

N5
から〜まで (N + から + N + まで)

Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.

N5
や (N + や + N)

Trợ từ や được dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ, ngụ ý rằng còn có những thứ khác tương tự. Nó khác với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).

N5
より (N + より)

「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.

N5
の (thay thế danh từ) (Adj/V + の)

Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).

N5
だけ (N + だけ)

Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)