いAdj + です (いAdj + です)
Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.
Công thức & Mẫu câu
Dùng cho câu khẳng định hiện tại/tương lai lịch sự.
Dùng cho câu phủ định hiện tại/tương lai lịch sự.
Dùng cho câu khẳng định quá khứ lịch sự.
Dùng cho câu phủ định quá khứ lịch sự.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
いAdj + ですĐịnh nghĩa và chức năng
Thể khẳng định (hiện tại/tương lai)
Thể phủ định (hiện tại/tương lai)
Thể quá khứ khẳng định
Thể quá khứ phủ định
Bảng chia mẫu với tính từ 大きい (おおきい)
Phân biệt với tính từ đuôi な (na-adj)
Sắc thái và đăng ký ngôn ngữ
Lưu ý về trợ từ
- Khi sử dụng tính từ làm vị ngữ, chủ ngữ thường được đánh dấu bằng は (wa) để chỉ đề tài. Ví dụ: この車は大きいです。 (Chiếc xe này to.)
- Nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ hoặc so sánh, có thể dùng が. Ví dụ: この車が大きいです。 (Chính chiếc xe này to.)
Các trường hợp đặc biệt
1. Nhầm lẫn giữa い-adj và な-adj
2. Quên chia phủ định
3. Dùng です không đúng thì
4. Nhầm lẫn giữa thể thường và thể lịch sự
5. Sai trợ từ
6. Quên chia いい
7. Dùng です với tính từ trong câu hỏi
8. Nhầm lẫn giữa い-adj và い kết thúc của động từ
Ví dụ minh họa thực tế
このりんごは大きいです。
[Kono ringo wa ookii desu.]
Quả táo này to.
あの映画は面白くないです。
[Ano eiga wa omoshirokunai desu.]
Bộ phim đó không thú vị.
昨日は暑かったです。
[Kinou wa atsukatta desu.]
Hôm qua đã nóng.
この本は高くなかったです。
[Kono hon wa takakunakatta desu.]
Cuốn sách này đã không đắt.
その猫は小さいです。
[Sono neko wa chiisai desu.]
Con mèo đó nhỏ.
この料理は美味しくないです。
[Kono ryouri wa oishikunai desu.]
Món ăn này không ngon.
先週のテストは難しかったです。
[Senshuu no tesuto wa muzukashikatta desu.]
Bài kiểm tra tuần trước đã khó.
あの店のコーヒーは安くなかったです。
[Ano mise no koohii wa yasukunakatta desu.]
Cà phê của cửa hàng đó đã không rẻ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この料理は____です。
Chọn câu đúng:
Tìm lỗi sai trong câu: この映画は面白いです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này rộng.'
この車は____です。
Chọn câu đúng:
Tìm lỗi sai trong câu: このケーキは美味しいです。
この料理はとても(____)です。
あの映画は(____)です。
Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?
Tìm lỗi sai trong câu: このケーキは甘いだです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này rộng.'
その問題は(____)です。
Chọn câu đúng:
この料理はとても____です。
この映画は____です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: この本はあたらしくです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này rộng.'
この問題は____です。
Chọn câu đúng:
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.
Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).
Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).
Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).
Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.
Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).