Từ vựng SRS

Kho Từ Vựng & Flashcard SRS

Ghi nhớ từ vựng theo chu kỳ lặp lại ngắt quãng thông minh và phân loại theo hệ thống cấp độ HSK.

CẤP ĐỘ HSK
容易
róngyì
HSK 3
dễ dàng, đơn giản
这个问题很容易回答。
Ôn tập: Hôm nay
时间
shíjiān
HSK 2
thời gian
你明天有时间吗?
Ôn tập: Đã thuộc
准备
zhǔnbèi
HSK 3
chuẩn bị
我已经准备好了考试。
Ôn tập: Hôm nay
明白
míngbai
HSK 3
hiểu rõ, rõ ràng
你明白我的意思吗?
Ôn tập: Ngày mai
重要
zhòngyào
HSK 3
quan trọng
健康是最重要的。
Ôn tập: Hôm nay
环境
huánjìng
HSK 4
môi trường
这里的学习环境很好。
Ôn tập: Chưa học