〜ざるべからず (Vない(bỏない) + ざるべからず)
Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.
句型公式與句式
Thêm 'ざるべからず' vào sau dạng phủ định của động từ (bỏ 'ない'). Ví dụ: 書かない → 書かざるべからず.
語法詳解與用法分析
Structure
Vない(bỏない) + ざるべからずĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lỗi thường gặp
典型實用例句
学生は校則を守らざるべからず。
[Gakusei wa kousoku o mamorazarubekarazu.]
Học sinh phải tuân thủ nội quy trường học.
社会人として、常に責任を持って行動せざるべからず。
[Shakaijin to shite, tsuneni sekinin o motte koudou sezarubekarazu.]
Là người đi làm, phải luôn hành động có trách nhiệm.
危険な場所に近づかざるべからず。
[Kiken na basho ni chikadukazarubekarazu.]
Không được đến gần nơi nguy hiểm.
鞏固練習
20 道練習題
社員は規則を____。
次の文で正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。 「この書類は明日までに提出しざるべからず。」
「学生は校則を守らざるべからず」をベトナム語に訳せ。
この問題は____。
「〜ざるべからず」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。 「社員は制服を着るざるべからず。」
この規則は、全ての社員が____。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 学生は校則を____。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 社員は会社の秘密を外部に漏らさざるべからず。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ざるべからず': Nhân viên phải tuân thủ nội quy công ty.
この書類は、責任者が____。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 この問題は早急に____。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 この薬は、医師の指示に従い飲まざるべからず。
この法律は、国民の権利を守るために____。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「学生は校則を____。」
次の文の誤りを指摘し、正しい形を選びなさい。 「社員は会社の規則を守るざるべからず。」
「この問題は早急に解決せざるべからず。」をベトナム語に訳しなさい。
環境保護のために、私たちはゴミを____。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「国民は税金を____。」
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có là... hay không' hoặc 'bất kể là... hay không', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.