Ngữ pháp
N1

〜てやまない (Vて + やまない)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vて+やまない

Động từ ở dạng て kết hợp với やまない để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không ngừng.

語法詳解與用法分析

Structure

Vて + やまない

Định nghĩa

「〜てやまない」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt, không thể dừng lại được. Nó thường đi với các động từ chỉ cảm xúc như「愛する」(yêu),「尊敬する」(kính trọng),「願う」(cầu mong),「期待する」(kỳ vọng). Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, văn học, thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc thư từ.

Chức năng cú pháp

Được sử dụng như một vị ngữ, đứng cuối câu hoặc mệnh đề.
Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất (tôi, chúng tôi) hoặc ngôi thứ ba (người được kính trọng).

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở dạng「て」. Động từ được chia theo thể「て」thông thường:
Nhóm I (Godan): 書く → 書いて, 読む → 読んで
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べて, 見る → 見て
Nhóm III (Bất quy tắc): する → して, 来る → 来て
Sau đó thêm「やまない」. Lưu ý: 「やまない」là dạng phủ định của động từ「やむ」(ngừng), nhưng ở đây nó đã được cố định hóa, không chia thêm.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, văn học, diễn văn.
Trong văn nói, ít khi dùng, trừ khi muốn tạo hiệu ứng trang trọng hoặc hài hước.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với các động từ chỉ hành động thể chất như「走る」(chạy),「食べる」(ăn).
  • Thường chỉ dùng với các động từ biểu thị cảm xúc hoặc thái độ.
  • Cấu trúc này không dùng ở thể phủ định hay quá khứ.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ cảm xúc, không dùng với động từ hành động.
- Sai: 彼は走ってやまない。
- Đúng: 彼は彼女を愛してやまない。
2. Chia sai thể て: Cần chia đúng thể て của động từ.
- Sai: 私は先生を尊敬しやまない。
- Đúng: 私は先生を尊敬してやまない。
3. Dùng trong văn nói thông thường: Cấu trúc này quá trang trọng, không phù hợp với hội thoại hàng ngày.
- Không tự nhiên: このラーメン、美味しくてやまない。
- Tự nhiên hơn: このラーメン、美味しくてたまらない。
4. Nhầm lẫn với「〜てはいけない」: Hai cấu trúc hoàn toàn khác nhau.
- Sai: ここに座ってやまない。
- Đúng: ここに座ってはいけない。

典型實用例句

4 個例句
1

私は彼女の幸せを願ってやまない。

[Watashi wa kanojo no shiawase o negatte yamanai.]

Tôi cầu mong hạnh phúc cho cô ấy không nguôi.

2

多くのファンが彼の復活を期待してやまない。

[Ōku no fan ga kare no fukkatsu o kitai shite yamanai.]

Nhiều người hâm mộ kỳ vọng không ngừng vào sự trở lại của anh ấy.

3

私は先生のご健康を祈ってやみません。

[Watashi wa sensei no go-kenkō o inotte yamimasen.]

Tôi cầu chúc sức khỏe cho thầy không nguôi.

4

彼は自国の文化を愛してやまない。

[Kare wa jikoku no bunka o aishite yamanai.]

Anh ấy yêu văn hóa nước mình tha thiết.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼女の才能は、多くの人に認められて____。

#02選詞填空

彼の研究は、多くの人々から期待____。

#03單項選擇

次の文で「〜てやまない」の使い方として正しいのはどれですか。

#04單項選擇

「彼の成功を心から願って____。」に入る適切な語はどれですか。

#05病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。「彼は世界中の人々から愛されてやまない。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không ngừng cầu mong cho hạnh phúc của bạn.'

#07選詞填空

彼の業績は、後世に語り継がれて____。

#08選詞填空

彼の業績は、多くの人々から称賛____やまない。

#09單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の才能を、私は心から( )やまない。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の研究は、世界中の学者から高く評価してやまない。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜てやまない」: Tôi vô cùng ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.

#12選詞填空

この小説は、読む者に深い感動を____やまない。

#13單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の勇気ある行動に、私は深く( )やまない。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の努力は、私たち全員が尊敬してやまない。

#15選詞填空

彼女の才能は、多くの人々に賞賛____やまない。

#16單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼はその計画の成功を願って____。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女はその知らせを聞いて、喜びで泣いてやまなかった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てやまない': Tôi không ngừng yêu quý và kính trọng thầy giáo của mình.

#19選詞填空

彼の業績は、後世の人々によって語り____やまないだろう。

#20單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は平和を____やまない。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜や〜ないやのうちに (Vる + や + Vない + やのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.

N1
〜てはかなわない (Vて + はかなわない)

Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.

N1
〜たが最後 (Vた + が最後)

Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã được thực hiện thì sẽ dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của hậu quả sau khi hành động xảy ra.

N1
〜んとする (Vない(bỏない) + んとする)

Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.

N1
〜ならではの (N + ならではの + N)

Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.

N1
〜ざるべからず (Vない(bỏない) + ざるべからず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)