〜限りだ (Adj + 限りだ)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
句型公式與句式
Dùng với tính từ đuôi い chỉ cảm xúc. Ví dụ: 悲しい → 悲しさ限りだ (vô cùng buồn).
Dùng với tính từ đuôi な chỉ cảm xúc. Ví dụ: 残念だ → 残念な限りだ (vô cùng tiếc nuối).
語法詳解與用法分析
Structure
Adj + 限りだĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự / thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với tính từ chỉ trạng thái khách quan như '大きい' (to), '高い' (cao).
- Chỉ dùng với tính từ thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói.
Phân biệt trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型實用例句
彼が遠くへ引っ越すのは、寂しさ限りだ。
[Kare ga tooku e hikkosu no wa, sabishisa kagiri da.]
Việc anh ấy chuyển đi xa thật vô cùng cô đơn.
試験に合格できず、残念な限りです。
[Shiken ni goukaku dekizu, zannen na kagiri desu.]
Không thể đỗ kỳ thi, thật vô cùng đáng tiếc.
友達が無事で、嬉しさ限りだ。
[Tomodachi ga buji de, ureshisa kagiri da.]
Bạn tôi bình an, tôi vô cùng vui mừng.
鞏固練習
20 道練習題
彼の話は本当に( )限りだ。
「彼の成功を聞いて、嬉しい限りだ。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の無責任な態度には、腹立たしい限りだ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thật đáng tiếc vì anh ấy đã nghỉ việc.'
久しぶりに会えて、本当に( )限りだ。
「彼の努力には、感心する限りだ。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼女の料理は美味しい限りだ。
彼の話を聞いて、本当に残念____限りだ。
彼の成功を聞いて、嬉しい____限りだ。
次の文で正しいのはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼の無責任な態度には、本当に腹立たしい限りだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nghe tin anh ấy đỗ đại học, tôi thực sự vui mừng khôn xiết.'
彼の言動は、実に不愉快____限りだ。
「彼の努力は立派だ。しかし、結果が出ず、残念だ。」この文を「〜限りだ」を使って言い換えると、どれか。
彼の突然の辞職には、本当に驚く____。
彼女が無事に退院できて、本当に嬉しい____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 台風で家が流されてしまい、本当に( )限りだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の無責任な態度には、本当に腹立たしい限りだ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜限りだ': Thật đáng tiếc khi anh ấy không thể tham dự bữa tiệc.
彼の成長ぶりを見ると、指導者として本当に頼もしい____。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.
Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.
Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.