Ngữ pháp
N1

〜限りだ (Adj + 限りだ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Tính từ đuôi い (bỏ い)+さ+限りだ

Dùng với tính từ đuôi い chỉ cảm xúc. Ví dụ: 悲しい → 悲しさ限りだ (vô cùng buồn).

#02
Tính từ đuôi な+な+限りだ

Dùng với tính từ đuôi な chỉ cảm xúc. Ví dụ: 残念だ → 残念な限りだ (vô cùng tiếc nuối).

語法詳解與用法分析

Structure

Adj + 限りだ

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜限りだ」 được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc của người nói, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'cực kỳ'. Nó thường đi kèm với các tính từ chỉ cảm xúc như '悲しい' (buồn), '寂しい' (cô đơn), '嬉しい' (vui), '心配だ' (lo lắng), '残念だ' (tiếc nuối).

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này đứng ở cuối câu, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề trước đó, thể hiện mức độ cao nhất của cảm xúc.

Cách chia

Với tính từ đuôi い (i-adj): bỏ い, thêm さ + 限りだ. Ví dụ: 悲しい → 悲しさ限りだ.
Với tính từ đuôi な (na-adj): thêm な + 限りだ. Ví dụ: 残念だ → 残念な限りだ.

Thể lịch sự / thân mật

Thân mật: 限りだ
Lịch sự: 限りです

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật thường dùng các cách diễn đạt khác như 'とても〜' hoặc '本当に〜'.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với tính từ chỉ trạng thái khách quan như '大きい' (to), '高い' (cao).
  • Chỉ dùng với tính từ thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói.

Phân biệt trợ từ liên quan

Không có trợ từ đặc biệt trong cấu trúc này, nhưng cần chú ý trợ từ が hoặc は trong mệnh đề trước. Ví dụ: '彼が来ないのが残念な限りだ' (Việc anh ấy không đến thật đáng tiếc).

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, văn chương, thể hiện cảm xúc mãnh liệt và thường được dùng trong văn cảnh như thư từ, bài phát biểu, hoặc tác phẩm văn học.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại tính từ: Chỉ dùng với tính từ cảm xúc, không dùng với tính từ miêu tả.
Sai: この本は面白さ限りだ。 (Cuốn sách này vô cùng thú vị - sai vì '面白い' là tính từ miêu tả)
Đúng: この本は面白い。 (Cuốn sách này thú vị)
2. Chia sai với tính từ đuôi い: Quên chuyển thành dạng さ.
Sai: 悲しい限りだ。
Đúng: 悲しさ限りだ。
3. Dùng với động từ: Cấu trúc này không dùng với động từ.
Sai: 彼が去る限りだ。
Đúng: 彼が去るのが残念な限りだ。 (Việc anh ấy ra đi thật đáng tiếc)
4. Nhầm với 〜限り (điều kiện): Cấu trúc 〜限り (chỉ giới hạn) khác hoàn toàn.
Ví dụ: 生きている限り (miễn là còn sống) không phải cảm xúc.
5. Thiếu trợ từ が/は trong mệnh đề trước: Khi muốn nói về một sự việc cụ thể.
Sai: 彼が来ない残念な限りだ。
Đúng: 彼が来ないのが残念な限りだ。

典型實用例句

3 個例句
1

彼が遠くへ引っ越すのは、寂しさ限りだ。

[Kare ga tooku e hikkosu no wa, sabishisa kagiri da.]

Việc anh ấy chuyển đi xa thật vô cùng cô đơn.

2

試験に合格できず、残念な限りです。

[Shiken ni goukaku dekizu, zannen na kagiri desu.]

Không thể đỗ kỳ thi, thật vô cùng đáng tiếc.

3

友達が無事で、嬉しさ限りだ。

[Tomodachi ga buji de, ureshisa kagiri da.]

Bạn tôi bình an, tôi vô cùng vui mừng.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の話は本当に( )限りだ。

#02單項選擇

「彼の成功を聞いて、嬉しい限りだ。」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の無責任な態度には、腹立たしい限りだ。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thật đáng tiếc vì anh ấy đã nghỉ việc.'

#05選詞填空

久しぶりに会えて、本当に( )限りだ。

#06單項選擇

「彼の努力には、感心する限りだ。」の意味はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼女の料理は美味しい限りだ。

#08選詞填空

彼の話を聞いて、本当に残念____限りだ。

#09選詞填空

彼の成功を聞いて、嬉しい____限りだ。

#10單項選擇

次の文で正しいのはどれか。

#11病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼の無責任な態度には、本当に腹立たしい限りだ。」

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nghe tin anh ấy đỗ đại học, tôi thực sự vui mừng khôn xiết.'

#13選詞填空

彼の言動は、実に不愉快____限りだ。

#14單項選擇

「彼の努力は立派だ。しかし、結果が出ず、残念だ。」この文を「〜限りだ」を使って言い換えると、どれか。

#15選詞填空

彼の突然の辞職には、本当に驚く____。

#16選詞填空

彼女が無事に退院できて、本当に嬉しい____。

#17單項選擇

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 台風で家が流されてしまい、本当に( )限りだ。

#18病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の無責任な態度には、本当に腹立たしい限りだ。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜限りだ': Thật đáng tiếc khi anh ấy không thể tham dự bữa tiệc.

#20選詞填空

彼の成長ぶりを見ると、指導者として本当に頼もしい____。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜につけ〜につけ (Vる/N + につけ + Vる/N + につけ)

Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.

N1
〜いわんや〜をや (Câu + いわんや + N + をや)

Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.

N1
〜につけて (Vる/Adj + につけて)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.

N1
〜すべもない (Vます(bỏます) + すべもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜につけ (Vる/Adj + につけ)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.

N1
〜ならでは (N + ならでは)

Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)