Ngữ pháp
N1

〜につけ (Vる/Adj + につけ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.

句型公式與句式

3 個句型
#01
Vる+につけ

Mỗi khi làm hành động V, thì ...

#02
Adj (な)+である+につけ

Mỗi khi ở trạng thái Adj, thì ...

#03
N+である+につけ

Mỗi khi là N, thì ...

語法詳解與用法分析

Structure

Vる/Adj + につけ

Định nghĩa

「〜につけ」là một cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, có nghĩa là 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'. Nó diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó luôn gợi ra một cảm xúc, suy nghĩ hoặc hồi ức nhất định.

Cách chia

Động từ: Thể từ điển (Vる) + につけ
Ví dụ: 見るにつけ (mỗi khi nhìn), 考えるにつけ (mỗi khi nghĩ)
Tính từ đuôi -i: Thể từ điển (bỏ い) + さ + につけ (không phổ biến, thường dùng danh từ hóa) hoặc dùng dạng ~いにつけ (ít gặp). Thực tế, tính từ thường được chuyển thành danh từ hoặc dùng dạng ~であるにつけ.
Ví dụ: 悲しいにつけ (mỗi khi buồn) – không chuẩn; thay vào đó dùng 悲しさにつけ hoặc 悲しいことにつけ.
Tính từ đuôi -na: Thân + である + につけ
Ví dụ: 静かであるにつけ (mỗi khi yên tĩnh)
Danh từ: Danh từ + である + につけ
Ví dụ: 休日であるにつけ (mỗi khi là ngày nghỉ)

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.
Cấu trúc này nhấn mạnh tính lặp lại và mối liên hệ nhân quả giữa hành động/trạng thái và cảm xúc.
Có thể dùng với ~につけても (dạng nhấn mạnh hơn).

Lưu ý

  • Không dùng với thể quá khứ (た) hoặc thể phủ định (ない).
  • Không dùng với mệnh lệnh, cầu khiến.
  • Phân biệt với ~たびに (cũng có nghĩa 'mỗi khi' nhưng ~たびに chỉ đơn thuần là thời điểm, không nhất thiết gợi cảm xúc).

Sắc thái

Mang tính chủ quan, thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc như 思う, 感じる, 思い出す, 懐かしむ.
Thể hiện sự đồng cảm, hoài niệm hoặc suy tư.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển (Vる), không dùng thể た hay ない.
Sai: 見たにつけ、思い出す。
Đúng: 見るにつけ、思い出す。
2. Nhầm với ~たびに: ~たびに chỉ đơn thuần 'mỗi khi', không nhất thiết gợi cảm xúc. ~につけ thường đi kèm cảm xúc.
Ví dụ: 彼に会うたびに、緊張する。(mỗi khi gặp anh ấy, tôi căng thẳng) – có thể dùng ~につけ nếu nhấn mạnh cảm xúc.
3. Dùng với danh từ thiếu である: Danh từ phải có である trước につけ.
Sai: 休日につけ、旅行に行きたくなる。
Đúng: 休日であるにつけ、旅行に行きたくなる。
4. Dùng với tính từ đuôi -i trực tiếp: Cần chuyển thành danh từ hoặc dùng ~ことにつけ.
Sai: 楽しいにつけ、笑顔になる。
Đúng: 楽しいことにつけ、笑顔になる。

典型實用例句

4 個例句
1

彼の写真を見るにつけ、学生時代の思い出がよみがえる。

[Kare no shashin o miru ni tsuke, gakusei jidai no omoide ga yomigaeru.]

Mỗi khi nhìn vào bức ảnh của anh ấy, ký ức thời sinh viên lại ùa về.

2

雨の日であるにつけ、彼女のことを思い出す。

[Ame no hi de aru ni tsuke, kanojo no koto o omoidasu.]

Mỗi khi là ngày mưa, tôi lại nhớ đến cô ấy.

3

新しい年を迎えるにつけ、決意を新たにする。

[Atarashii toshi o mukaeru ni tsuke, ketsui o arata ni suru.]

Mỗi khi đón năm mới, tôi lại củng cố quyết tâm.

4

彼の成功を聞くにつけ、自分の不甲斐なさを感じる。

[Kare no seikō o kiku ni tsuke, jibun no fugaenasa o kanjiru.]

Mỗi khi nghe về thành công của anh ấy, tôi lại cảm thấy sự bất tài của bản thân.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

天気がいい日____、散歩に行くことにしている。

#02單項選擇

彼は何か____、すぐに怒る癖がある。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は何かにつけて、文句を言う。」

#04選詞填空

子供の頃の写真を見る____、懐かしい気持ちになる。

#05單項選擇

「あの歌手の歌を聞く____、元気が出る。」 上の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi khi nhìn thấy hoa anh đào, tôi lại nhớ đến Nhật Bản.'

#07選詞填空

雨が降る____、彼は決まって頭が痛くなる。

#08選詞填空

彼は、何か____につけ、すぐに文句を言う。

#09單項選擇

「嬉しいにつけ悲しいにつけ、彼はいつも冷静だ。」の意味に最も近いものはどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は、何かを見るにつけ、その思い出を思い出す。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cứ mỗi khi nhìn thấy ảnh cũ, tôi lại nhớ về quá khứ.'

#12選詞填空

天気が____につけ、彼は畑仕事のことを心配する。

#13單項選擇

「雨が降るにつけ、彼の古傷が痛む。」の解釈として正しいものはどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、嬉しいにつけ悲しいにつけ、感情を表に出さない。」

#15選詞填空

彼は何かと言うと、人の悪口____言う。

#16單項選擇

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は何かと( )人の世話を焼きたがる。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は何かにつけても、人の悪口を言う。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hễ cứ đến mùa hè là tôi lại nhớ về quê hương.'

#19選詞填空

彼は嬉しい____、悲しいにつけ、すぐに家族に電話する。

#20單項選擇

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は何か( )、すぐに文句を言う。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜に前後して (N + に前後して)

Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.

N1
〜につけて (Vる/Adj + につけて)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.

N1
〜に先立って (N/Vる + に先立って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

N1
〜につけ〜につけ (Vる/N + につけ + Vる/N + につけ)

Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.

N1
〜に先立ち (N/Vる + に先立ち)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.

N1
〜限りだ (Adj + 限りだ)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)