〜につけ (Vる/Adj + につけ)
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.
句型公式與句式
Mỗi khi làm hành động V, thì ...
Mỗi khi ở trạng thái Adj, thì ...
Mỗi khi là N, thì ...
語法詳解與用法分析
Structure
Vる/Adj + につけĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể quá khứ (た) hoặc thể phủ định (ない).
- Không dùng với mệnh lệnh, cầu khiến.
- Phân biệt với ~たびに (cũng có nghĩa 'mỗi khi' nhưng ~たびに chỉ đơn thuần là thời điểm, không nhất thiết gợi cảm xúc).
Sắc thái
Lỗi phổ biến
典型實用例句
彼の写真を見るにつけ、学生時代の思い出がよみがえる。
[Kare no shashin o miru ni tsuke, gakusei jidai no omoide ga yomigaeru.]
Mỗi khi nhìn vào bức ảnh của anh ấy, ký ức thời sinh viên lại ùa về.
雨の日であるにつけ、彼女のことを思い出す。
[Ame no hi de aru ni tsuke, kanojo no koto o omoidasu.]
Mỗi khi là ngày mưa, tôi lại nhớ đến cô ấy.
新しい年を迎えるにつけ、決意を新たにする。
[Atarashii toshi o mukaeru ni tsuke, ketsui o arata ni suru.]
Mỗi khi đón năm mới, tôi lại củng cố quyết tâm.
彼の成功を聞くにつけ、自分の不甲斐なさを感じる。
[Kare no seikō o kiku ni tsuke, jibun no fugaenasa o kanjiru.]
Mỗi khi nghe về thành công của anh ấy, tôi lại cảm thấy sự bất tài của bản thân.
鞏固練習
20 道練習題
天気がいい日____、散歩に行くことにしている。
彼は何か____、すぐに怒る癖がある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は何かにつけて、文句を言う。」
子供の頃の写真を見る____、懐かしい気持ちになる。
「あの歌手の歌を聞く____、元気が出る。」 上の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi khi nhìn thấy hoa anh đào, tôi lại nhớ đến Nhật Bản.'
雨が降る____、彼は決まって頭が痛くなる。
彼は、何か____につけ、すぐに文句を言う。
「嬉しいにつけ悲しいにつけ、彼はいつも冷静だ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は、何かを見るにつけ、その思い出を思い出す。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cứ mỗi khi nhìn thấy ảnh cũ, tôi lại nhớ về quá khứ.'
天気が____につけ、彼は畑仕事のことを心配する。
「雨が降るにつけ、彼の古傷が痛む。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、嬉しいにつけ悲しいにつけ、感情を表に出さない。」
彼は何かと言うと、人の悪口____言う。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は何かと( )人の世話を焼きたがる。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は何かにつけても、人の悪口を言う。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hễ cứ đến mùa hè là tôi lại nhớ về quê hương.'
彼は嬉しい____、悲しいにつけ、すぐに家族に電話する。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は何か( )、すぐに文句を言う。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.