Ngữ pháp
N1

〜を尻目に (N + を尻目に)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+を尻目に+[Mệnh đề chính]

Danh từ (thường là người hoặc nhóm người) + を尻目に + hành động của chủ thể (thể hiện sự phớt lờ đối tượng đó).

語法詳解與用法分析

Structure

N + を尻目に

Định nghĩa

「〜を尻目に」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N1, được dùng để diễn tả việc chủ thể hành động làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) và tiếp tục hành động của mình. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc thái độ xem thường của chủ thể đối với đối tượng.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc: Danh từ (thường là người hoặc nhóm người) + を尻目に + mệnh đề chính.
Mệnh đề chính thường là hành động của chủ thể, thể hiện sự tiếp diễn hoặc thay đổi trạng thái.
Không chia theo thì hay thể của động từ; phần 「を尻目に」là cố định.

Cách chia

Cấu trúc này không yêu cầu chia động từ hay tính từ. Danh từ đứng trước 「を尻目に」có thể là danh từ chỉ người, tổ chức, hoặc hiện tượng. Không có sự phân biệt giữa thể lịch sự và thân mật; nó được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường.
  • Không nhầm lẫn với 「〜をよそに」, cũng có nghĩa là 'phớt lờ', nhưng 「〜をよそに」nhấn mạnh sự không quan tâm đến ý kiến hay cảm xúc của người khác, trong khi 「〜を尻目に」nhấn mạnh hành động làm ngơ để tiếp tục việc của mình.
  • Trong văn nói, cấu trúc này ít được dùng; thay vào đó, người ta dùng các cách diễn đạt khác như 「無視して」.

Phân biệt trợ từ

「を」trong cấu trúc này là trợ từ chỉ đối tượng bị tác động, không thể thay bằng 「が」hay 「は」.
Không liên quan đến trợ từ 「に」hay 「で」.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜をよそに」: Cả hai đều có nghĩa 'phớt lờ', nhưng 「〜をよそに」nhấn mạnh việc không quan tâm đến ý kiến, cảm xúc; 「〜を尻目に」nhấn mạnh hành động làm ngơ để tiếp tục.
Sai: 彼の警告をよそに、彼は計画を進めた。 (Dùng sai ngữ cảnh)
Đúng: 彼の警告を尻目に、彼は計画を進めた。
2. Dùng sai danh từ: Danh từ trước 「を尻目に」phải là đối tượng có thể bị phớt lờ (thường là người hoặc nhóm người). Không dùng cho vật vô tri.
Sai: 雨を尻目に、散歩に出かけた。
Đúng: 雨をものともせずに、散歩に出かけた。
3. Sai thứ tự từ: Cấu trúc cố định là N + を尻目に, không đảo.
Sai: 尻目に彼の意見を、彼は進んだ。
Đúng: 彼の意見を尻目に、彼は進んだ。
4. Dùng trong ngữ cảnh tích cực: Cấu trúc mang sắc thái tiêu cực, không dùng để khen ngợi.
Sai: 彼は困難を尻目に、成功した。 (Nên dùng: 困難を乗り越えて)
Đúng: 彼は周囲の反対を尻目に、自分の道を進んだ。

典型實用例句

3 個例句
1

彼は周囲の反対を尻目に、自分の信念を貫き通した。

[Kare wa shuui no hantai o shirime ni, jibun no shinnen o tsuranukitooshita.]

Anh ấy phớt lờ sự phản đối của mọi người xung quanh, kiên trì theo đuổi niềm tin của mình.

2

彼女は親の心配を尻目に、一人で海外旅行に出かけた。

[Kanojo wa oya no shinpai o shirime ni, hitori de kaigai ryokou ni dekaketa.]

Cô ấy phớt lờ sự lo lắng của bố mẹ, một mình đi du lịch nước ngoài.

3

彼は上司の忠告を尻目に、無謀な投資を続けた。

[Kare wa joushi no chuukoku o shirime ni, mubou na toushi o tsuzuketa.]

Anh ta phớt lờ lời khuyên của cấp trên, tiếp tục đầu tư liều lĩnh.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

周りの反対を____、彼は自分の計画を実行した。

#02單項選擇

「彼は親の心配を尻目に、海外旅行に出かけた。」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は周りの批判を尻目に、自分の信念を曲げなかった。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy phớt lờ lời khuyên của bạn bè và tiếp tục công việc kinh doanh.'

#05選詞填空

彼は周りの冷たい視線を____、堂々と舞台に立った。

#06單項選擇

「彼女は親の反対を尻目に、芸能界に入った。」の解釈として正しいものはどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は上司の指示を尻目に、勝手な行動を取った。」

#08選詞填空

周りの反対を____、彼は自分の信念を貫いた。

#09單項選擇

「彼は周囲の心配を尻目に、単独登山を決行した。」の意味に最も近いものはどれか。

#10病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は親の反対を尻目に、芸能界を目指すことにした。」

#11grammar.types.translation

「彼は批判を尻目に、新しいプロジェクトを進めた。」をベトナム語に訳せ。

#12選詞填空

彼は周囲の反対を____、自分の計画を実行した。

#13單項選擇

「彼女は周囲の噂を尻目に、自分の道を進んだ。」の解釈として正しいものはどれか。

#14病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は上司の忠告を尻目に、勝手な行動を取った。」

#15選詞填空

周りの反対を尻目に、彼は自分の信念を____。

#16單項選擇

「彼は周囲の批判を尻目に、新事業を始めた。」の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は親の心配を尻目に、危険な冒険に出かけた。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「他不顾同事的反对,强行推进了计划。」

#19選詞填空

彼は周りの忠告を尻目に、____行動を続けた。

#20單項選擇

「彼は家族の反対を尻目に、画家を目指した。」の解釈として正しいものはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜をおして (N + をおして)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜に先立ち (N/Vる + に先立ち)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.

N1
〜のなんの (Adj + の + Adj + の)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.

N1
〜に先立って (N/Vる + に先立って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

N1
〜と相場が決まっている (N + と相場が決まっている)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.

N1
〜に前後して (N + に前後して)

Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)