Ngữ pháp
N1

〜と相場が決まっている (N + と相場が決まっている)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+と相場が決まっている

Kết hợp trực tiếp danh từ với と相場が決まっている để diễn tả một điều hiển nhiên, ai cũng biết.

語法詳解與用法分析

Structure

N + と相場が決まっている

Định nghĩa

Cấu trúc 〜と相場が決まっている (to sōba ga kimatte iru) có nghĩa là 'thông thường thì...', 'đương nhiên là...', 'ai cũng biết rằng...'. Nó thể hiện một nhận định mang tính khái quát, dựa trên kinh nghiệm chung hoặc quy tắc xã hội, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc phê phán nhẹ.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ (N) ở dạng nguyên thể, không cần thay đổi. Ví dụ:
男 + と相場が決まっている → 男と相場が決まっている
政治家 + と相場が決まっている → 政治家と相場が決まっている
Không có biến thể cho động từ hay tính từ; chỉ dùng với danh từ.

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ.
Có thể dùng để đưa ra nhận xét chủ quan nhưng dựa trên cơ sở chung.
Thường đi kèm với các trợ từ như は, が, も để nhấn mạnh chủ đề.
Ví dụ: 男は女に弱いと相場が決まっている (Đàn ông yếu đuối trước phụ nữ là chuyện đương nhiên).

Lưu ý

  • Không dùng với động từ hoặc tính từ trực tiếp; nếu muốn dùng với mệnh đề, cần chuyển thành danh từ hóa (ví dụ: こと).
  • Tránh nhầm với 〜に決まっている (chắc chắn là) vì 〜と相場が決まっている mang tính khái quát hơn.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 〜に決まっている: Cấu trúc này diễn tả suy luận cá nhân, còn 〜と相場が決まっている là nhận định chung.
- Sai: 彼は遅れると相場が決まっている (Anh ấy chắc chắn sẽ đến muộn - dùng sai vì đây là suy luận cá nhân).
- Đúng: 彼は遅れるに決まっている (Chắc chắn anh ấy sẽ đến muộn).
2. Dùng sai trợ từ: Cần dùng と sau danh từ, không dùng は hay が.
- Sai: 男は相場が決まっている (thiếu と).
- Đúng: 男と相場が決まっている.
3. Dùng với động từ: Không thể nói 行くと相場が決まっている; phải nói 行くことと相場が決まっている.
- Sai: 彼は遅刻すると相場が決まっている.
- Đúng: 彼は遅刻することと相場が決まっている.
4. Sắc thái không phù hợp: Cấu trúc này thường mang tính mỉa mai, không dùng cho sự thật khách quan.
- Sai: 太陽は東から昇ると相場が決まっている (Mặt trời mọc đằng Đông là điều hiển nhiên - quá khách quan, không phù hợp).
- Đúng: 太陽は東から昇るものだ (Dùng ものだ cho sự thật hiển nhiên).

典型實用例句

3 個例句
1

政治家は嘘をつくことと相場が決まっている。

[Seijika wa uso o tsuku koto to sōba ga kimatte iru.]

Chính trị gia nói dối là chuyện đương nhiên.

2

男は女に弱いと相場が決まっている。

[Otoko wa onna ni yowai to sōba ga kimatte iru.]

Đàn ông yếu đuối trước phụ nữ là chuyện hiển nhiên.

3

新入社員は最初は失敗すると相場が決まっている。

[Shinnyū shain wa saisho wa shippai suru to sōba ga kimatte iru.]

Nhân viên mới thường thất bại trong thời gian đầu là chuyện đương nhiên.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は遅刻する____と相場が決まっている。

#02選詞填空

あの店の料理は高い____と相場が決まっている。

#03單項選擇

「彼は約束を破る____と相場が決まっている。」に入る適切な語はどれか。

#04單項選擇

「彼女は遅刻する____と相場が決まっている。」の____に入るのはどれか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は遅刻することと相場が決まっている。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの店の料理は美味しいのと相場が決まっている。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ta chắc chắn sẽ đến muộn.' (sử dụng cấu trúc 〜と相場が決まっている)

#08選詞填空

彼は遅刻魔で、会議に____と相場が決まっている。

#09選詞填空

あの店のラーメンは____と相場が決まっている。

#10單項選擇

「彼の言うことは嘘____と相場が決まっている」の____に入る適切な言葉はどれか。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は遅刻する(A)と相場が決まっている(B)から、待つ(C)のは無駄だ(D)。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công ty đó chắc chắn sẽ phá sản.'

#13選詞填空

あの政治家の演説は____と相場が決まっている。

#14單項選擇

「彼は約束の時間に____と相場が決まっている」の____に入る適切な言葉はどれか。

#15選詞填空

彼は遅刻する____。毎回電車に乗り遅れるからだ。

#16單項選擇

「あの店のラーメンは美味しい____。」という文に適切な表現はどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は遅刻するのが相場が決まっている。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vào mùa hè, trời nóng là điều hiển nhiên.'

#19選詞填空

新入社員は最初のうちは失敗する____。

#20單項選擇

「彼の言うことは嘘____。」という文に適切な表現はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜と言っても過言ではない (Thể thường + と言っても過言ではない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜のなんの (Adj + の + Adj + の)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.

N1
〜たる者 (N + たる者)

Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.

N1
〜をおして (N + をおして)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜と言うところだ (Thể thường + と言うところだ)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.

N1
〜を尻目に (N + を尻目に)

Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)