Ngữ pháp
N1

〜ともなく/ともなしに (Vる + ともなく/ともなしに)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+ともなく

Đặt ở cuối mệnh đề đầu, diễn tả hành động vô thức, mệnh đề sau là sự việc xảy ra tiếp theo.

#02
Vる+ともなしに

Có thể đứng cuối mệnh đề hoặc trước động từ chính, mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる + ともなく/ともなしに

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜ともなく/ともなしに」 được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra một cách vô thức, không có chủ đích hay mục đích rõ ràng. Người nói thực hiện hành động đó như một thói quen, hoặc vì một lý do nào đó không rõ ràng, thường là do sự tác động của ngoại cảnh hoặc tâm trạng.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này gắn trực tiếp vào dạng từ điển (thể thường) của động từ. Nó có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề. Khi dùng 「〜ともなく」, nó thường đứng ở cuối mệnh đề đầu, và mệnh đề sau mô tả hành động hoặc sự việc xảy ra tiếp theo. 「〜ともなしに」 có thể đứng ở cuối mệnh đề hoặc trước động từ chính.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Thêm 「ともなく」 vào dạng từ điển. Ví dụ: 書く → 書くともなく
Động từ nhóm II (Ichidan): Thêm 「ともなく」 vào dạng từ điển. Ví dụ: 食べる → 食べるともなく
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → するともなく, 来る → 来るともなく
Tính từ và danh từ: Cấu trúc này không kết hợp trực tiếp với tính từ hay danh từ. Chỉ kết hợp với động từ.
Thể lịch sự/thân mật: Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Không có dạng lịch sự riêng; nếu cần lịch sự, có thể dùng 「〜ます」 nhưng không phổ biến.
Văn viết/văn nói: Thường xuất hiện trong văn viết (tiểu thuyết, bài luận) hơn là hội thoại hàng ngày.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động vô thức như 見る (nhìn), 聞く (nghe), 考える (nghĩ), 歩く (đi bộ), 読む (đọc).
  • Không dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích mạnh như 勉強する (học tập), 計画する (lên kế hoạch).
  • 「〜ともなく」 và 「〜ともなしに」 có thể thay thế cho nhau, nhưng 「〜ともなしに」 mang tính trang trọng hơn một chút.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「〜つい」: Diễn tả hành động vô tình nhưng có yếu tố bốc đồng, khó kiểm soát. Ví dụ: つい笑ってしまった (vô tình cười mất). Trong khi 「〜ともなく」 nhấn mạnh sự thiếu chủ đích, không có ý định.
「〜ながら」: Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, có chủ đích. Ví dụ: テレビを見ながら食べる (vừa xem TV vừa ăn). 「〜ともなく」 không có nghĩa đồng thời mà là hành động vô thức.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường được dùng để tạo không khí mơ màng, suy tư trong văn chương. Nó thể hiện sự nhẹ nhàng, không cố ý của hành động, thường dẫn đến một phát hiện hoặc sự kiện bất ngờ.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai động từ: Người học thường dùng động từ chỉ hành động có chủ đích. Chỉ nên dùng với động từ chỉ hành động vô thức hoặc thói quen.
Sai: 勉強するともなく、本を読んだ。
Đúng: 散歩するともなく、公園を歩いた。
2. Nhầm với 「〜つい」: 「〜つい」 mang tính bốc đồng, khó kiểm soát, trong khi 「〜ともなく」 chỉ đơn giản là không có chủ đích.
Sai: つい見るともなく、テレビをつけた。
Đúng: 見るともなくテレビをつけた。
3. Chia sai thể động từ: Cấu trúc này chỉ dùng với dạng từ điển, không dùng với thể ます hay thể て.
Sai: 見ますともなく
Đúng: 見るともなく
4. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này không kết hợp với tính từ hay danh từ.
Sai: 静かだともなく
Đúng: (Không có dạng này)
5. Thiếu ngữ cảnh phù hợp: Cấu trúc này thường dùng trong văn viết, không phù hợp trong hội thoại hàng ngày thông thường.
Không tự nhiên: 昨日、友達と話すともなく話した。
Tự nhiên hơn: 昨日、何となく友達と話した。

典型實用例句

3 個例句
1

彼は窓の外を見るともなく、ぼんやりと座っていた。

[Kare wa mado no soto o miru tomonaku, bon'yari to suwatte ita.]

Anh ấy ngồi thẫn thờ, nhìn ra ngoài cửa sổ một cách vô thức.

2

ラジオを聞くともなしに聞いていたら、突然面白いニュースが流れてきた。

[Rajio o kiku tomonashi ni kiite itara, totsuzen omoshiroi nyūsu ga nagarete kita.]

Khi tôi đang nghe radio một cách vô thức, bỗng nhiên có một tin tức thú vị phát ra.

3

彼女は何かを考えるともなく、空を見上げていた。

[Kanojo wa nanika o kangaeru tomonaku, sora o miagete ita.]

Cô ấy ngước nhìn bầu trời, không suy nghĩ gì cụ thể.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は何かを考えている____、ずっと窓の外を見ていた。

#02選詞填空

ラジオを聞く____、宿題をしていた。

#03單項選擇

「見るともなくテレビを見ていた」の意味はどれですか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は(A.歩くともなく)(B.歩きながら)(C.公園を)(D.散歩した)。

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa lật sách vô thức vừa nghĩ vẩn vơ.'

#06選詞填空

彼女は何か探している____、引き出しを開けたり閉めたりしていた。

#07單項選擇

「話すともなしに話した」の意味に最も近いものはどれですか。

#08選詞填空

テレビを____ともなく、昔の友達のことを思い出した。

#09選詞填空

彼は窓の外を____ともなしに、考え込んでいた。

#10單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 ラジオを聞く____、眠ってしまった。

#11病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は何を考えるともなく、空を眺めていた。

#12grammar.types.translation

次の文を日本語に訳しなさい。 「Tôi vừa lật sách một cách vô thức thì bắt gặp một bức ảnh cũ。」

#13選詞填空

彼女は何か____ともなしに、部屋の中を歩き回っていた。

#14單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼はテレビを見る____、宿題をしていた。

#15選詞填空

彼は何かを考え____、窓の外を見ていた。

#16單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女はテレビを見る( )、編み物をしていた。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は歩くともなく、公園を散歩していた。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 「他无意识地翻着书页,陷入了沉思。」

#19選詞填空

彼は誰に言う____、つぶやいた。

#20單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼はラジオを聞く( )、宿題をしていた。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜んがため(に) (Vない(bỏない) + んがため(に))

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.

N1
〜なくして(は) (N + なくして(は))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜まじき (Vる + まじき + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

N1
〜ではあるまいし (N + ではあるまいし)

Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.

N1
〜べからざる (Vる + べからざる + N)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.

N1
〜たりとも (Số lượng + たりとも)

Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)