Ngữ pháp
N1

〜たりとも (Số lượng + たりとも)

核心釋義與用法

Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Số lượng (一, 一寸, 一瞬)+たりとも+〜ない

Dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nào được phép hoặc có thể xảy ra.

語法詳解與用法分析

Structure

Số lượng + たりとも

Định nghĩa

Cấu trúc 「Số lượng + たりとも」 có nghĩa là 'dù chỉ một... cũng không', được dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào dù là nhỏ nhất.

Cách dùng

Kết hợp: Với các danh từ chỉ số lượng nhỏ như 一 (một), 一寸 (một chút), 一瞬 (một khoảnh khắc).
Vị trí: Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ phủ định.
Sắc thái: Trang trọng, văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Lưu ý

  • Không chia động từ hay tính từ; cấu trúc này là cụm danh từ + trợ từ.
  • Thường đi với thể phủ định của động từ (〜ない).
  • Có thể thay thế bằng 「一〜も〜ない」 nhưng 「たりとも」 mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.

Phân biệt với 「一〜も〜ない」

「一〜も〜ない」: Thông dụng, dùng trong cả văn nói và viết.
「〜たりとも」: Trang trọng, nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết, diễn văn, quy tắc.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai số lượng: Chỉ dùng với số lượng nhỏ như 一, không dùng với số lớn.
- Sai: 三人たりとも許さない。
- Đúng: 一人たりとも許さない。
2. Thiếu phủ định: Cấu trúc bắt buộc đi với phủ định.
- Sai: 一瞬たりとも油断する。
- Đúng: 一瞬たりとも油断できない。
3. Nhầm với 「〜たとえ〜ても」: 「たりとも」 là phủ định tuyệt đối, không phải nhượng bộ.
- Sai: 雨たりとも行く。
- Đúng: 雨が降っても行く。

典型實用例句

4 個例句
1

この試験は、一問たりとも間違えられない。

[Kono shiken wa, ichimon taritomo machigaerarenai.]

Kỳ thi này không được phép sai dù chỉ một câu.

2

一瞬たりとも目を離してはいけない。

[Isshun taritomo me o hanashite wa ikenai.]

Không được rời mắt dù chỉ một khoảnh khắc.

3

彼は、一銭たりとも無駄にしない。

[Kare wa, issen taritomo muda ni shinai.]

Anh ấy không lãng phí dù chỉ một xu.

4

この規則は、一人たりとも例外を許さない。

[Kono kisoku wa, hitori taritomo reigai o yurusanai.]

Quy tắc này không cho phép ngoại lệ dù chỉ một người.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

試験は一問____間違えられない。

#02選詞填空

彼は一日____休まずに働いた。

#03單項選擇

「一円たりとも無駄にできない」の意味はどれですか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は一日たりとも休まずに働いた。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù chỉ một giây cũng không được lơ là.'

#06選詞填空

この仕事は、一瞬____気を抜くことが許されない。

#07單項選擇

「一人たりとも逃がさない」の正しい解釈はどれですか。

#08選詞填空

この試験は、一問( )間違えることが許されない。

#09單項選擇

「この仕事は、一日( )油断できない。」

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は一瞬たりとも目を離すことができなかった。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù chỉ một đồng cũng không được lãng phí.'

#12選詞填空

このプロジェクトは、一人( )欠けてはならない。

#13單項選擇

「この地域では、一本( )の木も伐採してはいけない。」

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は一日たりとも休まずに働き続けた。」

#15選詞填空

あのプロジェクトは、一日( )遅れが許されない。

#16單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「この試験は、一問( )間違えられない。」

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は一円だに無駄にしない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù chỉ một giây cũng không được lơ là.'

#19選詞填空

その規則は、一人( )例外を認めない。

#20單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「この仕事は、ミスが一つ( )許されない。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜ではあるまいし (N + ではあるまいし)

Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.

N1
〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.

N1
〜なくして(は) (N + なくして(は))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜でなくてなんだろう (N + でなくてなんだろう)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.

N1
〜ともなく/ともなしに (Vる + ともなく/ともなしに)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.

N1
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)