〜と化して (N + と化して)
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.
句型公式與句式
Dạng liên từ, dùng để nối câu, mang nghĩa 'biến thành... và...'.
Dạng thể từ điển, thường dùng ở cuối câu văn viết.
Dạng quá khứ, diễn tả sự biến đổi đã hoàn tất.
Dạng thể thường, dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
語法詳解與用法分析
Structure
N + と化してĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với các danh từ chỉ người một cách trực tiếp (trừ khi mang tính ẩn dụ).
- Thường đi kèm với các trạng từ như「瞬く間に」(trong chớp mắt),「たちまち」(ngay lập tức) để nhấn mạnh tốc độ biến đổi.
Lỗi phổ biến
典型實用例句
瞬く間に、街は廃墟と化した。
[Matataku ma ni, machi wa haikyo to kashita.]
Trong chớp mắt, thành phố đã biến thành đống đổ nát.
彼の怒りは破壊衝動と化して、周囲のものを次々に壊した。
[Kare no ikari wa hakai shoudou to kashite, shuui no mono wo tsugitsugi ni kowashita.]
Cơn giận của anh ấy hóa thành xung động phá hoại, phá hủy mọi thứ xung quanh.
その噂はたちまち真実と化し、人々の間で広まった。
[Sono uwasa wa tachimachi shinjitsu to kashi, hitobito no aida de hiromatta.]
Tin đồn đó ngay lập tức hóa thành sự thật và lan rộng trong mọi người.
長い年月を経て、彼の夢は現実と化した。
[Nagai nengetsu wo hete, kare no yume wa genjitsu to kashita.]
Trải qua nhiều năm tháng, giấc mơ của anh ấy đã hóa thành hiện thực.
鞏固練習
20 道練習題
彼は長年の努力の末、ついに世界的なアーティスト____。
廃墟だった建物が、改装されて美しい美術館____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の一言で、場の雰囲気が一瞬で氷のようと化した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Khu rừng yên tĩnh đã biến thành chiến trường khốc liệt.'
その小さな村は、ダムの建設によって湖____。
彼女は厳しいトレーニングの結果、見事なアスリート____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「そのアイデアは瞬く間に現実のものと化した。」
彼は長年の努力の末、ついに世界的なアーティスト____化した。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 その事件は、社会問題____化して大きな波紋を呼んだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の一言がきっかけで、会議の雰囲気が一瞬で緊張に化した。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と化して': Khu vực này đã biến thành một chiến trường.
その町は一夜にして、廃墟____化した。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の優しさが、周囲の人々にとっては重圧____化していた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 そのアイデアは、やがて大きなプロジェクトと化し、多くの人々を動かした。
彼は長年の努力の末、ついに世界的な権威____と化した。
「廃墟と化した街」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼の一言で、会場の雰囲気が一瞬で氷河期をと化した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau trận động đất, thành phố đã biến thành một biển lửa.'
その企業は倒産し、工場は今や廃墟____と化している。
「彼女は怒りで鬼と化した」の解釈として最も適切なものはどれか。
同級別相關語法點
Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.
Cấu trúc này diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động dựa trên quan điểm, khả năng, hoặc đặc điểm riêng của một người hay sự vật. Nó mang nghĩa 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự khác biệt.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.
Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.