Ngữ pháp
N1

〜と言うなかれ (V/N + と言うなかれ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.

句型公式與句式

2 個句型
#01
V (辞書形)+と言うなかれ

Động từ ở thể từ điển + と言うなかれ: 'đừng nói rằng [động từ]'

#02
N+と言うなかれ

Danh từ + と言うなかれ: 'đừng nói rằng [danh từ]'

語法詳解與用法分析

Structure

V/N + と言うなかれ

Định nghĩa

「〜と言うなかれ」 là một cấu trúc ngữ pháp cổ điển, mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...'. Nó được sử dụng để đưa ra lời khuyên, lời răn dạy hoặc cấm đoán một cách trang trọng, thường thấy trong văn viết, văn chương, hoặc các câu châm ngôn.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể từ điển hoặc danh từ + と言うなかれ.
Động từ: 辞書形 (thể từ điển) + と言うなかれ
Danh từ: Danh từ + と言うなかれ
Ví dụ:
諦める (あきらめる) + と言うなかれ → 諦めると言うなかれ (đừng nói là bỏ cuộc)
不可能 (ふかのう) + と言うなかれ → 不可能と言うなかれ (đừng nói là không thể)

Sắc thái và cách dùng

Cấu trúc này mang tính văn vẻ, cổ điển, thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, hoặc các câu nói mang tính triết lý.
Nó thể hiện sự phủ định mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng không nên nói ra điều gì đó.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó, người Nhật thường dùng 「〜と言ってはいけない」 hoặc 「〜と言うな」.

Lưu ý

  • Cấu trúc này không thay đổi theo thể lịch sự hay thân mật; nó luôn ở dạng văn vẻ.
  • Có thể kết hợp với trợ từ と để trích dẫn lời nói hoặc suy nghĩ.
  • Phân biệt với 「〜と言うべからず」 (cũng mang nghĩa 'không được nói') nhưng 「べからず」 mang tính cấm đoán mạnh hơn, thường thấy trong nội quy, biển báo.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với thể thông thường: Người học thường dùng 「〜と言うな」 thay vì 「〜と言うなかれ」 trong văn viết trang trọng. Tuy nhiên, 「〜と言うな」 là thể mệnh lệnh phủ định thông thường, không mang tính văn vẻ.
Sai: 諦めるなかれと言う (sai trật tự từ)
Đúng: 諦めると言うなかれ
2. Chia sai động từ: Một số người chia động từ ở thể ます hoặc thể て, nhưng cấu trúc này chỉ dùng thể từ điển.
Sai: 諦めると言うなかれ (諦める là thể từ điển, nhưng nếu dùng 諦めます thì sai)
Đúng: 諦めると言うなかれ (諦める là thể từ điển)
3. Dùng sai ngữ cảnh: Dùng trong hội thoại hàng ngày sẽ gây khó hiểu hoặc thiếu tự nhiên.
Sai (trong hội thoại): そんなことを言うなかれ。
Đúng (trong văn viết): そんなことを言うなかれ。
4. Nhầm với 「〜と言うべからず」: 「べからず」 mang tính cấm đoán mạnh, thường thấy trong nội quy, biển báo. 「なかれ」 mang tính khuyên răn, văn chương hơn.
Ví dụ: ここに駐車するべからず (cấm đỗ xe ở đây) – không dùng なかれ.

典型實用例句

3 個例句
1

不可能と言うなかれ、努力すれば必ず道は開ける。

[Fukanō to iu nakare, doryoku sureba kanarazu michi wa hirakeru.]

Đừng nói là không thể, nếu cố gắng thì nhất định sẽ mở ra con đường.

2

諦めると言うなかれ、最後まで挑戦し続けることが大切だ。

[Akirameru to iu nakare, saigo made chōsen shitsuzukeru koto ga taisetsu da.]

Đừng nói là bỏ cuộc, việc tiếp tục thử thách đến cùng mới là quan trọng.

3

彼は天才だと言うなかれ、彼の成功は努力の賜物である。

[Kare wa tensai da to iu nakare, kare no seikō wa doryoku no tamamono de aru.]

Đừng nói anh ấy là thiên tài, thành công của anh ấy là kết quả của sự nỗ lực.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

「努力する者に成功あれ」と言うなかれ、努力する者に成功____と言うべきだ。

#02選詞填空

「若者の特権」と言うなかれ、それは単なる____に過ぎない。

#03單項選擇

「彼の成功は運だ」と言うなかれ、それは彼の____の結果だ。

#04單項選擇

「時間が解決する」と言うなかれ、時には____が必要だ。

#05病句修改

「彼は天才だ」と言うなかれ、彼は努力家だ。

#06病句修改

「諦める」と言うなかれ、最後まで頑張れ。

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と言うなかれ': Đừng nói rằng thất bại là kết thúc, thất bại là cơ hội để bắt đầu lại.

#08選詞填空

「努力する者を笑う____。」という言葉がある。

#09選詞填空

「人生を甘く見る____」と彼は言った。

#10單項選擇

次の文の____に入る適切な表現はどれか。「彼の意見に反対する____。」

#11病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。「彼は『無駄な努力をするなかれ』と言った。」

#12grammar.types.translation

「己の信念を曲げるなかれ」という言葉をベトナム語に訳しなさい。

#13選詞填空

「他人の悪口を言う____」と父はよく言っていた。

#14單項選擇

次の文の____に入る適切な表現はどれか。「彼は『時を無駄に過ごす____』と戒めた。」

#15選詞填空

「努力する者は成功する」と____なかれ。

#16選詞填空

「年を取ったら新しいことを学べない」と____なかれ。

#17單項選擇

「人生は短い」と言うなかれ。この文の意味はどれか。

#18單項選擇

「不可能」と言うなかれ。この文の正しい解釈はどれか。

#19病句修改

「諦める」と言うなかれ。この文には誤りがあるか。

#20grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đừng nói rằng tuổi trẻ là vô giá trị.'

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜をひかえて (N + をひかえて)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.

N1
〜てしかるべきだ (Vて + しかるべきだ)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, xứng đáng xảy ra dựa trên lẽ thường hoặc kỳ vọng xã hội. Nó mang sắc thái 'đáng lẽ phải...', 'thật thích đáng khi...'.

N1
〜んがための行動 (Vない(bỏない) + んがための + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.

N1
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng.

N1
〜と化して (N + と化して)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.

N1
〜まみえる (Vます(bỏます) + まみえる)

Cấu trúc này diễn tả hành động gặp gỡ ai đó một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang nghiêm. Nó mang sắc thái tôn kính đối với người được gặp, nhấn mạnh sự kiện gặp gỡ là một vinh dự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)