Ngữ pháp
N1

〜の極み (N + の極み)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+の極み

Danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái + の極み: diễn tả trạng thái/cảm xúc đó ở mức tột cùng.

語法詳解與用法分析

Structure

N + の極み

Định nghĩa

「〜の極み」là một cấu trúc ngữ pháp trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, để diễn tả một trạng thái hoặc cảm xúc đạt đến mức độ cao nhất, tột cùng. Nó có nghĩa tương đương với 'cực kỳ', 'vô cùng', 'tột độ'.

Cách dùng

Cấu trúc: Danh từ (thường là danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc, trạng thái) + の極み
Không chia theo thì hay thể; luôn ở dạng cố định.
Thường xuất hiện trong các cụm như: 感激の極み (vô cùng cảm kích), 疲労の極み (cực kỳ mệt mỏi), 幸福の極み (hạnh phúc tột cùng).

Sắc thái

Mang tính trang trọng, văn chương, thường dùng trong thư từ, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.
Nhấn mạnh mức độ cực đoan, không thể hơn được nữa.

Lưu ý

  • Không dùng với danh từ cụ thể (ví dụ: không nói '机の極み').
  • Có thể thay thế bằng 「極めて~」nhưng sắc thái khác: 「極めて」là phó từ, còn 「~の極み」là danh từ hóa.
  • Phân biệt với 「~の至り」: 「至り」cũng mang nghĩa tột cùng nhưng thường dùng với cảm xúc tích cực (ví dụ: 光栄の至り). 「極み」có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại danh từ: Chỉ dùng với danh từ trừu tượng, không dùng với danh từ cụ thể.
- Sai: 彼は料理の極みを味わった。 (cooking là hành động, không phải trạng thái)
- Đúng: 彼は料理の腕前の極みに達した。 (kỹ năng nấu ăn đạt đến đỉnh cao)
2. Nhầm với 「極めて」: 「極めて」là phó từ đứng trước tính từ/động từ, không phải danh từ.
- Sai: 彼は極みの嬉しさだ。
- Đúng: 彼は極めて嬉しい。hoặc 彼は嬉しさの極みだ。
3. Thiếu trợ từ 「の」: Bắt buộc phải có 「の」giữa danh từ và 「極み」.
- Sai: 感動極み
- Đúng: 感動の極み
4. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng, không phù hợp với hội thoại hàng ngày.
- Sai (thân mật): 今日は疲れの極みだよ。
- Đúng (trang trọng): 本日は疲労の極みにございます。

典型實用例句

4 個例句
1

ご招待いただき、感激の極みでございます。

[Go-shoutai itadaki, kangeki no kiwami de gozaimasu.]

Chúng tôi vô cùng cảm kích vì đã được mời.

2

長い旅の末、疲労の極みに達した。

[Nagai tabi no sue, hirou no kiwami ni tasshita.]

Sau chuyến đi dài, tôi đã đạt đến trạng thái cực kỳ mệt mỏi.

3

彼女は幸福の極みにいるようだ。

[Kanojo wa koufuku no kiwami ni iru you da.]

Cô ấy dường như đang ở trong trạng thái hạnh phúc tột cùng.

4

この作品は美しさの極みと言える。

[Kono sakuhin wa utsukushisa no kiwami to ieru.]

Tác phẩm này có thể nói là đỉnh cao của vẻ đẹp.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の演奏は、まさに芸術(____)だった。

#02選詞填空

彼女の優しさは、まさに女性(____)だ。

#03單項選擇

「彼の努力は、まさに人間の極みだ。」の意味はどれか。

#04單項選擇

「彼女の美しさは、まさに天女の極みだ。」の意味に最も近いものはどれか。

#05病句修改

次の文の間違いを指摘せよ。「彼の料理は、まさに味覚の至りだ。」

#06病句修改

次の文の間違いを指摘せよ。「彼の忍耐強さは、まさに人間の極みだ。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lòng tốt của cô ấy là tột đỉnh của lòng nhân ái.'

#08選詞填空

彼のスピーチは感動____で、会場の多くの人が涙を流した。

#09單項選擇

「彼女の美しさは絶世の美____だ。」に入る適切な表現はどれか。

#10病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼の努力は尊敬の至りだ。」

#11grammar.types.translation

「彼の演奏は芸術の極みだ。」をベトナム語に訳せ。

#12選詞填空

彼の行動はまさに無謀____で、周囲を心配させた。

#13單項選擇

「彼女の料理の腕前はプロ____だ。」に入る適切な表現はどれか。

#14病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼の親切は感謝の極みだ。」

#15選詞填空

彼の演奏は、まさに____の極みだった。

#16單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼のスピーチは、____の極みだった。」

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女の美しさは、美の極みだ。」

#18grammar.types.translation

「Đó là đỉnh cao của sự lịch lãm.」を日本語に訳せ。

#19選詞填空

彼の努力は、____の極みだ。

#20單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の行動は、____の極みだった。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜の至り (N + の至り)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.

N1
〜はおろか (N + はおろか)

Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.

N1
〜にもほどがある (Thể thường + にもほどがある)

Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.

N1
〜べくもない (Vる + べくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.

N1
〜にひとしい (N + にひとしい)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.

N1
〜まで(の)ことだ (Vる + まで(の)ことだ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)