Ngữ pháp
N1

〜にひとしい (N + にひとしい)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+にひとしい

Danh từ đứng trước にひとしい để chỉ đối tượng so sánh. Cấu trúc này diễn tả 'tương đương với N'.

語法詳解與用法分析

Structure

N + にひとしい

Định nghĩa

Cấu trúc 〜にひとしい (ni hitoshii) là một cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức, mang nghĩa 'tương đương với', 'ngang với', 'có thể coi là'. Nó thể hiện sự so sánh về giá trị, mức độ, hoặc bản chất giữa hai đối tượng.

Cách chia

Danh từ: N + にひとしい (ví dụ: 死にひとしい = tương đương với cái chết)
Động từ: Không kết hợp trực tiếp với động từ. Nếu muốn dùng với động từ, cần chuyển động từ thành danh từ hóa (Vるの / Vたの) + にひとしい, nhưng cách này ít phổ biến. Thông thường, cấu trúc chỉ đi với danh từ.
Tính từ: Không kết hợp trực tiếp. Cần danh từ hóa tính từ (tính từ đuôi い → さ, tính từ đuôi な → さ hoặc であること) + にひとしい, nhưng rất hiếm.

Cách dùng

Văn viết: Chủ yếu trong văn phong trang trọng, báo chí, văn học.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng 〜と同じだ hoặc 〜に等しい (cùng nghĩa nhưng ít trang trọng hơn).
Thể lịch sự: 〜にひとしいです (dùng trong văn nói trang trọng).
Thể thân mật: 〜にひとしい (dùng trong văn viết hoặc độc thoại).

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường mang sắc thái mạnh, khẳng định sự tương đương một cách tuyệt đối.
  • Không nhầm lẫn với 〜に等しい (cùng cách đọc 'ni hitoshii' nhưng kanji khác: 等しい). Thực tế, 〜に等しい là cách viết phổ biến hơn, nhưng cả hai đều được chấp nhận.
  • Trợ từ に là bắt buộc, không thể thay bằng と hay で.

Sắc thái nâng cao

Dùng để nhấn mạnh hậu quả hoặc giá trị: 無視することは彼を侮辱するにひとしい (Phớt lờ anh ta cũng tương đương với xúc phạm anh ta).
Thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc câu nói mang tính triết lý.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm trợ từ: Dùng と thay vì に.
Sai: 死とひとしい
Đúng: 死にひとしい
2. Dùng với động từ chưa danh từ hóa:
Sai: 勉強するにひとしい
Đúng: 勉強することにひとしい (nhưng hiếm)
3. Nhầm với 〜に等しい (cùng nghĩa): Không sai, nhưng cần chú ý kanji.
4. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng, nên dùng 〜と同じだ trong hội thoại.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| それは死とひとしい。 | それは死にひとしい。 | Thiếu trợ từ に. |
| 彼の行為は裏切りにひとしいです。 | 彼の行為は裏切りにひとしいです。 | Đúng, nhưng nên dùng 等しい. |
| この仕事は終わったにひとしい。 | この仕事は終わったことにひとしい。 | Cần danh từ hóa động từ. |

典型實用例句

4 個例句
1

彼の無視は、私に対する侮辱にひとしい。

[Kare no mushi wa, watashi ni tai suru bujoku ni hitoshii.]

Việc anh ta phớt lờ tôi cũng tương đương với sự xúc phạm đối với tôi.

2

この結果は、失敗にひとしいと言わざるを得ない。

[Kono kekka wa, shippai ni hitoshii to iwazaru o enai.]

Kết quả này buộc phải nói là tương đương với thất bại.

3

彼の功績は、ノーベル賞にひとしいものだ。

[Kare no kouseki wa, Nooberu-shou ni hitoshii mono da.]

Thành tích của anh ấy là thứ tương đương với giải Nobel.

4

その発言は、自殺行為にひとしい。

[Sono hatsugen wa, jisatsu koui ni hitoshii.]

Phát ngôn đó tương đương với hành vi tự sát.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の行動は、まるで子供____だ。

#02單項選擇

「彼の態度は、まるで社長____。」の____に入る適切な表現はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の努力は、まるでプロの選手にひとしいものだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách cư xử của anh ấy giống như một đứa trẻ vậy.'

#05選詞填空

この仕事は、まるで地獄____。

#06單項選擇

「彼女の歌声は、まるでプロの歌手____。」の____に入る適切な表現はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の料理の腕前は、まるでシェフにひとしいだ。」

#08選詞填空

彼の行動は、まるで犯罪者____にひとしい。

#09單項選擇

「この仕事は、私にとっては拷問にひとしい。」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼の努力は、無駄にひとしい。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc không trả lời cũng giống như đồng ý.'

#12選詞填空

彼の一言は、私にとっては宣告____にひとしい。

#13單項選擇

「彼の態度は、侮辱にひとしい。」の正しい解釈はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「この結果は、失敗とひとしい。」

#15選詞填空

彼の行動は、もはや犯罪行為____にひとしい。

#16單項選擇

「この仕事は、まったくの無駄____にひとしい。」____に入る最も適切なものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の言動は、もはや詐欺をひとしい。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'にひとしい': 'Việc anh ta không trả lời gần như là thừa nhận tội lỗi.'

#19選詞填空

この結果は、彼の努力を無にする____にひとしい。

#20單項選擇

「彼の沈黙は、同意____にひとしい。」____に入る最も適切なものはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜にすぎない (Thể thường + にすぎない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.

N1
〜にもほどがある (Thể thường + にもほどがある)

Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.

N1
〜にかまけて (N + にかまけて)

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.

N1
〜の至り (N + の至り)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.

N1
〜にかこつけて (N + にかこつけて)

Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.

N1
〜の極み (N + の極み)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)