〜にもまして (N + にもまして)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng.
句型公式與句式
Kết hợp danh từ với にもまして để diễn tả 'hơn cả N'.
語法詳解與用法分析
Structure
N + にもましてĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 〜にまして (dạng ngắn hơn, ít trang trọng).
- Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để so sánh.
Phân biệt với các trợ từ
Lỗi phổ biến
典型實用例句
彼は以前にもまして、仕事に熱心になった。
[Kare wa izen ni mo mashite, shigoto ni nesshin ni natta.]
Anh ấy trở nên nhiệt tình với công việc hơn cả trước đây.
何にもまして、健康が一番大切だ。
[Nani ni mo mashite, kenkou ga ichiban taisetsu da.]
Hơn bất cứ điều gì, sức khỏe là quan trọng nhất.
彼女は誰にもまして、その問題に詳しい。
[Kanojo wa dare ni mo mashite, sono mondai ni kuwashii.]
Cô ấy am hiểu vấn đề đó hơn bất kỳ ai.
鞏固練習
20 道練習題
今年の冬は例年____寒いですね。
彼は誰____優しい人です。
「彼は以前にもまして真面目に働いている。」の意味はどれですか。
「今年の夏は去年にもまして暑い。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は誰にもまして(A)美しい(B)ですが(C)、性格もいいです(D)。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は以前(A)にもまして(B)仕事(C)に熱心だ(D)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy yêu cô ấy hơn bất kỳ ai.'
今年の冬は、例年____寒いですね。
彼は、誰____優しい人です。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼女の料理の腕前は、プロにもまして上手だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にもまして': Năm nay, mùa hè nóng hơn cả năm ngoái.
彼の実力は、以前____上がった。
彼女の歌声は、プロの歌手____美しい。
次の文の間違っている部分を選んでください。 今年の冬は、去年にもまして寒くないです。
今年の冬は例年____寒い。
彼は誰____、この問題を解決できる人物だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 今年の売上は、昨年の実績(A. にもまして) (B. 大きく) (C. 伸びた) (D. そうだ)。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'So với mọi năm, năm nay tuyết rơi nhiều hơn.'
彼女は以前____美しくなった。
どの商品____、品質が重視される時代だ。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, xứng đáng xảy ra dựa trên lẽ thường hoặc kỳ vọng xã hội. Nó mang sắc thái 'đáng lẽ phải...', 'thật thích đáng khi...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động gặp gỡ ai đó một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang nghiêm. Nó mang sắc thái tôn kính đối với người được gặp, nhấn mạnh sự kiện gặp gỡ là một vinh dự.
Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc, tình huống đã trở thành hiện thực hoặc đã được quyết định, thường mang sắc thái trang trọng, văn viết. Nó thường được dùng trong thông báo, báo cáo, hoặc mô tả kết quả của một quá trình.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái không thể tiếp tục hành động nào đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan, mang sắc thái cấp bách, không thể cứ mãi làm như vậy được. Thường dùng để thể hiện quyết tâm thay đổi hoặc nhận thức rằng tình hình hiện tại không thể kéo dài.