Ngữ pháp
N1

〜もとより (N/Thể thường + もとより)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'vốn dĩ đã...', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước là hiển nhiên, và điều sau cũng đúng hoặc còn hơn thế. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

句型公式與句式

2 個句型
#01
N+もとより

Kết hợp với danh từ, nghĩa 'không chỉ N mà còn...'

#02
Vる/いAい/なAだ+もとより

Kết hợp với thể thường của động từ/tính từ, nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'vốn dĩ...'

語法詳解與用法分析

Structure

N/Thể thường + もとより

Định nghĩa

「〜もとより」là một cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'vốn dĩ đã...'. Nó nhấn mạnh rằng điều được nêu trước là điều hiển nhiên, không cần bàn cãi, và điều nêu sau cũng đúng hoặc còn quan trọng hơn.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này thường được dùng để nối hai mệnh đề hoặc hai danh từ, thể hiện sự bổ sung thông tin. Nó có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.

Cách chia

Danh từ: N + もとより
Thể thường của động từ/tính từ: Vる/いAい/なAだ + もとより (trước もとより thường là thể thường, nhưng cũng có thể gặp thể た hoặc ない)
Ví dụ:
彼は英語もとより、フランス語も話せる。(Anh ấy không chỉ tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp.)
この問題は難しいもとより、時間も足りない。(Vấn đề này vốn đã khó, lại còn thiếu thời gian.)

Lưu ý

  • Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.
  • Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Có thể thay thế bằng「〜はもちろん」nhưng「〜もとより」mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân biệt với「〜はもちろん」

「〜はもちろん」: nhấn mạnh điều hiển nhiên, thường dùng trong cả văn nói và viết.
「〜もとより」: trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn thuyết.

Sắc thái nâng cao

「〜もとより」còn có thể diễn tả ý 'vốn dĩ', 'ngay từ đầu đã', như trong câu: 彼はもとより優秀な学生だった。(Anh ấy vốn dĩ đã là học sinh xuất sắc.)

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜はもちろん」: Người học thường dùng「〜はもちろん」trong văn viết trang trọng thay vì「〜もとより」. Cần phân biệt: 「〜もとより」trang trọng hơn.
Sai: 彼は英語はもちろん、フランス語も話せる。(trong văn viết trang trọng)
Đúng: 彼は英語もとより、フランス語も話せる。
2. Dùng sai thể trước「もとより」: Trước「もとより」phải là thể thường (danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ). Không dùng thể ます.
Sai: 彼は英語を話しますもとより、フランス語も話せる。
Đúng: 彼は英語もとより、フランス語も話せる。
3. Dùng trong văn nói thân mật:「〜もとより」không phù hợp với hội thoại hàng ngày.
Sai: 今日は忙しいもとより、明日も忙しいよ。(văn nói)
Đúng: 今日は忙しいのはもちろん、明日も忙しいよ。
4. Thiếu dấu phẩy hoặc ngắt câu: Khi「〜もとより」đứng giữa câu, thường có dấu phẩy sau nó.
Sai: 彼は英語もとよりフランス語も話せる。
Đúng: 彼は英語もとより、フランス語も話せる。

典型實用例句

4 個例句
1

彼は英語もとより、フランス語も堪能だ。

[Kare wa eigo motoyori, furansugo mo tannou da.]

Anh ấy không chỉ tiếng Anh mà còn thông thạo tiếng Pháp.

2

この問題は難しいもとより、時間も足りない。

[Kono mondai wa muzukashii motoyori, jikan mo tarinai.]

Vấn đề này vốn đã khó, lại còn thiếu thời gian.

3

彼女は学生もとより、優秀な研究者でもある。

[Kanojo wa gakusei motoyori, yuushuu na kenkyuusha de mo aru.]

Cô ấy không chỉ là sinh viên mà còn là một nhà nghiên cứu xuất sắc.

4

この店は味もとより、サービスも素晴らしい。

[Kono mise wa aji motoyori, saabisu mo subarashii.]

Cửa hàng này không chỉ ngon mà còn có dịch vụ tuyệt vời.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は勉強はもちろん、スポーツ____優秀だ。

#02單項選擇

「彼女は容姿はもとより、性格も素晴らしい。」の意味に最も近いものはどれか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は仕事はもとより、家庭でも頼りになる男だ。」

#04grammar.types.translation

「他不仅学习好,运动也很棒。」を日本語に訳しなさい。

#05選詞填空

この地域は、交通の便は____、自然環境も素晴らしい。

#06單項選擇

「彼は日本語はもとより、英語もペラペラだ。」の意味はどれか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は料理もとより、掃除も上手だ。」

#08選詞填空

彼は勉強はもちろん、スポーツ____優秀だ。

#09單項選擇

社長は社員はもとより、家族____大事にしている。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は料理はもとより、掃除もとより上手だ。

#11grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:『他不仅英语好,法语当然也说得流利。』

#12選詞填空

この店は味はもとより、サービス____評判がいい。

#13單項選擇

彼は政治家としての能力はもとより、人間性____尊敬されている。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は日本語はもとより、英語もとより話せる。

#15選詞填空

彼は日本に留学していた経験もあり、日本語はもちろん、ビジネスマナー____熟知している。

#16單項選擇

「このプロジェクトは、技術面____、コスト面でも大きな課題がある。」

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は料理はもとより、掃除や洗濯も一切しない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy tất nhiên là thông minh, mà còn chăm chỉ nữa.'

#19選詞填空

この地域は、交通の便____、自然環境も素晴らしい。

#20單項選擇

「彼は勉強____、スポーツも万能だ。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜ぬきんでる (Vます(bỏます) + ぬきんでる)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó vượt trội hơn hẳn so với những người/cái khác trong cùng lĩnh vực. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự xuất sắc, nổi bật.

N1
〜てこそ (Vて + こそ)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chỉ khi thực hiện hành động ở vế trước thì mới có kết quả hoặc giá trị ở vế sau. Nó thường được dùng để diễn tả điều kiện tiên quyết hoặc sự cần thiết của một hành động.

N1
〜たりとも〜ない (Số lượng + たりとも + Vない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ một lượng nhỏ cũng không...', nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện thái độ kiên quyết hoặc nghiêm cấm.

N1
〜ばこそ (Vば + こそ)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.

N1
〜に至っても (N/Vる + に至っても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'ngay cả khi đã đạt đến một tình huống hoặc giai đoạn cực đoan nào đó, sự việc vẫn không thay đổi'. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ hoặc bất biến của một trạng thái hoặc hành động bất chấp những điều kiện khắc nghiệt.

N1
〜なりに (N + なりに)

Cấu trúc này diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động dựa trên quan điểm, khả năng, hoặc đặc điểm riêng của một người hay sự vật. Nó mang nghĩa 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự khác biệt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)