Ngữ pháp
N1

〜にかたくない (Vる + にかたくない)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vる+にかたくない

Kết hợp động từ thể từ điển với 'にかたくない' để diễn tả việc dễ dàng suy luận, tưởng tượng hoặc hiểu điều gì đó.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる + にかたくない

Định nghĩa

「〜にかたくない」 là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N1, có nghĩa là 'dễ dàng có thể (làm gì đó)' hoặc 'không khó để (suy đoán/tưởng tượng)'. Nó được sử dụng để diễn tả rằng một hành động suy luận, tưởng tượng hoặc hiểu biết nào đó là điều dễ dàng dựa trên các thông tin hoặc bối cảnh có sẵn.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể từ điển (Vる) để tạo thành một cụm từ mang tính suy luận. Động từ thường đi kèm là các động từ liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc như '想像する' (tưởng tượng), '察する' (suy đoán), '理解する' (hiểu), '推測する' (suy luận).

Cách chia

Chỉ kết hợp với động từ thể từ điển (Vる). Không chia theo thì, thể hoặc mức độ lịch sự.
Động từ nhóm I, II, III đều có thể sử dụng, miễn là ở dạng từ điển.
Không dùng với tính từ hoặc danh từ.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng, như bài luận, báo cáo, văn học.
Trong văn nói, cấu trúc này ít được dùng; thay vào đó, người ta dùng các biểu hiện như '〜するのは簡単だ' hoặc '〜するのは難しくない'.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này mang tính khách quan, suy luận dựa trên lý trí, không dùng cho cảm xúc chủ quan.
  • Thường đi kèm với các trạng từ như '容易に' (dễ dàng), 'すぐに' (ngay lập tức) để nhấn mạnh.
  • Không dùng với thể phủ định hoặc quá khứ.

Lỗi phổ biến

1. Sai động từ: Dùng động từ không phù hợp với suy luận, như '食べるにかたくない' (không đúng). Chỉ dùng với các động từ như '想像する', '察する', '理解する', '推測する'.
2. Chia sai thể: Dùng động từ ở thể ます hoặc thể て, ví dụ: '想像しますにかたくない' (sai). Phải dùng thể từ điển.
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Ví dụ: '簡単にかたくない' (sai). Cấu trúc chỉ kết hợp với động từ.
4. Nhầm lẫn với '〜に違いない': '〜に違いない' diễn tả suy đoán chắc chắn, còn '〜にかたくない' diễn tả sự dễ dàng suy luận.

Bảng so sánh Sai - Đúng

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 彼の気持ちは想像しますにかたくない。 | 彼の気持ちは想像するにかたくない。 |
| その結果は簡単にかたくない。 | その結果は推測するにかたくない。 |
| 彼女が怒るのは理解するにかたくない。 | 彼女が怒るのは理解するにかたくない。 (đúng) |
| この本は読むにかたくない。 | この本は読むのは簡単だ。 (không dùng cấu trúc này) |

典型實用例句

3 個例句
1

彼の努力を考えれば、成功を想像するにかたくない。

[Kare no doryoku o kangaereba, seikō o sōzō suru ni katakunai.]

Nếu nghĩ đến nỗ lực của anh ấy, thật không khó để tưởng tượng thành công.

2

彼女の悲しそうな表情を見れば、何かあったと察するにかたくない。

[Kanojo no kanashisō na hyōjō o mireba, nanika atta to sassuru ni katakunai.]

Nhìn vào biểu cảm buồn bã của cô ấy, thật không khó để suy đoán rằng đã có chuyện gì đó xảy ra.

3

このデータを見れば、今後の傾向を推測するにかたくない。

[Kono dēta o mireba, kongo no keikō o suisoku suru ni katakunai.]

Nếu nhìn vào dữ liệu này, thật không khó để suy luận xu hướng trong tương lai.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の努力は、成功を収めるに____。

#02單項選擇

次の文の空欄に入る適切な語句を選びなさい。 「彼の悲しみは、想像するに____。」

#03病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の成功は、想像するにかたくある。」

#04grammar.types.translation

次の文を日本語に訳しなさい。 「不难想象他的喜悦。」

#05選詞填空

彼の苦労は、察するに____。

#06單項選擇

次の文の空欄に入る適切な語句を選びなさい。 「彼女の気持ちは、理解するに____。」

#07病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の不安は、想像するにかたくなかった。」

#08選詞填空

彼の努力は、成功を収めるに____。

#09選詞填空

彼女の悲しみは、想像するに____。

#10單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の成功は、努力の結果であることは想像するに____。」

#11病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の苦労は、察するにかたくない。」

#12病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の行動は、理解するにかたくない。」

#13grammar.types.translation

次の文を日本語に訳しなさい。 「他的成功不难想象。」

#14grammar.types.translation

次の文を日本語に訳しなさい。 「她的悲伤不难理解。」

#15選詞填空

彼の勇気ある行動には、感動せずには____。

#16單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の成功は、努力____。」

#17病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の苦労は想像するにかたくない。」

#18grammar.types.translation

「彼の悲しみは察するにかたくない。」をベトナム語に訳しなさい。

#19選詞填空

彼の行動には、驚く____。

#20單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の努力は、想像____。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.

N1
〜極まる (Adjな + 極まる)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.

N1
〜にたえない (N/Vる + にたえない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.

N1
〜極まりない (Adjな + 極まりない)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

N1
〜ないではおかない (Vない + ではおかない)

Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ của người nói rằng nhất định sẽ làm điều gì đó, thường mang sắc thái đe dọa hoặc quyết tâm. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiện một cách không thể tránh khỏi.

N1
〜べからず (Vる + べからず)

Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)