〜にたえる (N/Vる + にたえる)
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.
句型公式與句式
Động từ thể từ điển + にたえる: diễn tả hành động đó đáng được thực hiện (đánh giá, xem xét...).
Danh từ + にたえる: diễn tả danh từ đó có giá trị để đánh giá hoặc có khả năng chịu đựng.
語法詳解與用法分析
Structure
N/Vる + にたえるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường đi với các động từ đánh giá như 鑑賞する (thưởng thức), 評価する (đánh giá), 読む (đọc), 見る (xem), 聞く (nghe).
- Với nghĩa 'chịu đựng', thường đi với danh từ như 熱 (nhiệt), 圧力 (áp lực), 衝撃 (va chạm).
- Phân biệt với 〜に値する (ni atai suru): Cả hai đều có nghĩa 'đáng', nhưng 〜に値する nhấn mạnh giá trị tương xứng, còn 〜にたえる nhấn mạnh khả năng chịu đựng hoặc đáp ứng tiêu chuẩn đánh giá.
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
典型實用例句
この小説は何度も読むにたえる内容だ。
[Kono shousetsu wa nando mo yomu ni taeru naiyou da.]
Cuốn tiểu thuyết này có nội dung đáng đọc đi đọc lại nhiều lần.
この美術館のコレクションは鑑賞にたえる作品ばかりだ。
[Kono bijutsukan no korekushon wa kanshou ni taeru sakuhin bakari da.]
Bộ sưu tập của bảo tàng mỹ thuật này toàn là tác phẩm đáng thưởng thức.
この素材は高温にたえる性質を持つ。
[Kono sozai wa kouon ni taeru seishitsu o motsu.]
Chất liệu này có tính chất chịu được nhiệt độ cao.
彼の研究は学術的に評価にたえるものだ。
[Kare no kenkyuu wa gakujutsuteki ni hyouka ni taeru mono da.]
Nghiên cứu của anh ấy là thứ đáng được đánh giá về mặt học thuật.
鞏固練習
20 道練習題
この作品は、何度も見る____価値がある。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 この本は、専門家が読む____内容だ。
この映画は、大人から子供まで楽しむ____作品だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この資料は、信頼するにたえない内容だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bộ sưu tập này đáng để xem.'
この絵は、美術館で展示する____価値がある。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 この論文は、学術的に評価する____。
この作品は、何度も見る____価値がある。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この論文は、専門家が読む( )内容だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この映画は、大人から子供まで楽しめるにたえない作品だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえる': Bộ sưu tập này đáng để trưng bày. (trưng bày: 展示する)
この資料は、今後の研究に____価値がある。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の演技は、何度も見る( )素晴らしさだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この小説は、繰り返し読むにたえる内容だ。
この作品は、何度も読み返す____価値がある。
彼の長年の努力は、高く評価する____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この資料は、専門家の検討にたえない内容だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえる': Bộ phim này đáng để xem nhiều lần.
この小説は、一度読んだだけでは真価を理解する____。
この展示会は、専門家でなくとも十分に楽しむ____。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.
Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ của người nói rằng nhất định sẽ làm điều gì đó, thường mang sắc thái đe dọa hoặc quyết tâm. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiện một cách không thể tránh khỏi.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm một hành động nào đó. Nó thường được dùng để bộc lộ sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.